JLPT180 · Đọc hiểu · N4
Đề luyện Đọc hiểu JLPT N4: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1 内容理解(短文)
Câu 1
お客様へ。この店は来月の5日で閉まります。20年間、本当にありがとうございました。今月は全品(店にあるもの全部)30%安くします。ぜひ来てください。
この店について正しいものはどれですか。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 今月は品物が少し安くなる。
[Dịch câu hỏi] Điều nào đúng về cửa hàng này? [Dịch đáp án] Tháng này hàng hóa sẽ rẻ hơn một chút (30%). [Manh mối] 今月は全品(店にあるもの全部)30%安くします [Phân tích]: Cửa hàng sắp đóng cửa và tháng này đang giảm giá 30% toàn bộ sản phẩm.
Câu 2
田中さん、今日の夕方の会議ですが、少し遅れます。電車が事故で止まっているからです。私が着くまで、先に会議を始めていてください。(佐藤)
佐藤さんはどうして遅れますか。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 電車が止まっているからです。
[Dịch câu hỏi] Tại sao Sato lại đến muộn? [Dịch đáp án] Vì tàu đang dừng. [Manh mối] 電車が事故で止まっているからです [Phân tích]: Sato giải thích lý do đến trễ là do tai nạn khiến tàu điện bị dừng lại.
Câu 3
私は毎朝、近くの公園を走っています。昨日走っている時、きれいな鳥を見ました。<u>その鳥</u>の写真を撮りたかったですが、カメラを持っていなかったので撮れませんでした。
<u>その鳥</u>の写真を撮りましたか。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: いいえ、カメラを持っていなかったから撮れませんでした。
[Dịch câu hỏi] Bạn có chụp ảnh con chim đó không? [Dịch đáp án] Không, vì không mang máy ảnh nên đã không thể chụp. [Manh mối] カメラを持っていなかったので撮れませんでした [Phân tích]: Tác giả muốn chụp nhưng vì không có camera nên kết quả là không chụp được.
Câu 4
山本さんへ。借りた辞書を返すのが遅くなってすみません。この辞書のおかげで、レポートがうまく書けました。本当に助かりました。(キム)
キムさんはどうして謝っていますか。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 辞書を返すのが遅くなったから。
[Dịch câu hỏi] Tại sao Kim lại xin lỗi? [Dịch đáp án] Vì trả lại từ điển muộn. [Manh mối] 借りた辞書を返すのが遅くなってすみません [Phân tích]: Lời xin lỗi ở ngay đầu câu chỉ rõ lý do là do gửi trả cuốn từ điển đã mượn muộn hơn dự kiến.
問題2 内容理解(中文)
先週の日曜日、家族と一緒に車で海へ行きました。朝早く出発したので、道はあまり混んでいませんでした。海に着いてから、子どもたちは砂で遊んだり、貝を拾ったりして、とても楽しそうでした。
お昼は、海の近くの店で魚料理を食べました。魚はとても新鮮で美味しかったです。夕方、家に帰る時は道がとても混んでいて、運転した父は疲れたと言っていました。でも、家族で海に行けて、<u>とてもいい日</u>でした。夏休みにまた行きたいです。
お昼は、海の近くの店で魚料理を食べました。魚はとても新鮮で美味しかったです。夕方、家に帰る時は道がとても混んでいて、運転した父は疲れたと言っていました。でも、家族で海に行けて、<u>とてもいい日</u>でした。夏休みにまた行きたいです。
Câu 5
朝、道はどうでしたか。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 車が少なくてあまり混んでいなかった。
[Dịch câu hỏi] Buổi sáng đường sá như thế nào? [Dịch đáp án] Ít xe và không đông lắm. [Manh mối] 朝早く出発したので、道はあまり混んでいませんでした [Phân tích]: Vì đi sớm nên buổi sáng đường khá vắng, không bị tắc nghẽn.
Câu 6
子どもたちは海で何をしましたか。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 砂で遊んだり貝を拾ったりした。
[Dịch câu hỏi] Lũ trẻ đã làm gì ở biển? [Dịch đáp án] Chơi với cát và nhặt vỏ sò. [Manh mối] 子どもたちは砂で遊んだり、貝を拾ったりして [Phân tích]: Đoạn văn miêu tả rõ lũ trẻ đã nghịch cát và nhặt vỏ sò sau khi đến biển.
Câu 7
<u>とてもいい日</u>だったのはどうしてですか。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 家族と一緒に海へ行って楽しんだから。
[Dịch câu hỏi] Tại sao lại là "một ngày rất tuyệt"? [Dịch đáp án] Vì cùng gia đình đi biển và đã rất vui. [Manh mối] 家族で海に行けて、<u>とてもいい日</u>でした [Phân tích]: Lý do là vì có thể đi biển cùng với gia đình tận hưởng khoảng thời gian vui vẻ.
Câu 8
夕方、どうして父は疲れたと言っていましたか。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 道がとても混んでいたから。
[Dịch câu hỏi] Buổi chiều tối, tại sao người bố lại nói là mệt? [Dịch đáp án] Vì đường rất đông đúc. [Manh mối] 帰る時は道がとても混んでいて、運転した父は疲れたと言っていました [Phân tích]: Lúc đi về đường tắc nghẽn nên người bố phải lái xe cảm thấy mệt mỏi.
問題3 情報検索
「みどり図書館」の利用について
【開いている時間】
火曜日〜金曜日:午前9時〜午後8時
土曜日・日曜日:午前9時〜午後6時
休みの日:月曜日
【本を借りる時】
・一人10冊まで、2週間借りることができます。
・CDやDVDは一人3枚まで、1週間借りることができます。
【開いている時間】
火曜日〜金曜日:午前9時〜午後8時
土曜日・日曜日:午前9時〜午後6時
休みの日:月曜日
【本を借りる時】
・一人10冊まで、2週間借りることができます。
・CDやDVDは一人3枚まで、1週間借りることができます。
Câu 9
水曜日の夜7時(19時)に図書館へ行きます。開いていますか。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: はい、開いています。
[Dịch câu hỏi] Đến thư viện lúc 7 giờ tối (19:00) ngày Thứ Tư. Thư viện có mở cửa không? [Dịch đáp án] Có, đang mở cửa. [Manh mối] 火曜日〜金曜日:午前9時〜午後8時 [Phân tích]: Thứ Tư nằm trong khoảng từ Thứ Ba đến Thứ Sáu, thư viện mở từ 9 giờ sáng đến 8 giờ tối. Nên 7 giờ tối vẫn mở.
Câu 10
本とDVDを借りたいです。正しいものはどれですか。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 本は10冊まで2週間、DVDは3枚まで1週間借りられる。
[Dịch câu hỏi] Tôi muốn mượn sách và DVD. Điều nào là đúng? [Dịch đáp án] Sách mượn tối đa 10 cuốn trong 2 tuần, DVD tối đa 3 đĩa trong 1 tuần. [Manh mối] 一人10冊まで、2週間 / CDやDVDは一人3枚まで、1週間 [Phân tích]: Luật nêu rõ sách là 10 cuốn/2 tuần, còn DVD là 3 đĩa/1 tuần. Các lựa chọn khác đã bị trộn lẫn sai thời gian hoặc số lượng.
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N4 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.