遅延
ちえん
Nghĩa: Trì hoãn, chậm trễ
Loại: Danh từ, Động từ する
Ví dụ 1
人身事故のため、電車に遅延が発生しています。
Do tai nạn về người, tàu điện đang bị chậm trễ.
Ví dụ 2
毎日のように電車の遅延で会社に遅刻しそうになります。
Gần như ngày nào tôi cũng suýt trễ làm vì tàu điện bị chậm trễ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ちえん
Nghĩa: Trì hoãn, chậm trễ
Loại: Danh từ, Động từ する
Ví dụ 1
人身事故のため、電車に遅延が発生しています。
Do tai nạn về người, tàu điện đang bị chậm trễ.
Ví dụ 2
毎日のように電車の遅延で会社に遅刻しそうになります。
Gần như ngày nào tôi cũng suýt trễ làm vì tàu điện bị chậm trễ.
ていこく
Nghĩa: Giờ định sẵn, giờ cố định, giờ theo lịch trình
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
ラッシュ時にもかかわらず、電車は定刻通りに到着した。
Mặc dù là giờ cao điểm, tàu điện vẫn đến đúng giờ.
Ví dụ 2
定刻を過ぎても電車が来ないので、乗客たちは不安になった。
Tàu điện không đến dù đã quá giờ định sẵn, hành khách bắt đầu lo lắng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.