運行再開
うんこうさいかい
Nghĩa: Hoạt động trở lại, khôi phục vận hành (tàu, xe buýt...)
Loại: Danh từ (có thể dùng する để thành động từ)
Ví dụ 1
長時間の遅延の後、ようやく電車の運行が再開された。
Sau thời gian dài chậm trễ, cuối cùng chuyến tàu cũng đã hoạt động trở lại.
Ví dụ 2
交通情報によると、人身事故による運行見合わせの後、まもなく運行再開するとのことです。
Theo thông tin giao thông, sau khi tạm ngừng hoạt động do tai nạn liên quan đến người, tàu sẽ sớm hoạt động trở lại.