据え付け
すえつけ
Nghĩa: Việc lắp đặt cố định, cài đặt (máy móc, thiết bị nặng hoặc cấu trúc lớn).
Loại: Danh từ (động từ: 据え付ける)
Ví dụ 1
ポンプの据え付けが完了したら、稼働テストを行います。
Sau khi hoàn thành việc lắp đặt cố định máy bơm, chúng tôi sẽ tiến hành kiểm tra vận hành.
Ví dụ 2
足場の据え付け状況を確認し、転倒の危険がないか点検してください。
Hãy kiểm tra tình trạng lắp đặt giàn giáo và xem có nguy cơ đổ ngã không.
据え付け (sue-tsuke) thường dùng để chỉ việc lắp đặt các vật lớn, nặng, hoặc máy móc cần được cố định chắc chắn vào một vị trí cụ thể. Nó khác với 組み立てる (kumitateru - lắp ráp) ở chỗ 据え付け nhấn mạnh tính cố định và ổn định.