JLPT180 · Ngữ pháp · N3
Đề luyện Ngữ pháp JLPT N3: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1
Câu 1
熱があるので、今日は家で休む__しました。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ことに
[Câu hoàn chỉnh] 熱があるので、今日は家で休むことにしました。 [Dịch] Vì bị sốt nên hôm nay tôi quyết định nghỉ ở nhà. [Đáp án] 2. ことに. [Vì sao đúng] Vることにする diễn tả quyết định do chính người nói đưa ra. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ままに — theo như/để nguyên. 2) ✓ ことに — tạo ことにしました. 3) ために — vì/để; không tạo mẫu quyết định. 4) ばかりに — chỉ vì… mà.
Câu 2
この料理は子ども__食べられるように、辛さを控えてあります。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: でも
[Câu hoàn chỉnh] この料理は子どもでも食べられるように、辛さを控えてあります。 [Dịch] Món này đã được giảm độ cay để ngay cả trẻ em cũng có thể ăn được. [Đáp án] 1. でも. [Vì sao đúng] Nでも nhấn mạnh trường hợp cực hạn “ngay cả trẻ em”. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ✓ でも — ngay cả N cũng…. 2) しか — chỉ N và phải đi với phủ định. 3) ほど — đến mức/so với. 4) ばかり — toàn/chỉ N.
Câu 3
毎日ニュースを聞いている__、新しい言葉を覚えました。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: うちに
[Câu hoàn chỉnh] 毎日ニュースを聞いているうちに、新しい言葉を覚えました。 [Dịch] Trong quá trình nghe tin tức mỗi ngày, tôi đã học thêm từ mới. [Đáp án] 1. うちに. [Vì sao đúng] Vているうちに diễn tả một thay đổi xảy ra dần trong quá trình hành động tiếp tục. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ✓ うちに — trong quá trình. 2) せいで — do… nên, thường kết quả xấu. 3) かわりに — thay cho/đổi lại. 4) ところで — dù có… thì….
Câu 4
このかばんは軽い__、たくさん入ります。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: わりに
[Câu hoàn chỉnh] このかばんは軽いわりに、たくさん入ります。 [Dịch] Chiếc túi này tuy nhẹ nhưng lại đựng được nhiều. [Đáp án] 1. わりに. [Vì sao đúng] Aいわりに nêu kết quả khác với mức thường dự đoán từ đặc điểm đó. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ✓ わりに — xét theo… thì/trái với dự đoán. 2) ために — vì/để. 3) ばかりに — chỉ vì… mà. 4) ところに — đúng lúc… thì….
Câu 5
分からない言葉があったら、すぐ辞書で調べる__しています。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ように
[Câu hoàn chỉnh] 分からない言葉があったら、すぐ辞書で調べるようにしています。 [Dịch] Khi gặp từ không hiểu, tôi cố tạo thói quen tra từ điển ngay. [Đáp án] 1. ように. [Vì sao đúng] Vるようにしている diễn tả việc chủ động tạo và duy trì thói quen tra từ. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ✓ ように — Vる・Vない・V可能+ように: để/sao cho…; ようにする là cố tạo thói quen. 2) ままに — Nの/Vる+ままに: theo đúng… hoặc để nguyên trạng thái mà… 3) ために — Vる/Nの+ために: để… hoặc vì…; chỉ mục đích hay nguyên nhân. 4) ばかりに — 普通形+ばかりに: chỉ vì… mà dẫn tới kết quả xấu.
Câu 6
電車が止まった__、会社に遅れました。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ため
[Câu hoàn chỉnh] 電車が止まったため、会社に遅れました。 [Dịch] Do tàu dừng, tôi đã đến công ty muộn. [Đáp án] 1. ため. [Vì sao đúng] Tàu dừng là nguyên nhân trực tiếp khiến đến công ty muộn, nên dùng ため. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ✓ ため — 普通形/Nの+ため: vì/do…; văn viết, nêu nguyên nhân. 2) のに — 普通形+のに: mặc dù… nhưng…; diễn tả kết quả trái mong đợi. 3) うちに — Vている/Vる/Nの+うちに: trong khi trạng thái còn tiếp diễn; có thể có thay đổi. 4) ものの — 普通形+ものの: tuy… nhưng…; vế sau trái với điều thường được mong đợi ở vế trước.
Câu 7
先生に直して__作文がよくなりました。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: もらって
[Câu hoàn chỉnh] 先生に直してもらって作文がよくなりました。 [Dịch] Nhờ giáo viên sửa giúp, bài văn của tôi đã tốt hơn. [Đáp án] 1. もらって. [Vì sao đúng] Chủ thể nhận sự giúp đỡ từ giáo viên, nên dùng 先生にVてもらう. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ✓ もらって — NにVてもらう: được/nhờ N làm V cho mình. 2) あげて — NにVてあげる: làm V cho người khác. 3) くれて — NがVてくれる: người khác làm V cho mình/người phía mình. 4) やって — Vてやる: làm cho người dưới/vật; sắc thái thân mật hoặc bề trên.
Câu 8
この本は思った__難しくありませんでした。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ほど
[Câu hoàn chỉnh] この本は思ったほど難しくありませんでした。 [Dịch] Cuốn sách này không khó như tôi đã nghĩ. [Đáp án] 1. ほど. [Vì sao đúng] ~ほど~ない diễn tả mức độ không đạt tới điều được đem ra so sánh. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ✓ ほど — không… đến mức như…. 2) だけ — chỉ/bằng phạm vi. 3) まで — đến/cho đến. 4) しか — chỉ và phải gắn với phủ định nhưng không tạo cấu trúc so sánh này.
Câu 9
雨が降らない__、てるてる坊主を作りました。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ように
[Câu hoàn chỉnh] 雨が降らないように、てるてる坊主を作りました。 [Dịch] Tôi làm búp bê cầu nắng để mong trời không mưa. [Đáp án] 1. ように. [Vì sao đúng] V khả năng hoặc sự việc khó điều khiển trực tiếp+ように diễn tả mục tiêu đạt hoặc tránh một trạng thái. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ✓ ように — để/sao cho. 2) ために — thường dùng với mục tiêu có chủ ý trực tiếp; cách nối ở đây kém tự nhiên. 3) ところに — đúng lúc đang/vừa… thì. 4) ばかりに — chỉ vì… mà, thường kết quả xấu.
Câu 10
練習する__、少しずつ上手になってきました。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: につれて
[Câu hoàn chỉnh] 練習するにつれて、少しずつ上手になってきました。 [Dịch] Càng luyện tập, tôi càng dần tiến bộ. [Đáp án] 1. につれて. [Vì sao đúng] Mức độ tiến bộ thay đổi dần cùng quá trình luyện tập, nên dùng につれて. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ✓ につれて — N/Vる+につれて: cùng với quá trình… thì một thay đổi khác cũng diễn ra. 2) について — N+について: về, liên quan đến chủ đề N. 3) に対して — N+に対して: đối với, hướng tới, trái lại với N. 4) にとって — N+にとって: đối với N, xét từ lập trường của N.
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N3 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.