必須
ひっす
Nghĩa: Cần thiết, bắt buộc, thiết yếu
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
この職種では、高いコミュニケーション能力が必須です。
Đối với vị trí này, kỹ năng giao tiếp tốt là điều bắt buộc.
Ví dụ 2
面接前に会社の事業内容を理解しておくことは必須だ。
Việc tìm hiểu nội dung kinh doanh của công ty trước khi phỏng vấn là điều thiết yếu.