JLPT180 · Từ vựng · N3
Đề luyện Từ vựng JLPT N3: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1
Câu 1
この計画は<u>順調</u>に進んでいます。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: じゅんちょう
[Dịch câu hỏi] Kế hoạch này đang tiến triển thuận lợi. [Cách đọc] 順調 = じゅんちょう. [Manh mối] 進んでいます [Phân tích]: Đúng là じゅんちょう. Các lựa chọn khác sai âm.
Câu 2
彼は友達の意見を<u>尊重</u>します。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: そんちょう
[Dịch câu hỏi] Anh ấy tôn trọng ý kiến của bạn. [Cách đọc] 尊重 = そんちょう. [Manh mối] 意見 [Phân tích]: Đúng là そんちょう. Các lựa chọn khác sai âm.
Câu 3
新しい<u>商品</u>が発売されました。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: しょうひん
[Dịch câu hỏi] Sản phẩm mới đã được bán ra. [Cách đọc] 商品 = しょうひん. [Manh mối] 発売 [Phân tích]: Đúng là しょうひん. Các lựa chọn khác sai âm.
Câu 4
この<u>情報</u>は正しいですか。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: じょうほう
[Dịch câu hỏi] Thông tin này có đúng không? [Cách đọc] 情報 = じょうほう. [Manh mối] 正しいですか [Phân tích]: Đúng là じょうほう. Các lựa chọn khác sai âm.
Câu 5
先生に<u>相談</u>しました。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: そうだん
[Dịch câu hỏi] Tôi đã trao đổi với giáo viên. [Cách đọc] 相談 = そうだん. [Manh mối] 先生に [Phân tích]: Đúng là そうだん. Các lựa chọn khác sai âm.
Câu 6
この<u>結果</u>を見て考えましょう。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: けっか
[Dịch câu hỏi] Hãy xem kết quả này rồi suy nghĩ. [Cách đọc] 結果 = けっか. [Manh mối] 見て [Phân tích]: Đúng là けっか. Các lựa chọn khác sai âm.
Câu 7
この町は<u>観光</u>で有名です。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: かんこう
[Dịch câu hỏi] Thị trấn này nổi tiếng về du lịch. [Cách đọc] 観光 = かんこう. [Manh mối] 有名 [Phân tích]: Đúng là かんこう. けんこう là sức khỏe, các đáp án khác sai.
Câu 8
この<u>文章</u>を読んでください。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ぶんしょう
[Dịch câu hỏi] Hãy đọc bài văn này. [Cách đọc] 文章 = ぶんしょう. [Manh mối] 読んでください [Phân tích]: Đúng là ぶんしょう. Các đáp án khác sai âm.
問題2
Câu 9
この<u>じょうほう</u>をメモしてください。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 情報
[Dịch câu hỏi] Hãy ghi lại thông tin này. [Cách đọc] じょうほう = 情報. [Manh mối] メモしてください [Phân tích]: Đúng là 情報. Các lựa chọn khác sai chữ.
Câu 10
友達の意見を<u>そんちょう</u>します。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 尊重
[Dịch câu hỏi] Tôi tôn trọng ý kiến của bạn. [Cách đọc] そんちょう = 尊重. [Manh mối] 意見 [Phân tích]: Đúng là 尊重. Các lựa chọn khác sai chữ.
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N3 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.