JLPT180 · Từ vựng · N3
Đề luyện Từ vựng JLPT N3: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1
Câu 1
この町では<u>産業</u>が発展しています。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: さんぎょう
[Dịch câu hỏi] Các ngành công nghiệp ở thị trấn này đang phát triển. [Cách đọc] 産業 = さんぎょう. [Nghĩa] Ngành công nghiệp/ngành kinh tế.
Câu 2
山田さんは<u>責任</u>を持って仕事をしています。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: せきにん
[Dịch câu hỏi] Yamada làm việc với tinh thần trách nhiệm. [Cách đọc] 責任 = せきにん. [Cách dùng] 責任を持って仕事をする.
Câu 3
新しい<u>技術</u>を学びたいです。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ぎじゅつ
[Dịch câu hỏi] Tôi muốn học công nghệ mới. [Cách đọc] 技術 = ぎじゅつ. [Nghĩa] Kỹ thuật hoặc công nghệ, tùy ngữ cảnh.
Câu 4
この会社は<u>経験</u>のある人を探しています。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: けいけん
[Dịch câu hỏi] Công ty này đang tìm người có kinh nghiệm. [Cách đọc] 経験 = けいけん. [Manh mối] ある人 [Phân tích]: Đúng là けいけん. Các lựa chọn khác sai.
Câu 5
この<u>工場</u>では車を作っています。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: こうじょう
[Dịch câu hỏi] Nhà máy này sản xuất ô tô. [Cách đọc] 工場 = こうじょう. [Manh mối] 車を作っています [Phân tích]: Đúng là こうじょう. こうば cũng là xưởng nhưng không phải cách đọc của 工場.
Câu 6
彼は<u>将来</u>について考えています。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: しょうらい
[Dịch câu hỏi] Anh ấy đang suy nghĩ về tương lai. [Cách đọc] 将来 = しょうらい. [Manh mối] について考える [Phân tích]: Đúng là しょうらい. Các lựa chọn khác sai âm.
Câu 7
この<u>地域</u>には外国人が多いです。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ちいき
[Dịch câu hỏi] Khu vực này có nhiều người nước ngoài. [Cách đọc] 地域 = ちいき. [Manh mối] 外国人が多い [Phân tích]: Đúng là ちいき. Các đáp án khác sai âm.
Câu 8
部屋の<u>空気</u>を入れ替えましょう。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: くうき
[Dịch câu hỏi] Hãy thông gió cho căn phòng. [Cách đọc] 空気 = くうき. [Cách dùng] 部屋の空気を入れ替える = thay đổi không khí trong phòng/thông gió.
問題2
Câu 9
この<u>こうじょう</u>では食品を作っています。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 工場
[Dịch câu hỏi] Nhà máy này sản xuất thực phẩm. [Cách đọc] こうじょう = 工場. [Manh mối] 食品を作る [Phân tích]: Đúng là 工場. Các lựa chọn khác sai chữ hoặc nghĩa.
Câu 10
彼は<u>せきにん</u>のある仕事をしています。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 責任
[Dịch câu hỏi] Anh ấy đang làm một công việc đòi hỏi trách nhiệm. [Cách viết] せきにん = 責任. [Cách dùng] 責任のある仕事.
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N3 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.