Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Ngữ pháp · N5

Đề luyện Ngữ pháp JLPT N5: câu mẫu có đáp án

Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.

Cấp độN5JLPT
Kỹ năngNgữ phápĐề luyện
Xem trước10câu public
Toàn đề26câu trong dữ liệu

Câu hỏi xem trước

Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.

問題1

Câu 1

兄は会社員ですが、わたし(  )学生です。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu]
Anh trai tôi là nhân viên công ty, còn tôi là học sinh.

[Câu hoàn chỉnh]
兄は会社員ですが、わたしは学生です。

[Điểm ngữ pháp]
`は` nêu chủ đề và tạo thế đối chiếu.

[Dấu hiệu cần nhìn]
Hai vế cùng nói nghề/ng身份 của hai người khác nhau: 兄 và わたし.

[Vì sao đáp án đúng]
`わたしは学生です` nêu “còn tôi thì là học sinh”, đối chiếu với `兄は会社員です`.

[Vì sao các phương án khác sai]
- `が`: đánh dấu chủ ngữ được nhấn mạnh, không thể hiện đối chiếu tự nhiên ở đây.
- `を`: đánh dấu tân ngữ của động từ, nhưng sau chỗ trống là danh từ + です.
- `に`: không dùng để nối chủ đề với danh từ vị ngữ `学生です`.

[Ghi nhớ]
Khi đặt hai người/sự vật cạnh nhau để đối chiếu, thường dùng `Aは~、Bは~`.
Câu 2

りんご(  )食べます。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu]
Tôi ăn táo.

[Câu hoàn chỉnh]
りんごを食べます。

[Điểm ngữ pháp]
`を` đánh dấu đối tượng trực tiếp của hành động.

[Dấu hiệu cần nhìn]
Động từ `食べます` cần một thứ được ăn.

[Vì sao đáp án đúng]
`りんご` là vật trực tiếp nhận hành động “ăn”, nên dùng `を`.

[Vì sao các phương án khác sai]
- `で`: chỉ nơi hoặc phương tiện.
- `に`: chỉ thời gian, đích đến hoặc người nhận.
- `が`: đánh dấu chủ ngữ.

[Ghi nhớ]
Hỏi “ăn cái gì?”; danh từ trả lời câu hỏi đó đi với `を`.
Câu 3

7時(  )起きます。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu]
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.

[Câu hoàn chỉnh]
7時に起きます。

[Điểm ngữ pháp]
`に` đánh dấu mốc thời gian cụ thể.

[Dấu hiệu cần nhìn]
`7時` là một giờ xác định.

[Vì sao đáp án đúng]
`7時に起きます` nghĩa là thức dậy vào lúc 7 giờ.

[Vì sao các phương án khác sai]
- `で`: không đánh dấu thời điểm của hành động này.
- `を`: không dùng với mốc giờ.
- `へ`: chỉ hướng di chuyển.

[Ghi nhớ]
Giờ cụ thể như `7時`, `9時半` thường đi với `に`.
Câu 4

学校へバス(  )行きます。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu]
Tôi đi đến trường bằng xe buýt.

[Câu hoàn chỉnh]
学校へバスで行きます。

[Điểm ngữ pháp]
`で` chỉ phương tiện thực hiện hành động.

[Dấu hiệu cần nhìn]
`バス` là phương tiện dùng để đi.

[Vì sao đáp án đúng]
`バスで行きます` nghĩa là đi bằng xe buýt.

[Vì sao các phương án khác sai]
- `を`: không đánh dấu phương tiện.
- `に`: không dùng để nói “bằng xe buýt”.
- `が`: không biến xe buýt thành chủ ngữ ở đây.

[Ghi nhớ]
Phương tiện + `で`: `バスで`, `電車で`, `自転車で`.
Câu 5

友達(  )話します。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu]
Tôi nói chuyện với bạn.

[Câu hoàn chỉnh]
友達と話します。

[Điểm ngữ pháp]
`と` đánh dấu người cùng thực hiện hành động.

[Dấu hiệu cần nhìn]
`話します` cần người đối thoại.

[Vì sao đáp án đúng]
`友達と話します` là nói chuyện cùng/với bạn.

[Vì sao các phương án khác sai]
- `で`: chỉ nơi hoặc phương tiện.
- `を`: không dùng cho người đối thoại của 話します.
- `へ`: chỉ hướng.

[Ghi nhớ]
Người cùng làm hành động: `人と 話します/行きます/食べます`.
Câu 6

会社(  )行きます。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu]
Tôi đi đến công ty.

[Câu hoàn chỉnh]
会社へ行きます。

[Điểm ngữ pháp]
`へ` đánh dấu hướng hoặc đích di chuyển.

[Dấu hiệu cần nhìn]
`行きます` là động từ di chuyển.

[Vì sao đáp án đúng]
`会社へ行きます` nêu hướng đến công ty.

[Vì sao các phương án khác sai]
- `で`: chỉ nơi diễn ra hành động hoặc phương tiện.
- `が`: đánh dấu chủ ngữ.
- `を`: không đánh dấu đích đến của 行きます.

[Ghi nhớ]
Với `行きます・来ます・帰ります`, đích đến thường đi với `へ` hoặc `に`.
Câu 7

9時(  )5時まで働きます。

  1. から
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: から

[Dịch câu]
Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.

[Câu hoàn chỉnh]
9時から5時まで働きます。

[Điểm ngữ pháp]
`から` đánh dấu điểm bắt đầu.

[Dấu hiệu cần nhìn]
Sau chỗ trống đã có `5時まで` là điểm kết thúc.

[Vì sao đáp án đúng]
Cặp `9時から5時まで` nghĩa là từ 9 giờ đến 5 giờ.

[Vì sao các phương án khác sai]
- `を`: không đánh dấu điểm bắt đầu.
- `で`: không tạo cặp bắt đầu–kết thúc với まで.
- `に`: chỉ một thời điểm, không mang nghĩa “từ”.

[Ghi nhớ]
Mẫu thời gian: `Aから Bまで` = từ A đến B.
Câu 8

駅(  )歩きます。

  1. まで
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: まで

[Dịch câu]
Tôi đi bộ đến ga.

[Câu hoàn chỉnh]
駅まで歩きます。

[Điểm ngữ pháp]
`まで` đánh dấu giới hạn/đích mà hành động kéo dài tới.

[Dấu hiệu cần nhìn]
`歩きます` diễn tả quãng đường đi bộ đến một điểm.

[Vì sao đáp án đúng]
`駅まで歩きます` nghĩa là đi bộ đến tận ga.

[Vì sao các phương án khác sai]
- `を`: có thể chỉ tuyến đường cụ thể, nhưng `駅` ở đây là đích chứ không phải con đường đi qua.
- `で`: không đánh dấu đích đến.
- `に`: thường đi với 到着/行く; trong câu này đề kiểm tra giới hạn “đến tận ga”.

[Ghi nhớ]
Nơi kết thúc quãng đường + `まで`: `駅まで歩きます`.
Câu 9

田中さんが行きます。私(  )行きます。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu]
Anh Tanaka đi. Tôi cũng đi.

[Câu hoàn chỉnh]
田中さんが行きます。私も行きます。

[Điểm ngữ pháp]
`も` mang nghĩa “cũng”.

[Dấu hiệu cần nhìn]
Câu trước nói 田中さん đi; câu sau thêm 私 với cùng hành động.

[Vì sao đáp án đúng]
`私も行きます` = tôi cũng đi.

[Vì sao các phương án khác sai]
- `を`: đánh dấu tân ngữ.
- `で`: chỉ nơi/phương tiện.
- `に`: chỉ thời gian hoặc đích.

[Ghi nhớ]
Khi lặp lại cùng thông tin cho một chủ thể khác, thay `は` bằng `も`.
Câu 10

机に本(  )あります。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu]
Trên bàn có một cuốn sách.

[Câu hoàn chỉnh]
机に本があります。

[Điểm ngữ pháp]
`が` đánh dấu vật tồn tại trong mẫu `場所に Nがあります`.

[Dấu hiệu cần nhìn]
Đã có `机に` là nơi tồn tại và `あります` là động từ tồn tại của đồ vật.

[Vì sao đáp án đúng]
`本が` là vật tồn tại trên bàn.

[Vì sao các phương án khác sai]
- `を`: あります không nhận tân ngữ trực tiếp.
- `に`: vị trí đã được đánh dấu bằng に.
- `で`: không dùng cho nơi tồn tại với あります.

[Ghi nhớ]
Mẫu: `場所に 物があります`.

Tiếp tục sau khi xem đáp án

Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N5 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...