JLPT180 · Ngữ pháp · N4
Đề luyện Ngữ pháp JLPT N4: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1 文の文法1(文法形式の判断)
Câu 1
この漢字は何回書いても___。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 覚えられません
[Dịch câu hỏi] Chữ Kanji này viết bao nhiêu lần cũng không nhớ được.
[Câu hoàn chỉnh] この漢字は何回書いても覚えられません。
[Đáp án đúng] 覚えられません
[Vì sao đúng] Dùng thể khả năng phủ định để diễn tả không làm được.
[Phân tích lựa chọn sai] 「覚えています」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「覚えました」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「覚えさせます」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「覚えられません」.
[Câu hoàn chỉnh] この漢字は何回書いても覚えられません。
[Đáp án đúng] 覚えられません
[Vì sao đúng] Dùng thể khả năng phủ định để diễn tả không làm được.
[Phân tích lựa chọn sai] 「覚えています」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「覚えました」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「覚えさせます」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「覚えられません」.
Câu 2
この部屋は静か___、勉強しやすいです。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: なので
[Câu hoàn chỉnh] この部屋は静かなので、勉強しやすいです。
[Dịch câu hỏi] Vì căn phòng này yên tĩnh nên rất dễ học.
[Đáp án đúng] なので
[Vì sao đúng] 静か là tính từ な. Khi nối với ので phải thêm な: 静かなので.
[Phân tích lựa chọn sai] なのに: mặc dù yên tĩnh, không phù hợp quan hệ nguyên nhân; でも: dù yên tĩnh; なら: nếu là yên tĩnh, đều không diễn đạt nguyên nhân trực tiếp ở đây.
[Bẫy JLPT] Tính từ な và danh từ cần な trước ので: 静かなので.
[Ghi nhớ nhanh] Aな + なので = vì A nên…
[Dịch câu hỏi] Vì căn phòng này yên tĩnh nên rất dễ học.
[Đáp án đúng] なので
[Vì sao đúng] 静か là tính từ な. Khi nối với ので phải thêm な: 静かなので.
[Phân tích lựa chọn sai] なのに: mặc dù yên tĩnh, không phù hợp quan hệ nguyên nhân; でも: dù yên tĩnh; なら: nếu là yên tĩnh, đều không diễn đạt nguyên nhân trực tiếp ở đây.
[Bẫy JLPT] Tính từ な và danh từ cần な trước ので: 静かなので.
[Ghi nhớ nhanh] Aな + なので = vì A nên…
Câu 3
毎日日本語を聞く___しています。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ように
[Dịch câu hỏi] Tôi cố gắng nghe tiếng Nhật mỗi ngày.
[Câu hoàn chỉnh] 毎日日本語を聞くようにしています。
[Đáp án đúng] ように
[Vì sao đúng] Vるようにしています diễn tả thói quen/cố gắng duy trì.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ためで」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ことに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ところで」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ように」.
[Câu hoàn chỉnh] 毎日日本語を聞くようにしています。
[Đáp án đúng] ように
[Vì sao đúng] Vるようにしています diễn tả thói quen/cố gắng duy trì.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ためで」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ことに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ところで」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ように」.
Câu 4
このケーキはおいしい___、人気がありません。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: のに
[Câu hoàn chỉnh] このケーキはおいしいのに、人気がありません。
[Dịch câu hỏi] Chiếc bánh này ngon nhưng lại không được ưa chuộng.
[Đáp án đúng] のに
[Vì sao đúng] Hai vế trái với kỳ vọng thông thường: bánh ngon nhưng không được ưa chuộng, nên dùng のに.
[Phân tích lựa chọn sai] ので/から: biểu thị nguyên nhân, sẽ thành 'vì ngon nên không được ưa chuộng', không hợp logic; ため: cần cấu trúc nguyên nhân khác và cũng không hợp ý.
[Bẫy JLPT] のに cần một sự trái ngược rõ ràng; 'ngon nhưng đắt' chỉ là hai đánh giá khác mặt, kém rõ hơn.
[Ghi nhớ nhanh] AのにB = mặc dù A nhưng B trái với điều mong đợi.
[Dịch câu hỏi] Chiếc bánh này ngon nhưng lại không được ưa chuộng.
[Đáp án đúng] のに
[Vì sao đúng] Hai vế trái với kỳ vọng thông thường: bánh ngon nhưng không được ưa chuộng, nên dùng のに.
[Phân tích lựa chọn sai] ので/から: biểu thị nguyên nhân, sẽ thành 'vì ngon nên không được ưa chuộng', không hợp logic; ため: cần cấu trúc nguyên nhân khác và cũng không hợp ý.
[Bẫy JLPT] のに cần một sự trái ngược rõ ràng; 'ngon nhưng đắt' chỉ là hai đánh giá khác mặt, kém rõ hơn.
[Ghi nhớ nhanh] AのにB = mặc dù A nhưng B trái với điều mong đợi.
Câu 5
駅まで行く___、このバスが便利です。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: のに
[Dịch câu hỏi] Để đi đến ga thì xe buýt này tiện.
[Câu hoàn chỉnh] 駅まで行くのに、このバスが便利です。
[Đáp án đúng] のに
[Vì sao đúng] Vるのに便利です dùng để nói tiện cho mục đích.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ので」: diễn tả nguyên nhân hoặc mục đích, không phải quan hệ tương phản/nhượng bộ; 「から」: diễn tả nguyên nhân hoặc mục đích, không phải quan hệ tương phản/nhượng bộ; 「まで」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「のに」.
[Câu hoàn chỉnh] 駅まで行くのに、このバスが便利です。
[Đáp án đúng] のに
[Vì sao đúng] Vるのに便利です dùng để nói tiện cho mục đích.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ので」: diễn tả nguyên nhân hoặc mục đích, không phải quan hệ tương phản/nhượng bộ; 「から」: diễn tả nguyên nhân hoặc mục đích, không phải quan hệ tương phản/nhượng bộ; 「まで」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「のに」.
Câu 6
友だちに日本語を教えて___。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: あげました
[Dịch câu hỏi] Tôi đã dạy tiếng Nhật cho bạn.
[Câu hoàn chỉnh] 友だちに日本語を教えてあげました。
[Đáp án đúng] あげました
[Vì sao đúng] Chủ ngữ làm việc có lợi cho bạn nên dùng Vてあげる.
[Phân tích lựa chọn sai] 「もらいました」: hướng cho–nhận hoặc chủ thể hành động không khớp câu; 「くれました」: hướng cho–nhận hoặc chủ thể hành động không khớp câu; 「しました」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「あげました」.
[Câu hoàn chỉnh] 友だちに日本語を教えてあげました。
[Đáp án đúng] あげました
[Vì sao đúng] Chủ ngữ làm việc có lợi cho bạn nên dùng Vてあげる.
[Phân tích lựa chọn sai] 「もらいました」: hướng cho–nhận hoặc chủ thể hành động không khớp câu; 「くれました」: hướng cho–nhận hoặc chủ thể hành động không khớp câu; 「しました」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「あげました」.
Câu 7
この問題は子ども___分かります。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: でも
[Dịch câu hỏi] Câu này ngay cả trẻ em cũng hiểu.
[Câu hoàn chỉnh] この問題は子どもでも分かります。
[Đáp án đúng] でも
[Vì sao đúng] Nでも dùng để nói ngay cả N cũng. しか cần phủ định.
[Phân tích lựa chọn sai] 「しか」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ほど」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ばかり」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「でも」.
[Câu hoàn chỉnh] この問題は子どもでも分かります。
[Đáp án đúng] でも
[Vì sao đúng] Nでも dùng để nói ngay cả N cũng. しか cần phủ định.
[Phân tích lựa chọn sai] 「しか」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ほど」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ばかり」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「でも」.
Câu 8
明日は試験だから、早く寝た___いいですよ。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ほうが
[Câu hoàn chỉnh] 明日は試験だから、早く寝たほうがいいですよ。
[Dịch câu hỏi] Ngày mai có kỳ thi nên bạn nên đi ngủ sớm.
[Đáp án đúng] ほうが
[Vì sao đúng] 寝たほうがいい là mẫu đưa ra lời khuyên: nên ngủ.
[Phân tích lựa chọn sai] ことが/ものが/ためが không kết hợp với いい để tạo lời khuyên trong câu này.
[Bẫy JLPT] Động từ trước ほうがいい thường dùng thể た khi khuyên nên làm.
[Ghi nhớ nhanh] Vたほうがいい = nên V.
[Dịch câu hỏi] Ngày mai có kỳ thi nên bạn nên đi ngủ sớm.
[Đáp án đúng] ほうが
[Vì sao đúng] 寝たほうがいい là mẫu đưa ra lời khuyên: nên ngủ.
[Phân tích lựa chọn sai] ことが/ものが/ためが không kết hợp với いい để tạo lời khuyên trong câu này.
[Bẫy JLPT] Động từ trước ほうがいい thường dùng thể た khi khuyên nên làm.
[Ghi nhớ nhanh] Vたほうがいい = nên V.
Câu 9
この町は住み___です。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: やすい
[Dịch câu hỏi] Thị trấn này dễ sống.
[Câu hoàn chỉnh] この町は住みやすいです。
[Đáp án đúng] やすい
[Vì sao đúng] Vます bỏ ます + やすい nghĩa là dễ làm. 住みにくい là khó sống.
[Phân tích lựa chọn sai] 「にくい」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「たい」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ながら」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「やすい」.
[Câu hoàn chỉnh] この町は住みやすいです。
[Đáp án đúng] やすい
[Vì sao đúng] Vます bỏ ます + やすい nghĩa là dễ làm. 住みにくい là khó sống.
[Phân tích lựa chọn sai] 「にくい」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「たい」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ながら」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「やすい」.
Câu 10
弟はテレビを見___、ご飯を食べています。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ながら
[Dịch câu hỏi] Em trai vừa xem tivi vừa ăn cơm.
[Câu hoàn chỉnh] 弟はテレビを見ながら、ご飯を食べています。
[Đáp án đúng] ながら
[Vì sao đúng] Vます bỏ ます + ながら diễn tả hai hành động cùng lúc.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ので」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「のに」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ために」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ながら」.
[Câu hoàn chỉnh] 弟はテレビを見ながら、ご飯を食べています。
[Đáp án đúng] ながら
[Vì sao đúng] Vます bỏ ます + ながら diễn tả hai hành động cùng lúc.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ので」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「のに」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ために」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ながら」.
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N4 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.