膨大
ぼうだい
Nghĩa: Lớn lên, to ra, khổng lồ, đồ sộ (về số lượng, quy mô)
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
そのプロジェクトには膨大な費用がかかる。
Dự án đó tốn một khoản chi phí khổng lồ.
Ví dụ 2
彼は膨大な資料を読み込んだ。
Anh ấy đã đọc rất nhiều tài liệu đồ sộ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ぼうだい
Nghĩa: Lớn lên, to ra, khổng lồ, đồ sộ (về số lượng, quy mô)
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
そのプロジェクトには膨大な費用がかかる。
Dự án đó tốn một khoản chi phí khổng lồ.
Ví dụ 2
彼は膨大な資料を読み込んだ。
Anh ấy đã đọc rất nhiều tài liệu đồ sộ.
しょうりょう
Nghĩa: một lượng nhỏ, một ít
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この薬は少量でも十分に効果がある。
Loại thuốc này chỉ cần một lượng nhỏ cũng đủ có tác dụng.
Ví dụ 2
油を少量だけフライパンに入れた。
Tôi chỉ cho một ít dầu vào chảo.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.