JLPT180 · Từ vựng · N3
Đề luyện Từ vựng JLPT N3: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1
Câu 1
この<u>景色</u>はとても美しいです。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: けしき
[Dịch câu hỏi] Phong cảnh này rất đẹp. [Cách đọc] 景色 = けしき. [Manh mối] 美しい [Phân tích]: Đúng là けしき. Các lựa chọn khác sai âm.
Câu 2
駅の近くに<u>駐車場</u>があります。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ちゅうしゃじょう
[Dịch câu hỏi] Gần ga có bãi đỗ xe. [Cách đọc] 駐車場 = ちゅうしゃじょう. [Manh mối] 駅の近く [Phân tích]: Đúng là ちゅうしゃじょう. Các lựa chọn khác sai âm.
Câu 3
この<u>商品</u>は人気があります。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: しょうひん
[Dịch câu hỏi] Sản phẩm này được yêu thích. [Cách đọc] 商品 = しょうひん. [Manh mối] 人気があります [Phân tích]: Đúng là しょうひん. Các lựa chọn khác sai âm.
Câu 4
会社で新しい<u>研修</u>を受けました。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: けんしゅう
[Dịch câu hỏi] Tôi đã tham gia khóa đào tạo mới ở công ty. [Cách đọc] 研修 = けんしゅう. [Manh mối] 会社、受けました [Phân tích]: Đúng là けんしゅう. Các đáp án khác sai âm.
Câu 5
この<u>予定</u>を変更してください。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: よてい
[Dịch câu hỏi] Hãy thay đổi kế hoạch này. [Cách đọc] 予定 = よてい. [Manh mối] 変更してください [Phân tích]: Đúng là よてい. Các lựa chọn khác sai âm.
Câu 6
この<u>機会</u>を大切にしたいです。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: きかい
[Dịch câu hỏi] Tôi muốn trân trọng cơ hội này. [Cách đọc] 機会 = きかい. [Manh mối] 大切にしたい [Phân tích]: Đúng là きかい. 機械 cũng đọc きかい nhưng nghĩa khác.
Câu 7
彼は<u>冷静</u>に話しました。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: れいせい
[Dịch câu hỏi] Anh ấy đã nói một cách bình tĩnh. [Cách đọc] 冷静 = れいせい. [Manh mối] 話しました [Phân tích]: Đúng là れいせい. Các lựa chọn khác sai âm.
Câu 8
この<u>説明</u>は分かりやすいです。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: せつめい
[Dịch câu hỏi] Lời giải thích này dễ hiểu. [Cách đọc] 説明 = せつめい. [Manh mối] 分かりやすい [Phân tích]: Đúng là せつめい. Các lựa chọn khác sai âm.
問題2
Câu 9
駅の近くに<u>ちゅうしゃじょう</u>があります。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 駐車場
[Dịch câu hỏi] Gần ga có bãi đỗ xe. [Cách đọc] ちゅうしゃじょう = 駐車場. [Manh mối] 駅の近く [Phân tích]: Đúng là 駐車場. Các lựa chọn khác sai chữ.
Câu 10
この<u>けしき</u>は忘れられません。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 景色
[Dịch câu hỏi] Tôi không thể quên phong cảnh này. [Cách đọc] けしき = 景色. [Manh mối] 忘れられません [Phân tích]: Đúng là 景色. Các lựa chọn khác sai chữ.
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N3 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.