立面図
りつめんず
Nghĩa: Bản vẽ mặt đứng, hình chiếu đứng (Elevation drawing). Là bản vẽ thể hiện hình dáng bên ngoài của công trình từ một hướng nhìn trực diện.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この建物の立面図で、外壁の仕上げ材料を確認してください。
Hãy kiểm tra vật liệu hoàn thiện tường ngoài từ bản vẽ mặt đứng của tòa nhà này.
Ví dụ 2
設計図書には、各方向からの立面図が複数含まれています。
Hồ sơ thiết kế bao gồm nhiều bản vẽ mặt đứng từ các hướng khác nhau.