想定外
そうていがい
Nghĩa: Ngoài dự kiến, không lường trước được, bất ngờ
Loại: Danh từ, Tính từ đuôi Na (想定外の〜)
Ví dụ 1
今回のサーバーダウンは、完全に想定外の事態だった。
Sự cố sập server lần này là một tình huống hoàn toàn ngoài dự kiến.
Ví dụ 2
想定外のバグが発生したため、原因究明に時間がかかっている。
Vì một lỗi bất ngờ đã xảy ra nên việc điều tra nguyên nhân đang tốn thời gian.