JLPT180 · Ngữ pháp · N4
Đề luyện Ngữ pháp JLPT N4: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1 文の文法1(文法形式の判断)
Câu 1
このパソコンは古いですが、まだ使う___できます。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ことが
[Dịch câu hỏi] Máy tính này cũ nhưng vẫn có thể dùng.
[Câu hoàn chỉnh] このパソコンは古いですが、まだ使うことができます。
[Đáp án đúng] ことが
[Vì sao đúng] Khả năng dùng Vることができます. Các lựa chọn khác sai mẫu.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ものが」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ためが」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ようが」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ことが」.
[Câu hoàn chỉnh] このパソコンは古いですが、まだ使うことができます。
[Đáp án đúng] ことが
[Vì sao đúng] Khả năng dùng Vることができます. Các lựa chọn khác sai mẫu.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ものが」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ためが」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ようが」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ことが」.
Câu 2
雨がやんだら、犬を散歩に連れて___つもりです。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 行く
[Dịch câu hỏi] Nếu mưa tạnh, tôi định dắt chó đi dạo.
[Câu hoàn chỉnh] 雨がやんだら、犬を散歩に連れて行くつもりです。
[Đáp án đúng] 行く
[Vì sao đúng] Vるつもりです diễn tả dự định. 行ってつもり sai.
[Phân tích lựa chọn sai] 「行った」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「行って」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「行け」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「行く」.
[Câu hoàn chỉnh] 雨がやんだら、犬を散歩に連れて行くつもりです。
[Đáp án đúng] 行く
[Vì sao đúng] Vるつもりです diễn tả dự định. 行ってつもり sai.
[Phân tích lựa chọn sai] 「行った」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「行って」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「行け」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「行く」.
Câu 3
日本語が上手に___ように、毎日話す練習をしています。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: なる
[Dịch câu hỏi] Tôi luyện nói mỗi ngày để tiếng Nhật giỏi hơn.
[Câu hoàn chỉnh] 日本語が上手になるように、毎日話す練習をしています。
[Đáp án đúng] なる
[Vì sao đúng] Vるように diễn tả mục tiêu. なってように sai.
[Phân tích lựa chọn sai] 「なって」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「なった」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「なれ」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「なる」.
[Câu hoàn chỉnh] 日本語が上手になるように、毎日話す練習をしています。
[Đáp án đúng] なる
[Vì sao đúng] Vるように diễn tả mục tiêu. なってように sai.
[Phân tích lựa chọn sai] 「なって」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「なった」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「なれ」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「なる」.
Câu 4
この店は安い___、店員も親切です。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: し
[Dịch câu hỏi] Cửa hàng này vừa rẻ, nhân viên cũng tử tế.
[Câu hoàn chỉnh] この店は安いし、店員も親切です。
[Đáp án đúng] し
[Vì sao đúng] Aし、Bも dùng để nêu thêm đặc điểm. のに và ても là nhượng bộ.
[Phân tích lựa chọn sai] 「のに」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ても」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ながら」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「し」.
[Câu hoàn chỉnh] この店は安いし、店員も親切です。
[Đáp án đúng] し
[Vì sao đúng] Aし、Bも dùng để nêu thêm đặc điểm. のに và ても là nhượng bộ.
[Phân tích lựa chọn sai] 「のに」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ても」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ながら」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「し」.
Câu 5
この仕事は一人___できます。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: で
[Dịch câu hỏi] Công việc này có thể làm một mình.
[Câu hoàn chỉnh] この仕事は一人でできます。
[Đáp án đúng] で
[Vì sao đúng] 一人で làm một mình. Các trợ từ khác không hợp.
[Phân tích lựa chọn sai] 「に」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「を」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「が」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「で」.
[Câu hoàn chỉnh] この仕事は一人でできます。
[Đáp án đúng] で
[Vì sao đúng] 一人で làm một mình. Các trợ từ khác không hợp.
[Phân tích lựa chọn sai] 「に」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「を」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「が」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「で」.
Câu 6
私は先生に作文を直して___。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: もらいました
[Dịch câu hỏi] Tôi được giáo viên sửa bài văn cho.
[Câu hoàn chỉnh] 私は先生に作文を直してもらいました。
[Đáp án đúng] もらいました
[Vì sao đúng] Nhận lợi ích từ giáo viên nên dùng Vてもらう.
[Phân tích lựa chọn sai] 「あげました」: hướng cho–nhận hoặc chủ thể hành động không khớp câu; 「くれました」: hướng cho–nhận hoặc chủ thể hành động không khớp câu; 「しました」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「もらいました」.
[Câu hoàn chỉnh] 私は先生に作文を直してもらいました。
[Đáp án đúng] もらいました
[Vì sao đúng] Nhận lợi ích từ giáo viên nên dùng Vてもらう.
[Phân tích lựa chọn sai] 「あげました」: hướng cho–nhận hoặc chủ thể hành động không khớp câu; 「くれました」: hướng cho–nhận hoặc chủ thể hành động không khớp câu; 「しました」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「もらいました」.
Câu 7
この部屋は___すぎて、一人ではそうじが大変です。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 広
[Dịch câu hỏi] Câu này diễn tả mức độ “quá”.
[Câu hoàn chỉnh] この部屋は広すぎて、一人ではそうじが大変です。
[Đáp án đúng] 広
[Vì sao đúng] Với tính từ đuôi い, bỏ い rồi nối trực tiếp すぎる. Vì vậy dùng dạng gốc 「広」 trước すぎます/すぎて; không thêm く.
[Phân tích lựa chọn sai] 「広く」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「広い」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「広くて」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「広」.
[Câu hoàn chỉnh] この部屋は広すぎて、一人ではそうじが大変です。
[Đáp án đúng] 広
[Vì sao đúng] Với tính từ đuôi い, bỏ い rồi nối trực tiếp すぎる. Vì vậy dùng dạng gốc 「広」 trước すぎます/すぎて; không thêm く.
[Phân tích lựa chọn sai] 「広く」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「広い」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「広くて」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「広」.
Câu 8
漢字を忘れない___、ノートに何回も書きました。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ように
[Dịch câu hỏi] Để không quên Kanji, tôi viết nhiều lần vào vở.
[Câu hoàn chỉnh] 漢字を忘れないように、ノートに何回も書きました。
[Đáp án đúng] ように
[Vì sao đúng] Vないように dùng để tránh điều gì.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ためで」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ことに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ところで」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ように」.
[Câu hoàn chỉnh] 漢字を忘れないように、ノートに何回も書きました。
[Đáp án đúng] ように
[Vì sao đúng] Vないように dùng để tránh điều gì.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ためで」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ことに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ところで」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ように」.
Câu 9
この薬は食事のあとで飲む___してください。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ように
[Dịch câu hỏi] Hãy nhớ uống thuốc sau bữa ăn.
[Câu hoàn chỉnh] この薬は食事のあとで飲むようにしてください。
[Đáp án đúng] ように
[Vì sao đúng] Vるようにしてください dùng để nhắc ai làm gì.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ために」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ことが」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ものを」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ように」.
[Câu hoàn chỉnh] この薬は食事のあとで飲むようにしてください。
[Đáp án đúng] ように
[Vì sao đúng] Vるようにしてください dùng để nhắc ai làm gì.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ために」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ことが」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ものを」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ように」.
Câu 10
この問題はむずかしすぎて、私___分かりません。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: には
[Dịch câu hỏi] Câu này quá khó, với tôi thì không hiểu được.
[Câu hoàn chỉnh] この問題はむずかしすぎて、私には分かりません。
[Đáp án đúng] には
[Vì sao đúng] 私には分からない diễn tả giới hạn khả năng.
[Phân tích lựa chọn sai] 「へは」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「とは」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「をは」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「には」.
[Câu hoàn chỉnh] この問題はむずかしすぎて、私には分かりません。
[Đáp án đúng] には
[Vì sao đúng] 私には分からない diễn tả giới hạn khả năng.
[Phân tích lựa chọn sai] 「へは」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「とは」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「をは」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「には」.
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N4 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.