和らぐ
やわらぐ
Nghĩa: Dịu đi, lắng xuống, giảm bớt (căng thẳng, cơn đau, sự nghiêm trọng)
Loại: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Ví dụ 1
両国間の緊張が和らぐ兆しが見え始めた。
Dấu hiệu căng thẳng giữa hai nước bắt đầu dịu đi.
Ví dụ 2
経済状況が少しずつ和らぎ、回復に向かっている。
Tình hình kinh tế đang dần dịu đi và hướng tới phục hồi.