JLPT180 · Ngữ pháp · N4
Đề luyện Ngữ pháp JLPT N4: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1 文の文法1(文法形式の判断)
Câu 1
このパンはかたくて、私___食べられません。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: には
[Dịch câu hỏi] Bánh này cứng, với tôi thì không ăn được.
[Câu hoàn chỉnh] このパンはかたくて、私には食べられません。
[Đáp án đúng] には
[Vì sao đúng] 私には~できない diễn tả giới hạn khả năng.
[Phân tích lựa chọn sai] 「へは」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「とは」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「では」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「には」.
[Câu hoàn chỉnh] このパンはかたくて、私には食べられません。
[Đáp án đúng] には
[Vì sao đúng] 私には~できない diễn tả giới hạn khả năng.
[Phân tích lựa chọn sai] 「へは」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「とは」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「では」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「には」.
Câu 2
日本語の新聞を読める___なりたいです。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ように
[Dịch câu hỏi] Tôi muốn trở nên có thể đọc báo tiếng Nhật.
[Câu hoàn chỉnh] 日本語の新聞を読めるようになりたいです。
[Đáp án đúng] ように
[Vì sao đúng] V khả năng + ようになる diễn tả đạt năng lực.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ために」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ことに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ところに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ように」.
[Câu hoàn chỉnh] 日本語の新聞を読めるようになりたいです。
[Đáp án đúng] ように
[Vì sao đúng] V khả năng + ようになる diễn tả đạt năng lực.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ために」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ことに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ところに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ように」.
Câu 3
この川は深い___、泳がないでください。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ので
[Dịch câu hỏi] Vì sông này sâu nên đừng bơi.
[Câu hoàn chỉnh] この川は深いので、泳がないでください。
[Đáp án đúng] ので
[Vì sao đúng] Quan hệ lý do và yêu cầu nên dùng ので.
[Phân tích lựa chọn sai] 「のに」: diễn tả tương phản/nhượng bộ, không phải nguyên nhân; 「ても」: diễn tả tương phản/nhượng bộ, không phải nguyên nhân; 「ながら」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ので」.
[Câu hoàn chỉnh] この川は深いので、泳がないでください。
[Đáp án đúng] ので
[Vì sao đúng] Quan hệ lý do và yêu cầu nên dùng ので.
[Phân tích lựa chọn sai] 「のに」: diễn tả tương phản/nhượng bộ, không phải nguyên nhân; 「ても」: diễn tả tương phản/nhượng bộ, không phải nguyên nhân; 「ながら」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ので」.
Câu 4
私は弟に自転車の乗り方を教えて___。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: あげました
[Dịch câu hỏi] Tôi đã dạy em trai cách đi xe đạp.
[Câu hoàn chỉnh] 私は弟に自転車の乗り方を教えてあげました。
[Đáp án đúng] あげました
[Vì sao đúng] Người nói làm lợi cho em trai nên Vてあげる.
[Phân tích lựa chọn sai] 「もらいました」: hướng cho–nhận hoặc chủ thể hành động không khớp câu; 「くれました」: hướng cho–nhận hoặc chủ thể hành động không khớp câu; 「しました」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「あげました」.
[Câu hoàn chỉnh] 私は弟に自転車の乗り方を教えてあげました。
[Đáp án đúng] あげました
[Vì sao đúng] Người nói làm lợi cho em trai nên Vてあげる.
[Phân tích lựa chọn sai] 「もらいました」: hướng cho–nhận hoặc chủ thể hành động không khớp câu; 「くれました」: hướng cho–nhận hoặc chủ thể hành động không khớp câu; 「しました」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「あげました」.
Câu 5
このかばんは大きい___、軽いです。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: し
[Dịch câu hỏi] Cái cặp này vừa to vừa nhẹ.
[Câu hoàn chỉnh] このかばんは大きいし、軽いです。
[Đáp án đúng] し
[Vì sao đúng] Aし、B dùng để nêu thêm đặc điểm.
[Phân tích lựa chọn sai] 「のに」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ても」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ながら」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「し」.
[Câu hoàn chỉnh] このかばんは大きいし、軽いです。
[Đáp án đúng] し
[Vì sao đúng] Aし、B dùng để nêu thêm đặc điểm.
[Phân tích lựa chọn sai] 「のに」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ても」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ながら」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「し」.
Câu 6
今日は疲れたから、早く___と思います。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 寝よう
[Dịch câu hỏi] Hôm nay mệt nên tôi nghĩ sẽ ngủ sớm.
[Câu hoàn chỉnh] 今日は疲れたから、早く寝ようと思います。
[Đáp án đúng] 寝よう
[Vì sao đúng] Vようと思います diễn tả ý định của người nói.
[Phân tích lựa chọn sai] 「寝る」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「寝て」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「寝た」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「寝よう」.
[Câu hoàn chỉnh] 今日は疲れたから、早く寝ようと思います。
[Đáp án đúng] 寝よう
[Vì sao đúng] Vようと思います diễn tả ý định của người nói.
[Phân tích lựa chọn sai] 「寝る」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「寝て」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「寝た」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「寝よう」.
Câu 7
先生は私にもっと練習する___言いました。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ように
[Dịch câu hỏi] Giáo viên bảo tôi luyện tập thêm.
[Câu hoàn chỉnh] 先生は私にもっと練習するように言いました。
[Đáp án đúng] ように
[Vì sao đúng] Vるように言いました là bảo/nhắc làm gì.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ために」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ことに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ところに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ように」.
[Câu hoàn chỉnh] 先生は私にもっと練習するように言いました。
[Đáp án đúng] ように
[Vì sao đúng] Vるように言いました là bảo/nhắc làm gì.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ために」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ことに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ところに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ように」.
Câu 8
宿題を忘れない___、メモを書きました。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ように
[Dịch câu hỏi] Tôi ghi chú để không quên bài tập.
[Câu hoàn chỉnh] 宿題を忘れないように、メモを書きました。
[Đáp án đúng] ように
[Vì sao đúng] Vないように dùng để tránh một việc xấu.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ためで」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ことに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ところで」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ように」.
[Câu hoàn chỉnh] 宿題を忘れないように、メモを書きました。
[Đáp án đúng] ように
[Vì sao đúng] Vないように dùng để tránh một việc xấu.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ためで」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ことに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ところで」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ように」.
Câu 9
この本はおもしろくて、一日で読んで___。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: しまいました
[Dịch câu hỏi] Sách này thú vị nên tôi đã đọc hết trong một ngày.
[Câu hoàn chỉnh] この本はおもしろくて、一日で読んでしまいました。
[Đáp án đúng] しまいました
[Vì sao đúng] Vてしまう diễn tả làm xong hết hoặc hoàn tất.
[Phân tích lựa chọn sai] 「おきました」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「みました」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ありました」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「しまいました」.
[Câu hoàn chỉnh] この本はおもしろくて、一日で読んでしまいました。
[Đáp án đúng] しまいました
[Vì sao đúng] Vてしまう diễn tả làm xong hết hoặc hoàn tất.
[Phân tích lựa chọn sai] 「おきました」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「みました」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ありました」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「しまいました」.
Câu 10
駅に着いたら、電話して___。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ください
[Dịch câu hỏi] Khi đến ga, hãy gọi điện.
[Câu hoàn chỉnh] 駅に着いたら、電話してください。
[Đáp án đúng] ください
[Vì sao đúng] Vてください là yêu cầu lịch sự.
[Phân tích lựa chọn sai] 「います」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「あります」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「みます」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ください」.
[Câu hoàn chỉnh] 駅に着いたら、電話してください。
[Đáp án đúng] ください
[Vì sao đúng] Vてください là yêu cầu lịch sự.
[Phân tích lựa chọn sai] 「います」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「あります」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「みます」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ください」.
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N4 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.