Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Ngữ pháp · N4

Đề luyện Ngữ pháp JLPT N4: câu mẫu có đáp án

Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.

Cấp độN4JLPT
Kỹ năngNgữ phápĐề luyện
Xem trước10câu public
Toàn đề25câu trong dữ liệu

Câu hỏi xem trước

Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.

問題1 文の文法1(文法形式の判断)

Câu 1

窓を開ける___、涼しい風が入ってきました。

  1. ても
  2. のに
  3. なら
Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu hỏi] Khi mở cửa sổ thì gió mát thổi vào.
[Câu hoàn chỉnh] 窓を開けると、涼しい風が入ってきました。
[Đáp án đúng] と
[Vì sao đúng] Vると diễn tả kết quả xảy ra tự nhiên sau hành động.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ても」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「のに」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「なら」: không phù hợp loại điều kiện hoặc hình thức đã cho trong câu.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「と」.
Câu 2

私は日本語でメールが書ける___なりました。

  1. ために
  2. ように
  3. ことに
  4. ところに
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: ように

[Dịch câu hỏi] Tôi đã có thể viết email bằng tiếng Nhật.
[Câu hoàn chỉnh] 私は日本語でメールが書けるようになりました。
[Đáp án đúng] ように
[Vì sao đúng] V khả năng + ようになる diễn tả thay đổi năng lực.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ために」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ことに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ところに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ように」.
Câu 3

今日は雨が降っている___、出かけません。

  1. ので
  2. のに
  3. ても
  4. ながら
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: ので

[Dịch câu hỏi] Vì hôm nay trời đang mưa nên tôi không ra ngoài.
[Câu hoàn chỉnh] 今日は雨が降っているので、出かけません。
[Đáp án đúng] ので
[Vì sao đúng] Lý do trời mưa dẫn đến không ra ngoài.
[Phân tích lựa chọn sai] 「のに」: diễn tả tương phản/nhượng bộ, không phải nguyên nhân; 「ても」: diễn tả tương phản/nhượng bộ, không phải nguyên nhân; 「ながら」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ので」.
Câu 4

父は私に新しい時計を買って___。

  1. あげました
  2. もらいました
  3. くれました
  4. しました
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: くれました

[Dịch câu hỏi] Bố đã mua cho tôi đồng hồ mới.
[Câu hoàn chỉnh] 父は私に新しい時計を買ってくれました。
[Đáp án đúng] くれました
[Vì sao đúng] Chủ ngữ là người khác làm lợi cho tôi nên Vてくれる.
[Phân tích lựa chọn sai] 「あげました」: hướng cho–nhận hoặc chủ thể hành động không khớp câu; 「もらいました」: hướng cho–nhận hoặc chủ thể hành động không khớp câu; 「しました」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「くれました」.
Câu 5

ここではたばこを吸って___。

  1. はいけません
  2. もいいです
  3. あります
  4. みます
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: はいけません

[Dịch câu hỏi] Ở đây không được hút thuốc.
[Câu hoàn chỉnh] ここではたばこを吸ってはいけません。
[Đáp án đúng] はいけません
[Vì sao đúng] Vてはいけません dùng để cấm.
[Phân tích lựa chọn sai] 「もいいです」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「あります」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「みます」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「はいけません」.
Câu 6

このくつは歩き___です。

  1. やすい
  2. たい
  3. ながら
  4. ため
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: やすい

[Dịch câu hỏi] Đôi giày này dễ đi.
[Câu hoàn chỉnh] このくつは歩きやすいです。
[Đáp án đúng] やすい
[Vì sao đúng] Vます bỏ ます + やすい nghĩa là dễ làm.
[Phân tích lựa chọn sai] 「たい」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ながら」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ため」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「やすい」.
Câu 7

かぜをひいたので、今日は早く___つもりです。

  1. 寝た
  2. 寝て
  3. 寝る
  4. 寝よう
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 寝る

[Dịch câu hỏi] Vì bị cảm nên hôm nay tôi định ngủ sớm.
[Câu hoàn chỉnh] かぜをひいたので、今日は早く寝るつもりです。
[Đáp án đúng] 寝る
[Vì sao đúng] Vるつもりです diễn tả dự định.
[Phân tích lựa chọn sai] 「寝た」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「寝て」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「寝よう」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「寝る」.
Câu 8

このスープは___すぎて、飲めません。

  1. 熱く
  2. 熱い
  3. 熱くて
Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu hỏi] Câu này diễn tả mức độ “quá”.
[Câu hoàn chỉnh] このスープは熱すぎて、飲めません。
[Đáp án đúng] 熱
[Vì sao đúng] Với tính từ đuôi い, bỏ い rồi nối trực tiếp すぎる. Vì vậy dùng dạng gốc 「熱」 trước すぎます/すぎて; không thêm く.
[Phân tích lựa chọn sai] 「熱く」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「熱い」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「熱くて」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「熱」.
Câu 9

友だちが家に来る___、ケーキを買っておきます。

  1. のに
  2. ので
  3. から
  4. まで
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: ので

[Dịch câu hỏi] Vì bạn sẽ đến nhà nên tôi mua bánh sẵn.
[Câu hoàn chỉnh] 友だちが家に来るので、ケーキを買っておきます。
[Đáp án đúng] ので
[Vì sao đúng] Nêu lý do chuẩn bị bánh nên dùng ので.
[Phân tích lựa chọn sai] 「のに」: diễn tả tương phản/nhượng bộ, không phải nguyên nhân; 「から」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「まで」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ので」.
Câu 10

毎朝、新聞を読み___、ご飯を食べます。

  1. ながら
  2. ので
  3. のに
  4. ために
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: ながら

[Dịch câu hỏi] Mỗi sáng tôi vừa đọc báo vừa ăn cơm.
[Câu hoàn chỉnh] 毎朝、新聞を読みながら、ご飯を食べます。
[Đáp án đúng] ながら
[Vì sao đúng] Vます bỏ ます + ながら diễn tả hai hành động cùng lúc.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ので」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「のに」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ために」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ながら」.

Tiếp tục sau khi xem đáp án

Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N4 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...