JLPT180 · Ngữ pháp · N4
Đề luyện Ngữ pháp JLPT N4: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1 文の文法1(文法形式の判断)
Câu 1
毎日練習したので、ピアノが弾ける___なりました。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ように
[Dịch câu hỏi] Vì luyện tập mỗi ngày nên tôi đã có thể chơi piano.
[Câu hoàn chỉnh] 毎日練習したので、ピアノが弾けるようになりました。
[Đáp án đúng] ように
[Vì sao đúng] V khả năng + ようになる diễn tả đạt năng lực.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ために」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ことに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ところに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ように」.
[Câu hoàn chỉnh] 毎日練習したので、ピアノが弾けるようになりました。
[Đáp án đúng] ように
[Vì sao đúng] V khả năng + ようになる diễn tả đạt năng lực.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ために」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ことに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống; 「ところに」: không ghép thành mẫu ngữ pháp được yêu cầu bởi phần trước và sau chỗ trống.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ように」.
Câu 2
この店は有名な___、あまりおいしくありません。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: のに
[Dịch câu hỏi] Quán này nổi tiếng nhưng không ngon lắm.
[Câu hoàn chỉnh] この店は有名なのに、あまりおいしくありません。
[Đáp án đúng] のに
[Vì sao đúng] Hai vế trái với kỳ vọng nên のに.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ので」: diễn tả nguyên nhân hoặc mục đích, không phải quan hệ tương phản/nhượng bộ; 「から」: diễn tả nguyên nhân hoặc mục đích, không phải quan hệ tương phản/nhượng bộ; 「ため」: diễn tả nguyên nhân hoặc mục đích, không phải quan hệ tương phản/nhượng bộ.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「のに」.
[Câu hoàn chỉnh] この店は有名なのに、あまりおいしくありません。
[Đáp án đúng] のに
[Vì sao đúng] Hai vế trái với kỳ vọng nên のに.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ので」: diễn tả nguyên nhân hoặc mục đích, không phải quan hệ tương phản/nhượng bộ; 「から」: diễn tả nguyên nhân hoặc mục đích, không phải quan hệ tương phản/nhượng bộ; 「ため」: diễn tả nguyên nhân hoặc mục đích, không phải quan hệ tương phản/nhượng bộ.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「のに」.
Câu 3
友だちにペンを貸して___。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: あげました
[Dịch câu hỏi] Tôi cho bạn mượn bút.
[Câu hoàn chỉnh] 友だちにペンを貸してあげました。
[Đáp án đúng] あげました
[Vì sao đúng] Chủ ngữ làm lợi cho bạn nên dùng Vてあげる.
[Phân tích lựa chọn sai] 「もらいました」: hướng cho–nhận hoặc chủ thể hành động không khớp câu; 「くれました」: hướng cho–nhận hoặc chủ thể hành động không khớp câu; 「しました」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「あげました」.
[Câu hoàn chỉnh] 友だちにペンを貸してあげました。
[Đáp án đúng] あげました
[Vì sao đúng] Chủ ngữ làm lợi cho bạn nên dùng Vてあげる.
[Phân tích lựa chọn sai] 「もらいました」: hướng cho–nhận hoặc chủ thể hành động không khớp câu; 「くれました」: hướng cho–nhận hoặc chủ thể hành động không khớp câu; 「しました」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「あげました」.
Câu 4
先生が宿題を集める___、机の上に出してください。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ので
[Dịch câu hỏi] Vì giáo viên sẽ thu bài tập nên hãy để lên bàn.
[Câu hoàn chỉnh] 先生が宿題を集めるので、机の上に出してください。
[Đáp án đúng] ので
[Vì sao đúng] Nêu lý do cho yêu cầu nên dùng ので.
[Phân tích lựa chọn sai] 「のに」: diễn tả tương phản/nhượng bộ, không phải nguyên nhân; 「ても」: diễn tả tương phản/nhượng bộ, không phải nguyên nhân; 「ながら」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ので」.
[Câu hoàn chỉnh] 先生が宿題を集めるので、机の上に出してください。
[Đáp án đúng] ので
[Vì sao đúng] Nêu lý do cho yêu cầu nên dùng ので.
[Phân tích lựa chọn sai] 「のに」: diễn tả tương phản/nhượng bộ, không phải nguyên nhân; 「ても」: diễn tả tương phản/nhượng bộ, không phải nguyên nhân; 「ながら」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「ので」.
Câu 5
この漢字は___すぎます。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 難し
[Dịch câu hỏi] Câu này diễn tả mức độ “quá”.
[Câu hoàn chỉnh] この漢字は難しすぎます。
[Đáp án đúng] 難し
[Vì sao đúng] Với tính từ đuôi い, bỏ い rồi nối trực tiếp すぎる. Vì vậy dùng dạng gốc 「難し」 trước すぎます/すぎて; không thêm く.
[Phân tích lựa chọn sai] 「難しく」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「難しい」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「難しくて」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「難し」.
[Câu hoàn chỉnh] この漢字は難しすぎます。
[Đáp án đúng] 難し
[Vì sao đúng] Với tính từ đuôi い, bỏ い rồi nối trực tiếp すぎる. Vì vậy dùng dạng gốc 「難し」 trước すぎます/すぎて; không thêm く.
[Phân tích lựa chọn sai] 「難しく」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「難しい」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「難しくて」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「難し」.
Câu 6
明日は七時___学校に来てください。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: までに
[Dịch câu hỏi] Ngày mai hãy đến trường trước 7 giờ.
[Câu hoàn chỉnh] 明日は七時までに学校に来てください。
[Đáp án đúng] までに
[Vì sao đúng] までに chỉ hạn chót cần hoàn thành hành động.
[Phân tích lựa chọn sai] 「まで」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ほど」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ずつ」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「までに」.
[Câu hoàn chỉnh] 明日は七時までに学校に来てください。
[Đáp án đúng] までに
[Vì sao đúng] までに chỉ hạn chót cần hoàn thành hành động.
[Phân tích lựa chọn sai] 「まで」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ほど」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ずつ」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「までに」.
Câu 7
日本語の本を読む___、辞書を使います。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: のに
[Dịch câu hỏi] Để đọc sách tiếng Nhật, tôi dùng từ điển.
[Câu hoàn chỉnh] 日本語の本を読むのに、辞書を使います。
[Đáp án đúng] のに
[Vì sao đúng] Vるのに使う diễn tả dùng để làm việc gì.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ので」: diễn tả nguyên nhân hoặc mục đích, không phải quan hệ tương phản/nhượng bộ; 「から」: diễn tả nguyên nhân hoặc mục đích, không phải quan hệ tương phản/nhượng bộ; 「まで」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「のに」.
[Câu hoàn chỉnh] 日本語の本を読むのに、辞書を使います。
[Đáp án đúng] のに
[Vì sao đúng] Vるのに使う diễn tả dùng để làm việc gì.
[Phân tích lựa chọn sai] 「ので」: diễn tả nguyên nhân hoặc mục đích, không phải quan hệ tương phản/nhượng bộ; 「から」: diễn tả nguyên nhân hoặc mục đích, không phải quan hệ tương phản/nhượng bộ; 「まで」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「のに」.
Câu 8
この道は車が多い___、気をつけてください。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ので
[Câu hoàn chỉnh] この道は車が多いので、気をつけてください。
[Dịch câu hỏi] Con đường này có nhiều xe nên hãy cẩn thận.
[Đáp án đúng] ので
[Vì sao đúng] Vế trước nêu nguyên nhân khách quan cho lời nhắc ở vế sau. Tính từ đuôi い nối trực tiếp với ので: 多いので。
[Phân tích lựa chọn sai] のに: mặc dù, tạo quan hệ trái dự đoán; ても: dù có, cần dạng 多くても; ながら: vừa…vừa…, không nối hai vế theo quan hệ nguyên nhân.
[Bẫy JLPT] Không chọn chỉ vì hiểu nghĩa từ vựng; hãy nhìn quan hệ nguyên nhân → lời yêu cầu.
[Ghi nhớ nhanh] Aい + ので、B = vì A nên B.
[Dịch câu hỏi] Con đường này có nhiều xe nên hãy cẩn thận.
[Đáp án đúng] ので
[Vì sao đúng] Vế trước nêu nguyên nhân khách quan cho lời nhắc ở vế sau. Tính từ đuôi い nối trực tiếp với ので: 多いので。
[Phân tích lựa chọn sai] のに: mặc dù, tạo quan hệ trái dự đoán; ても: dù có, cần dạng 多くても; ながら: vừa…vừa…, không nối hai vế theo quan hệ nguyên nhân.
[Bẫy JLPT] Không chọn chỉ vì hiểu nghĩa từ vựng; hãy nhìn quan hệ nguyên nhân → lời yêu cầu.
[Ghi nhớ nhanh] Aい + ので、B = vì A nên B.
Câu 9
私は毎晩、寝る前に日記を___います。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 書いて
[Dịch câu hỏi] Mỗi tối trước khi ngủ tôi viết nhật ký.
[Câu hoàn chỉnh] 私は毎晩、寝る前に日記を書いています。
[Đáp án đúng] 書いて
[Vì sao đúng] Vています có thể diễn tả thói quen lặp lại.
[Phân tích lựa chọn sai] 「書く」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「書いた」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「書け」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「書いて」.
[Câu hoàn chỉnh] 私は毎晩、寝る前に日記を書いています。
[Đáp án đúng] 書いて
[Vì sao đúng] Vています có thể diễn tả thói quen lặp lại.
[Phân tích lựa chọn sai] 「書く」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「書いた」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「書け」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「書いて」.
Câu 10
この料理は子ども___食べられます。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: でも
[Dịch câu hỏi] Món này ngay cả trẻ em cũng ăn được.
[Câu hoàn chỉnh] この料理は子どもでも食べられます。
[Đáp án đúng] でも
[Vì sao đúng] Nでも diễn tả ngay cả N cũng. しか cần phủ định.
[Phân tích lựa chọn sai] 「しか」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ほど」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ばかり」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「でも」.
[Câu hoàn chỉnh] この料理は子どもでも食べられます。
[Đáp án đúng] でも
[Vì sao đúng] Nでも diễn tả ngay cả N cũng. しか cần phủ định.
[Phân tích lựa chọn sai] 「しか」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ほど」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này; 「ばかり」: không tạo đúng cấu trúc cần thiết trong câu này.
[Bẫy JLPT] Chọn theo cả hình thức nối và nghĩa của toàn câu; không chỉ dựa vào một từ đứng cạnh chỗ trống.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ mẫu xuất hiện trong câu hoàn chỉnh: 「でも」.
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N4 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.