JLPT180 · Từ vựng · N5
Đề luyện Từ vựng JLPT N5: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1 漢字読み
Câu 1
<u>朝</u>、パンを食べます。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: あさ
[Dịch câu hỏi] Buổi sáng tôi ăn bánh mì. [Đáp án đúng] あさ [Dịch đáp án đúng] buổi sáng. [Vì sao đúng] Trong câu này, 「朝」được đọc là 「あさ」. [Phân tích lựa chọn sai] 「ひる」không phải cách đọc đúng của 「朝」trong câu này. 「よる」không phải cách đọc đúng của 「朝」trong câu này. 「あした」không phải cách đọc đúng của 「朝」trong câu này. [Bẫy JLPT] Đọc toàn bộ câu và loại phương án sai cả về nghĩa hoặc cách dùng. [Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ cặp chữ–âm: 朝 → あさ.
Câu 2
<u>火曜日</u>に休みます。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: かようび
[Dịch câu hỏi] Tôi nghỉ vào thứ Ba. [Đáp án đúng] かようび [Dịch đáp án đúng] thứ Ba. [Vì sao đúng] Trong câu này, 「火曜日」được đọc là 「かようび」. [Phân tích lựa chọn sai] 「げつようび」không phải cách đọc đúng của 「火曜日」trong câu này. 「すいようび」không phải cách đọc đúng của 「火曜日」trong câu này. 「もくようび」không phải cách đọc đúng của 「火曜日」trong câu này. [Bẫy JLPT] Đọc toàn bộ câu và loại phương án sai cả về nghĩa hoặc cách dùng. [Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ cặp chữ–âm: 火曜日 → かようび.
Câu 3
<u>母</u>はりょうりが上手です。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: はは
[Dịch câu hỏi] Mẹ tôi giỏi nấu ăn. [Đáp án đúng] はは [Dịch đáp án đúng] mẹ. [Vì sao đúng] Trong câu này, 「母」được đọc là 「はは」. [Phân tích lựa chọn sai] 「ちち」không phải cách đọc đúng của 「母」trong câu này. 「あに」không phải cách đọc đúng của 「母」trong câu này. 「あね」không phải cách đọc đúng của 「母」trong câu này. [Bẫy JLPT] Đọc toàn bộ câu và loại phương án sai cả về nghĩa hoặc cách dùng. [Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ cặp chữ–âm: 母 → はは.
Câu 4
<u>駅</u>で友だちに会いました。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: えき
[Dịch câu hỏi] Tôi đã gặp một người bạn ở nhà ga. [Đáp án đúng] えき [Dịch đáp án đúng] nhà ga. [Vì sao đúng] Trong câu này, 「駅」được đọc là 「えき」. [Phân tích lựa chọn sai] 「うち」không phải cách đọc đúng của 「駅」trong câu này. 「まち」không phải cách đọc đúng của 「駅」trong câu này. 「みせ」không phải cách đọc đúng của 「駅」trong câu này. [Bẫy JLPT] Đọc toàn bộ câu và loại phương án sai cả về nghĩa hoặc cách dùng. [Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ cặp chữ–âm: 駅 → えき.
Câu 5
<u>車</u>で会社へ行きます。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: くるま
[Dịch câu hỏi] Tôi đi đến công ty bằng ô tô. [Đáp án đúng] くるま [Dịch đáp án đúng] ô tô. [Vì sao đúng] Trong câu này, 「車」được đọc là 「くるま」. [Phân tích lựa chọn sai] 「でんしゃ」không phải cách đọc đúng của 「車」trong câu này. 「じてんしゃ」không phải cách đọc đúng của 「車」trong câu này. 「ばす」không phải cách đọc đúng của 「車」trong câu này. [Bẫy JLPT] Đọc toàn bộ câu và loại phương án sai cả về nghĩa hoặc cách dùng. [Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ cặp chữ–âm: 車 → くるま.
Câu 6
つくえの<u>上</u>に本があります。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: うえ
[Dịch câu hỏi] Có một quyển sách ở trên bàn. [Đáp án đúng] うえ [Dịch đáp án đúng] phía trên. [Vì sao đúng] Trong câu này, 「上」được đọc là 「うえ」. [Phân tích lựa chọn sai] 「まえ」không phải cách đọc đúng của 「上」trong câu này. 「した」không phải cách đọc đúng của 「上」trong câu này. 「みぎ」không phải cách đọc đúng của 「上」trong câu này. [Bẫy JLPT] Đọc toàn bộ câu và loại phương án sai cả về nghĩa hoặc cách dùng. [Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ cặp chữ–âm: 上 → うえ.
Câu 7
<u>小さい</u>いすがあります。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ちいさい
[Dịch câu hỏi] Có một chiếc ghế nhỏ. [Đáp án đúng] ちいさい [Dịch đáp án đúng] nhỏ. [Vì sao đúng] Trong câu này, 「小さい」được đọc là 「ちいさい」. [Phân tích lựa chọn sai] 「ふるい」không phải cách đọc đúng của 「小さい」trong câu này. 「おおきい」không phải cách đọc đúng của 「小さい」trong câu này. 「あたらしい」không phải cách đọc đúng của 「小さい」trong câu này. [Bẫy JLPT] Đọc toàn bộ câu và loại phương án sai cả về nghĩa hoặc cách dùng. [Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ cặp chữ–âm: 小さい → ちいさい.
Câu 8
<u>人</u>がたくさんいます。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ひと
[Dịch câu hỏi] Có rất nhiều người. [Đáp án đúng] ひと [Dịch đáp án đúng] người. [Vì sao đúng] Trong câu này, 「人」được đọc là 「ひと」. [Phân tích lựa chọn sai] 「いぬ」không phải cách đọc đúng của 「人」trong câu này. 「ねこ」không phải cách đọc đúng của 「人」trong câu này. 「こども」không phải cách đọc đúng của 「人」trong câu này. [Bẫy JLPT] Đọc toàn bộ câu và loại phương án sai cả về nghĩa hoặc cách dùng. [Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ cặp chữ–âm: 人 → ひと.
Câu 9
<u>男</u>の人がいます。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: おとこ
[Dịch câu hỏi] Có một người đàn ông. [Đáp án đúng] おとこ [Dịch đáp án đúng] nam/đàn ông. [Vì sao đúng] Trong câu này, 「男」được đọc là 「おとこ」. [Phân tích lựa chọn sai] 「おんな」không phải cách đọc đúng của 「男」trong câu này. 「こども」không phải cách đọc đúng của 「男」trong câu này. 「ひと」không phải cách đọc đúng của 「男」trong câu này. [Bẫy JLPT] Đọc toàn bộ câu và loại phương án sai cả về nghĩa hoặc cách dùng. [Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ cặp chữ–âm: 男 → おとこ.
Câu 10
<u>今</u>、何時ですか。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: いま
[Dịch câu hỏi] Bây giờ là mấy giờ? [Đáp án đúng] いま [Dịch đáp án đúng] bây giờ. [Vì sao đúng] Trong câu này, 「今」được đọc là 「いま」. [Phân tích lựa chọn sai] 「きょう」không phải cách đọc đúng của 「今」trong câu này. 「あさ」không phải cách đọc đúng của 「今」trong câu này. 「よる」không phải cách đọc đúng của 「今」trong câu này. [Bẫy JLPT] Đọc toàn bộ câu và loại phương án sai cả về nghĩa hoặc cách dùng. [Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ cặp chữ–âm: 今 → いま.
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N5 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.