JLPT180 · Ngữ pháp · N3
Đề luyện Ngữ pháp JLPT N3: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1 文の文法1(文法形式の判断)
Câu 1
この仕事は一人でやる___、みんなで協力したほうが早い。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: より
[Câu hoàn chỉnh] この仕事は一人でやるより、みんなで協力したほうが早い。 [Dịch] Thay vì làm một mình, hợp tác cùng mọi người sẽ nhanh hơn. [Đáp án] 1. より. [Vì sao đúng] Cấu trúc AよりBのほうが… so sánh và cho biết B nhanh hơn A. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ✓ より — AよりBのほうが…: B… hơn A; より đánh dấu mốc so sánh. 2) ほど — VばVる+ほど: càng… càng…; N/普通形+ほど: đến mức, bằng mức. 3) ばかり — N/Vて+ばかり: chỉ toàn…; Vたばかり: vừa mới… 4) だけ — N/普通形+だけ: chỉ, đúng bằng phạm vi…
Câu 2
忙しかった___、田中さんは約束の時間に来てくれた。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: にもかかわらず
[Câu hoàn chỉnh] 忙しかったにもかかわらず、田中さんは約束の時間に来てくれた。 [Dịch] Mặc dù bận, anh Tanaka vẫn đến đúng giờ hẹn. [Đáp án] 2. にもかかわらず. [Vì sao đúng] Bận nhưng vẫn đến đúng giờ là kết quả trái dự đoán, nên dùng にもかかわらず. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) せいで — 普通形/Nの+せいで: do… nên…; thường dẫn đến kết quả xấu. 2) ✓ にもかかわらず — 普通形/N+にもかかわらず: mặc dù… nhưng…; nghịch tiếp mạnh. 3) おかげで — 普通形/Nの+おかげで: nhờ… nên…; thường là kết quả tốt. 4) ために — Vる/Nの+ために: để… hoặc vì…; chỉ mục đích hay nguyên nhân.
Câu 3
日本語を勉強する___、日本の文化にも興味が出てきた。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: につれて
[Câu hoàn chỉnh] 日本語を勉強するにつれて、日本の文化にも興味が出てきた。 [Dịch] Càng học tiếng Nhật, tôi càng dần hứng thú với văn hóa Nhật Bản. [Đáp án] 3. につれて. [Vì sao đúng] Hứng thú với văn hóa tăng dần cùng quá trình học tiếng Nhật, nên dùng につれて. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) に対して — N+に対して: đối với, hướng tới, trái lại với N. 2) に関して — N+に関して: liên quan đến N; trang trọng hơn について. 3) ✓ につれて — N/Vる+につれて: cùng với quá trình… thì một thay đổi khác cũng diễn ra. 4) にとって — N+にとって: đối với N, xét từ lập trường của N.
Câu 4
説明を聞いた___、まだよく理解できない。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ものの
[Câu hoàn chỉnh] 説明を聞いたものの、まだよく理解できない。 [Dịch] Tuy đã nghe giải thích nhưng tôi vẫn chưa hiểu rõ. [Đáp án] 4. ものの. [Vì sao đúng] Hai vế đối lập: đã nghe giải thích nhưng kết quả vẫn chưa hiểu. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ために — vì/để; không tạo nghịch tiếp. 2) おかげで — nhờ… nên kết quả tốt. 3) たびに — mỗi khi. 4) ✓ ものの — tuy… nhưng….
Câu 5
彼は医者___、患者の話をよく聞くようにしている。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: として
[Câu hoàn chỉnh] 彼は医者として、患者の話をよく聞くようにしている。 [Dịch] Với tư cách là bác sĩ, anh ấy luôn cố gắng lắng nghe bệnh nhân. [Đáp án] 2. として. [Vì sao đúng] 医者 là vai trò của chủ thể, nên dùng Nとして. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) によって — N+によって: tùy theo, bằng, do/bởi; nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh. 2) ✓ として — N+として: với tư cách/vai trò là N. 3) について — N+について: về, liên quan đến chủ đề N. 4) にとって — N+にとって: đối với N, xét từ lập trường của N.
Câu 6
このかばんは軽い___、丈夫なので旅行に便利だ。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: うえに
[Câu hoàn chỉnh] このかばんは軽いうえに、丈夫なので旅行に便利だ。 [Dịch] Chiếc túi này không chỉ nhẹ mà còn bền nên tiện cho du lịch. [Đáp án] 1. うえに. [Vì sao đúng] Hai ưu điểm cùng chiều “nhẹ” và “bền” được bổ sung bằng うえに. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ✓ うえに — không những… mà còn…. 2) について — về/liên quan đến. 3) くせに — mặc dù… mà, mang phê phán. 4) かわりに — thay cho/đổi lại.
Câu 7
雨が降りそう___、洗濯物を中に入れた。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: だったので
[Câu hoàn chỉnh] 雨が降りそうだったので、洗濯物を中に入れた。 [Dịch] Vì có vẻ sắp mưa nên tôi đã mang quần áo đang phơi vào trong. [Đáp án] 1. だったので. [Vì sao đúng] 降りそうだった là trạng thái “có vẻ sắp mưa”; ので nối trạng thái đó với hành động mang đồ vào. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ✓ だったので — N/ナA+だったので: vì đã/lúc đó là… nên… 2) だったのに — N/ナA+だったのに: mặc dù đã/lúc đó là… nhưng… 3) だったほど — N/ナA+だったほど: đến mức đã/lúc đó là…; phải có quan hệ mức độ. 4) だったばかり — N/ナA+だったばかり: vừa mới là/ở trạng thái…
Câu 8
この問題は子ども___、大人にも難しい。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ばかりか
[Câu hoàn chỉnh] この問題は子どもばかりか、大人にも難しい。 [Dịch] Bài này không chỉ khó với trẻ em mà còn khó với cả người lớn. [Đáp án] 3. ばかりか. [Vì sao đúng] Câu mở rộng phạm vi từ trẻ em sang cả người lớn, nên dùng ばかりか. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) として — N+として: với tư cách/vai trò là N. 2) にとって — N+にとって: đối với N, xét từ lập trường của N. 3) ✓ ばかりか — N/普通形+ばかりか: không chỉ… mà còn… 4) によって — N+によって: tùy theo, bằng, do/bởi; nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh.
Câu 9
駅に着いた___、友達から電話がかかってきた。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: とたん
[Câu hoàn chỉnh] 駅に着いたとたん、友達から電話がかかってきた。 [Dịch] Ngay khi vừa đến ga, bạn tôi gọi điện. [Đáp án] 2. とたん. [Vì sao đúng] Cuộc gọi đến ngay sau khoảnh khắc vừa tới ga, nên dùng Vたとたん. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) について — N+について: về, liên quan đến chủ đề N. 2) ✓ とたん — Vた+とたん(に): ngay khi vừa… thì một việc bất ngờ xảy ra. 3) うちに — Vている/Vる/Nの+うちに: trong khi trạng thái còn tiếp diễn; có thể có thay đổi. 4) かわりに — Vる/Nの+かわりに: thay cho…; đổi lại, bù lại.
Câu 10
約束した___、最後まで責任を持つべきだ。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: からには
[Câu hoàn chỉnh] 約束したからには、最後まで責任を持つべきだ。 [Dịch] Một khi đã hứa thì nên chịu trách nhiệm đến cùng. [Đáp án] 4. からには. [Vì sao đúng] Đã hứa thì kéo theo trách nhiệm phải làm đến cùng, nên dùng からには. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ところに — Vている/Vた+ところに: đúng lúc đang/vừa… thì… 2) うちに — Vている/Vる/Nの+うちに: trong khi trạng thái còn tiếp diễn; có thể có thay đổi. 3) 最中に — Vている/Nの+最中に: đúng giữa lúc đang… 4) ✓ からには — 普通形+からには: một khi đã… thì phải/nên…; kéo theo quyết tâm hoặc trách nhiệm.
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N3 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.