Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Ngữ pháp · N3

Đề luyện Ngữ pháp JLPT N3: câu mẫu có đáp án

Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.

Cấp độN3JLPT
Kỹ năngNgữ phápĐề luyện
Xem trước10câu public
Toàn đề23câu trong dữ liệu

Câu hỏi xem trước

Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.

問題1 文の文法1(文法形式の判断)

Câu 1

部長の許可をもらった___、資料を外部に送ってください。

  1. うえで
  2. ものの
  3. たびに
  4. せいで
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: うえで

[Câu hoàn chỉnh] 部長の許可をもらったうえで、資料を外部に送ってください。 [Dịch] Sau khi được trưởng phòng cho phép, hãy gửi tài liệu ra bên ngoài. [Đáp án] 1. うえで. [Vì sao đúng] Việc xin phép phải hoàn thành trước khi gửi tài liệu, nên dùng Vた+うえで. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ✓ うえで — Vた+うえで: sau khi hoàn tất V rồi mới làm việc sau; Nの+うえで: xét trên phương diện N. 2) ものの — 普通形+ものの: tuy… nhưng…; vế sau trái với điều thường được mong đợi ở vế trước. 3) たびに — Vる/Nの+たびに: mỗi khi… thì…; sự việc lặp lại nhiều lần. 4) せいで — 普通形/Nの+せいで: do… nên…; thường dẫn đến kết quả xấu.
Câu 2

この店は駅から近い___、値段も安いので人気がある。

  1. ものの
  2. うえに
  3. ために
  4. かわりに
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: うえに

[Câu hoàn chỉnh] この店は駅から近いうえに、値段も安いので人気がある。 [Dịch] Cửa hàng này không những gần ga mà giá còn rẻ nên rất được ưa chuộng. [Đáp án] 2. うえに. [Vì sao đúng] Hai đặc điểm “gần ga” và “giá rẻ” đều là ưu điểm cùng chiều, nên dùng うえに. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ものの — 普通形+ものの: tuy… nhưng…; vế sau trái với điều thường được mong đợi ở vế trước. 2) ✓ うえに — 普通形+うえに/N・ナA+であるうえに: không những… mà còn…; thêm thông tin cùng chiều. 3) ために — Vる/Nの+ために: để… hoặc vì…; chỉ mục đích hay nguyên nhân. 4) かわりに — Vる/Nの+かわりに: thay cho…; đổi lại, bù lại.
Câu 3

台風の___、イベントは来週に延期された。

  1. おかげで
  2. かわりに
  3. せいで
  4. とおりに
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: せいで

[Câu hoàn chỉnh] 台風のせいで、イベントは来週に延期された。 [Dịch] Do bão, sự kiện đã bị hoãn sang tuần sau. [Đáp án] 3. せいで. [Vì sao đúng] Bão dẫn đến kết quả bất lợi là sự kiện bị hoãn, nên dùng せいで. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) おかげで — 普通形/Nの+おかげで: nhờ… nên…; thường là kết quả tốt. 2) かわりに — Vる/Nの+かわりに: thay cho…; đổi lại, bù lại. 3) ✓ せいで — 普通形/Nの+せいで: do… nên…; thường dẫn đến kết quả xấu. 4) とおりに — Vる・Vた/Nの+とおりに: làm đúng theo… hoặc đúng như…
Câu 4

練習すればする___、発音が自然になってきた。

  1. まで
  2. だけ
  3. しか
  4. ほど
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: ほど

[Câu hoàn chỉnh] 練習すればするほど、発音が自然になってきた。 [Dịch] Càng luyện tập, phát âm càng trở nên tự nhiên. [Đáp án] 4. ほど. [Vì sao đúng] Câu có khung VばVる__, nên hoàn chỉnh thành VばVるほど: càng… càng… [Phân tích 4 lựa chọn] 1) まで — N/Vる+まで: đến tận…; chỉ giới hạn cuối. 2) だけ — N/普通形+だけ: chỉ, đúng bằng phạm vi… 3) しか — N+しか~ない: chỉ…; bắt buộc đi với phủ định. 4) ✓ ほど — VばVる+ほど: càng… càng…; N/普通形+ほど: đến mức, bằng mức.
Câu 5

彼は学生___、自分の会社を作った。

  1. によって
  2. ながら
  3. にとって
  4. について
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: ながら

[Câu hoàn chỉnh] 彼は学生ながら、自分の会社を作った。 [Dịch] Tuy vẫn là sinh viên, anh ấy đã thành lập công ty của riêng mình. [Đáp án] 2. ながら. [Vì sao đúng] Nながら diễn tả “tuy là N nhưng…”, phù hợp với sự đối lập giữa thân phận sinh viên và việc lập công ty. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) によって — do/bằng/tùy theo; không tạo nhượng bộ. 2) ✓ ながら — Nながら: tuy là N nhưng… 3) にとって — đối với N; không phù hợp. 4) について — về N; không phù hợp.
Câu 6

試験の結果___、クラスが分けられる。

  1. について
  2. によって
  3. にとって
  4. として
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: によって

[Câu hoàn chỉnh] 試験の結果によって、クラスが分けられる。 [Dịch] Các lớp sẽ được phân chia dựa trên kết quả kỳ thi. [Đáp án] 2. によって. [Vì sao đúng] Việc phân lớp thay đổi theo kết quả thi, nên dùng Nによって. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) について — N+について: về, liên quan đến chủ đề N. 2) ✓ によって — N+によって: tùy theo, bằng, do/bởi; nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh. 3) にとって — N+にとって: đối với N, xét từ lập trường của N. 4) として — N+として: với tư cách/vai trò là N.
Câu 7

この資料は新人___、少し難しすぎるかもしれない。

  1. にとって
  2. に関して
  3. に対して
  4. によると
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: にとって

[Câu hoàn chỉnh] この資料は新人にとって、少し難しすぎるかもしれない。 [Dịch] Tài liệu này có lẽ hơi quá khó đối với nhân viên mới. [Đáp án] 1. にとって. [Vì sao đúng] Đây là đánh giá độ khó từ góc nhìn của nhân viên mới, nên dùng Nにとって. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ✓ にとって — N+にとって: đối với N, xét từ lập trường của N. 2) に関して — N+に関して: liên quan đến N; trang trọng hơn について. 3) に対して — N+に対して: đối với, hướng tới, trái lại với N. 4) によると — N+によると: theo nguồn tin N.
Câu 8

仕事が終わり___なので、先に帰ってもいいですか。

  1. そう
  2. らしい
  3. みたい
  4. よう
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: そう

[Câu hoàn chỉnh] 仕事が終わりそうなので、先に帰ってもいいですか。 [Dịch] Có vẻ công việc sắp xong, tôi có thể về trước được không? [Đáp án] 1. そう. [Vì sao đúng] Vます bỏ ます+そうだ diễn tả dấu hiệu cho thấy một việc có vẻ sắp xảy ra. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ✓ そう — 終わりそう: có vẻ sắp kết thúc. 2) らしい — thường nối với thể thông thường hoặc danh từ, không nối thành 終わりらしい ở đây. 3) みたい — phải dùng 終わるみたい; không nối với gốc ます 終わり. 4) よう — phải dùng 終わるようだ; không nối trực tiếp thành 終わりよう.
Câu 9

日本に来た___、一度は富士山を見てみたい。

  1. うちに
  2. ところで
  3. からには
  4. せいで
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: からには

[Câu hoàn chỉnh] 日本に来たからには、一度は富士山を見てみたい。 [Dịch] Một khi đã đến Nhật, tôi muốn ít nhất một lần ngắm núi Phú Sĩ. [Đáp án] 3. からには. [Vì sao đúng] Đã đến Nhật là tiền đề cho mong muốn/quyết tâm tiếp theo, nên dùng からには. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) うちに — Vている/Vる/Nの+うちに: trong khi trạng thái còn tiếp diễn; có thể có thay đổi. 2) ところで — Vた+ところで: dù có… thì…; hoặc ところで dùng chuyển chủ đề. 3) ✓ からには — 普通形+からには: một khi đã… thì phải/nên…; kéo theo quyết tâm hoặc trách nhiệm. 4) せいで — 普通形/Nの+せいで: do… nên…; thường dẫn đến kết quả xấu.
Câu 10

この問題は思った___簡単ではなかった。

  1. ほど
  2. だけ
  3. しか
  4. ばかり
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: ほど

[Câu hoàn chỉnh] この問題は思ったほど簡単ではなかった。 [Dịch] Bài này không đơn giản như tôi đã nghĩ. [Đáp án] 1. ほど. [Vì sao đúng] Mẫu 思ったほど~ない nghĩa là “không… như đã nghĩ”. [Phân tích 4 lựa chọn] 1) ✓ ほど — VばVる+ほど: càng… càng…; N/普通形+ほど: đến mức, bằng mức. 2) だけ — N/普通形+だけ: chỉ, đúng bằng phạm vi… 3) しか — N+しか~ない: chỉ…; bắt buộc đi với phủ định. 4) ばかり — N/Vて+ばかり: chỉ toàn…; Vたばかり: vừa mới…

Tiếp tục sau khi xem đáp án

Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N3 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...