Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Ngữ pháp · N3

Đề luyện Ngữ pháp JLPT N3: câu mẫu có đáp án

Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.

Cấp độN3JLPT
Kỹ năngNgữ phápĐề luyện
Xem trước10câu public
Toàn đề23câu trong dữ liệu

Câu hỏi xem trước

Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.

問題1

Câu 1

雨が降りそうなので、傘を持って行く__しました。

  1. ために
  2. ままに
  3. ことに
  4. ところに
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: ことに

[Câu hoàn chỉnh] 雨が降りそうなので、傘を持って行くことにしました。 [Dịch] Vì có vẻ sắp mưa nên tôi quyết định mang theo ô. [Đáp án] 3. ことに. [Vì sao đúng] Đây là quyết định cụ thể của người nói trong tình huống hôm nay, nên dùng Vることにする. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ために — Vる/Nの+ために: để… hoặc vì…; chỉ mục đích hay nguyên nhân. 2) ままに — Nの/Vる+ままに: theo đúng… hoặc để nguyên trạng thái mà… 3) ✓ ことに — Vる/Vない+ことにする: tự quyết định làm/không làm; ことになる là được quyết định. 4) ところに — Vている/Vた+ところに: đúng lúc đang/vừa… thì…
Câu 2

説明を聞いた__、まだよく分かりません。

  1. のに
  2. ために
  3. ように
  4. たびに
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: のに

[Câu hoàn chỉnh] 説明を聞いたのに、まだよく分かりません。 [Dịch] Mặc dù đã nghe giải thích, tôi vẫn chưa hiểu rõ. [Đáp án] 1. のに. [Vì sao đúng] Đã nghe giải thích nhưng vẫn chưa hiểu rõ là quan hệ trái kỳ vọng, nên dùng のに. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ✓ のに — 普通形+のに: mặc dù… nhưng…; diễn tả kết quả trái mong đợi. 2) ために — Vる/Nの+ために: để… hoặc vì…; chỉ mục đích hay nguyên nhân. 3) ように — Vる・Vない・V可能+ように: để/sao cho…; ようにする là cố tạo thói quen. 4) たびに — Vる/Nの+たびに: mỗi khi… thì…; sự việc lặp lại nhiều lần.
Câu 3

この仕事は、初心者__少し難しいと思います。

  1. について
  2. によって
  3. にとって
  4. によると
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: にとって

[Câu hoàn chỉnh] この仕事は、初心者にとって少し難しいと思います。 [Dịch] Công việc này hơi khó đối với người mới. [Đáp án] 3. にとって. [Vì sao đúng] Độ khó được đánh giá từ lập trường của người mới, nên dùng にとって. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) について — N+について: về, liên quan đến chủ đề N. 2) によって — N+によって: tùy theo, bằng, do/bởi; nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh. 3) ✓ にとって — N+にとって: đối với N, xét từ lập trường của N. 4) によると — N+によると: theo nguồn tin N.
Câu 4

試験に合格できる__、毎日少しずつ勉強しています。

  1. ように
  2. ために
  3. ところに
  4. ばかりに
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: ように

[Câu hoàn chỉnh] 試験に合格できるように、毎日少しずつ勉強しています。 [Dịch] Tôi học từng chút mỗi ngày để có thể đỗ kỳ thi. [Đáp án] 1. ように. [Vì sao đúng] V khả năng hoặc sự việc khó điều khiển trực tiếp+ように diễn tả mục tiêu đạt hoặc tránh một trạng thái. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ✓ ように — để/sao cho. 2) ために — thường dùng với mục tiêu có chủ ý trực tiếp; cách nối ở đây kém tự nhiên. 3) ところに — đúng lúc đang/vừa… thì. 4) ばかりに — chỉ vì… mà, thường kết quả xấu.
Câu 5

この店は安い__、料理もおいしいです。

  1. せいで
  2. うえに
  3. かわりに
  4. ところで
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: うえに

[Câu hoàn chỉnh] この店は安いうえに、料理もおいしいです。 [Dịch] Cửa hàng này rẻ, hơn nữa món ăn cũng ngon. [Đáp án] 2. うえに. [Vì sao đúng] “Rẻ” và “đồ ăn ngon” là hai ưu điểm cùng chiều, nên dùng うえに. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) せいで — 普通形/Nの+せいで: do… nên…; thường dẫn đến kết quả xấu. 2) ✓ うえに — 普通形+うえに/N・ナA+であるうえに: không những… mà còn…; thêm thông tin cùng chiều. 3) かわりに — Vる/Nの+かわりに: thay cho…; đổi lại, bù lại. 4) ところで — Vた+ところで: dù có… thì…; hoặc ところで dùng chuyển chủ đề.
Câu 6

日本に来て__、日本の生活に慣れてきました。

  1. まで
  2. ほど
  3. から
  4. だけ
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: から

[Câu hoàn chỉnh] 日本に来てから、日本の生活に慣れてきました。 [Dịch] Sau khi đến Nhật, tôi dần quen với cuộc sống ở Nhật. [Đáp án] 3. から. [Vì sao đúng] Đến Nhật xảy ra trước, rồi sau đó dần quen cuộc sống, nên dùng Vてから. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) まで — N/Vる+まで: đến tận…; chỉ giới hạn cuối. 2) ほど — VばVる+ほど: càng… càng…; N/普通形+ほど: đến mức, bằng mức. 3) ✓ から — Vて+から: sau khi… rồi…; から cũng có nghĩa “từ/vì” tùy cấu trúc. 4) だけ — N/普通形+だけ: chỉ, đúng bằng phạm vi…
Câu 7

忙しい__、山田さんは毎日運動しています。

  1. ために
  2. とおりに
  3. ながらも
  4. かわりに
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: ながらも

[Câu hoàn chỉnh] 忙しいながらも、山田さんは毎日運動しています。 [Dịch] Dù bận, anh Yamada vẫn tập thể dục hằng ngày. [Đáp án] 3. ながらも. [Vì sao đúng] Bận nhưng vẫn tập thể dục hằng ngày là quan hệ nhượng bộ, nên dùng ながらも. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ために — Vる/Nの+ために: để… hoặc vì…; chỉ mục đích hay nguyên nhân. 2) とおりに — Vる・Vた/Nの+とおりに: làm đúng theo… hoặc đúng như… 3) ✓ ながらも — N/Vます bỏ ます+ながらも: tuy… nhưng vẫn… 4) かわりに — Vる/Nの+かわりに: thay cho…; đổi lại, bù lại.
Câu 8

この料理は辛すぎて、私__全部食べられません。

  1. へは
  2. とは
  3. からは
  4. には
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: には

[Câu hoàn chỉnh] この料理は辛すぎて、私には全部食べられません。 [Dịch] Món này cay quá nên tôi không thể ăn hết. [Đáp án] 4. には. [Vì sao đúng] 私には nêu giới hạn khả năng đối với người nói. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) へは — về phía/đến. 2) とは — với/cái gọi là. 3) からは — từ phía. 4) ✓ には — đối với tôi thì, phù hợp với 食べられない.
Câu 9

練習すればする__、発音がよくなります。

  1. だけ
  2. まで
  3. ほど
  4. さえ
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: ほど

[Câu hoàn chỉnh] 練習すればするほど、発音がよくなります。 [Dịch] Càng luyện tập thì phát âm càng tốt. [Đáp án] 3. ほど. [Vì sao đúng] Câu dùng đúng mẫu `VばVるほど`: càng luyện tập thì phát âm càng tốt. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) だけ — `N/Vるだけ` = chỉ, trong phạm vi…; cũng có thể là “càng nhiều càng tốt” trong mẫu riêng. Không phù hợp ở đây vì câu cần mẫu `VばVるほど` diễn tả “càng luyện càng tiến bộ”. 2) まで — `N/Vるまで` = đến, cho đến khi… Không phù hợp ở đây vì câu cần mẫu `VばVるほど` diễn tả “càng luyện càng tiến bộ”. 3) ✓ ほど — `VばVるほど` = càng… càng…; `~ほど…ない` = không… như/đến mức…; ngoài ra còn chỉ mức độ “đến mức”. Trong câu này, lựa chọn này tạo đúng cấu trúc và ý nghĩa. 4) さえ — `Nさえ` = ngay cả N; `~さえ~ば` = chỉ cần… Không phù hợp ở đây vì câu cần mẫu `VばVるほど` diễn tả “càng luyện càng tiến bộ”.
Câu 10

会議の前に、資料を確認して__ください。

  1. なって
  2. おいて
  3. しまい
  4. あって
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: おいて

[Câu hoàn chỉnh] 会議の前に、資料を確認しておいてください。 [Dịch] Trước cuộc họp, hãy kiểm tra sẵn tài liệu. [Đáp án] 2. おいて. [Vì sao đúng] Có cuộc họp sắp tới, nên tài liệu cần được kiểm tra trước để chuẩn bị; `Vておく` phù hợp. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) なって — `なる` ở thể て; dùng để nối “trở thành…” với phần sau, không tạo mẫu chuẩn bị `Vておく`. Không phù hợp ở đây vì câu cần ý làm sẵn một việc để chuẩn bị. 2) ✓ おいて — `Vておく` → thể て `Vておいて`: làm trước để chuẩn bị hoặc giữ nguyên trạng thái. Trong câu này, lựa chọn này tạo đúng cấu trúc và ý nghĩa. 3) しまい — `Vてしまう` cần dạng `しまって` trước `ください`; `しまい` không nối được trong vị trí này. Không phù hợp ở đây vì câu cần ý làm sẵn một việc để chuẩn bị. 4) あって — `ある` ở thể て; `Vてあって` diễn tả trạng thái đã được ai đó chuẩn bị, nhưng không nối sau `確認して` như câu này. Không phù hợp ở đây vì câu cần ý làm sẵn một việc để chuẩn bị.

Tiếp tục sau khi xem đáp án

Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N3 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...