脇道
わきみち
Nghĩa: đường nhánh, đường phụ, đường vòng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
その角を右に曲がると、細い脇道に入ります。
Khi rẽ phải ở góc đó, bạn sẽ vào một con đường nhánh hẹp.
Ví dụ 2
目的地へは、大通りから脇道を通って行く方が近道です。
Để đến đích, đi qua đường nhánh từ đường lớn sẽ gần hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
わきみち
Nghĩa: đường nhánh, đường phụ, đường vòng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
その角を右に曲がると、細い脇道に入ります。
Khi rẽ phải ở góc đó, bạn sẽ vào một con đường nhánh hẹp.
Ví dụ 2
目的地へは、大通りから脇道を通って行く方が近道です。
Để đến đích, đi qua đường nhánh từ đường lớn sẽ gần hơn.
おおどおり
Nghĩa: Đường lớn, đại lộ chính, phố chính.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この大通りをまっすぐ進むと、駅が見えてきます。
Đi thẳng con đại lộ này, bạn sẽ thấy nhà ga.
Ví dụ 2
目的地は、あの大通りの角を曲がったところにあります。
Điểm đến nằm ở góc rẽ của con đại lộ kia.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.