放置
ほうち
Nghĩa: Bỏ mặc / Để lung tung
Loại: vocab
Ví dụ 1
自転車(じてんしゃ)を放置(ほうち)する。
Để xe đạp lung tung (bỏ mặc).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ほうち
Nghĩa: Bỏ mặc / Để lung tung
Loại: vocab
Ví dụ 1
自転車(じてんしゃ)を放置(ほうち)する。
Để xe đạp lung tung (bỏ mặc).
サーバーかんし
Nghĩa: Giám sát server (theo dõi trạng thái hoạt động, hiệu suất, lỗi).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
バグ修正後も、異常がないか数日間サーバー監視を強化する必要があります。
Ngay cả sau khi sửa lỗi, chúng ta vẫn cần tăng cường giám sát server trong vài ngày để đảm bảo không có bất thường.
Ví dụ 2
専門のツールを使って24時間体制でサーバー監視を行っています。
Chúng tôi thực hiện giám sát server 24/24 bằng cách sử dụng các công cụ chuyên dụng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.