Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Ngữ pháp · N5

Đề luyện Ngữ pháp JLPT N5: câu mẫu có đáp án

Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.

Cấp độN5JLPT
Kỹ năngNgữ phápĐề luyện
Xem trước10câu public
Toàn đề26câu trong dữ liệu

Câu hỏi xem trước

Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.

問題1

Câu 1

姉は18歳で、兄(  )20歳です。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Chị tôi 18 tuổi, còn anh tôi 20 tuổi. [Câu hoàn chỉnh] 姉は18歳で、兄は20歳です。 [Điểm cần nhìn] Nhìn danh từ trước chỗ trống: phần sau đang nhận xét hoặc đối chiếu về chính danh từ đó. [Quy tắc] nêu chủ đề hoặc tạo thế đối chiếu. [Vì sao đúng] Điền 「は」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: nêu chủ đề hoặc tạo thế đối chiếu. Câu trở thành 「姉は18歳で、兄は20歳です。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Nhìn danh từ trước chỗ trống: phần sau đang nhận xét hoặc đối chiếu về chính danh từ đó.
Câu 2

手紙(  )書きます。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Viết thư [Câu hoàn chỉnh] 手紙を書きます。 [Điểm cần nhìn] Hỏi “làm gì với cái gì?”; danh từ ngay trước chỗ trống là thứ chịu tác động trực tiếp của động từ. [Quy tắc] đánh dấu đối tượng trực tiếp của hành động. [Vì sao đúng] Điền 「を」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu đối tượng trực tiếp của hành động. Câu trở thành 「手紙を書きます。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「へ」: chỉ hướng di chuyển; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Hỏi “làm gì với cái gì?”; danh từ ngay trước chỗ trống là thứ chịu tác động trực tiếp của động từ.
Câu 3

日曜日(  )図書館へ行きます。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Tôi đi thư viện vào Chủ nhật. [Câu hoàn chỉnh] 日曜日に図書館へ行きます。 [Điểm cần nhìn] Ngay trước chỗ trống là ngày hoặc giờ cụ thể; hành động xảy ra tại mốc đó. [Quy tắc] đánh dấu một mốc thời gian cụ thể. [Vì sao đúng] Điền 「に」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu một mốc thời gian cụ thể. Câu trở thành 「日曜日に図書館へ行きます。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「へ」: chỉ hướng di chuyển; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Ngay trước chỗ trống là ngày hoặc giờ cụ thể; hành động xảy ra tại mốc đó.
Câu 4

部屋(  )寝ます。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Ngủ trong phòng [Câu hoàn chỉnh] 部屋で寝ます。 [Điểm cần nhìn] Danh từ trước chỗ trống là nơi hành động xảy ra hoặc công cụ được dùng để thực hiện hành động. [Quy tắc] đánh dấu nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện. [Vì sao đúng] Điền 「で」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện. Câu trở thành 「部屋で寝ます。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「が」: đánh dấu chủ ngữ/chủ thể tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Danh từ trước chỗ trống là nơi hành động xảy ra hoặc công cụ được dùng để thực hiện hành động.
Câu 5

母(  )買物します。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Đi mua sắm với mẹ [Câu hoàn chỉnh] 母と買物します。 [Điểm cần nhìn] Danh từ trước chỗ trống là người cùng làm hành động với chủ ngữ. [Quy tắc] đánh dấu người cùng thực hiện hành động. [Vì sao đúng] Điền 「と」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu người cùng thực hiện hành động. Câu trở thành 「母と買物します。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「へ」: chỉ hướng di chuyển; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Danh từ trước chỗ trống là người cùng làm hành động với chủ ngữ.
Câu 6

学校(  )来ます。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Đến trường [Câu hoàn chỉnh] 学校へ来ます。 [Điểm cần nhìn] Động từ phía sau là động từ di chuyển; danh từ trước chỗ trống là nơi hướng tới. [Quy tắc] đánh dấu hướng di chuyển. [Vì sao đúng] Điền 「へ」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu hướng di chuyển. Câu trở thành 「学校へ来ます。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「が」: đánh dấu chủ ngữ/chủ thể tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Động từ phía sau là động từ di chuyển; danh từ trước chỗ trống là nơi hướng tới.
Câu 7

家(  )駅まで歩きます。

  1. から
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: から

[Dịch câu] Tôi đi bộ từ nhà đến nhà ga. [Câu hoàn chỉnh] 家から駅まで歩きます。 [Điểm cần nhìn] Trong câu có 「まで」 hoặc một điểm kết thúc; chỗ trống phải chỉ điểm bắt đầu. [Quy tắc] đánh dấu điểm bắt đầu. [Vì sao đúng] Điền 「から」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu điểm bắt đầu. Câu trở thành 「家から駅まで歩きます。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Trong câu có 「まで」 hoặc một điểm kết thúc; chỗ trống phải chỉ điểm bắt đầu.
Câu 8

1時から3時(  )勉強します。

  1. まで
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: まで

[Dịch câu] Tôi học từ 1 giờ đến 3 giờ. [Câu hoàn chỉnh] 1時から3時まで勉強します。 [Điểm cần nhìn] Trong câu đã có 「から」; chỗ trống phải chỉ giới hạn cuối. [Quy tắc] đánh dấu điểm kết thúc. [Vì sao đúng] Điền 「まで」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu điểm kết thúc. Câu trở thành 「1時から3時まで勉強します。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Trong câu đã có 「から」; chỗ trống phải chỉ giới hạn cuối.
Câu 9

私は朝ご飯を食べます。妹(  )食べます。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Tôi ăn sáng; em gái tôi cũng ăn. [Câu hoàn chỉnh] 私は朝ご飯を食べます。妹も食べます。 [Điểm cần nhìn] Câu trước đã nêu một người/vật có đặc điểm; câu sau thêm người/vật thứ hai có cùng đặc điểm. [Quy tắc] thêm một đối tượng có cùng đặc điểm, nghĩa là “cũng”. [Vì sao đúng] Điền 「も」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: thêm một đối tượng có cùng đặc điểm, nghĩa là “cũng”. Câu trở thành 「私は朝ご飯を食べます。妹も食べます。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Câu trước đã nêu một người/vật có đặc điểm; câu sau thêm người/vật thứ hai có cùng đặc điểm.
Câu 10

庭に犬(  )います。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Có con chó ở trong vườn [Câu hoàn chỉnh] 庭に犬がいます。 [Điểm cần nhìn] Câu có 「あります/います」; danh từ trước chỗ trống chính là vật hoặc người đang tồn tại. [Quy tắc] đánh dấu chủ thể tồn tại hoặc chủ ngữ được nêu mới. [Vì sao đúng] Điền 「が」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu chủ thể tồn tại hoặc chủ ngữ được nêu mới. Câu trở thành 「庭に犬がいます。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Câu có 「あります/います」; danh từ trước chỗ trống chính là vật hoặc người đang tồn tại.

Tiếp tục sau khi xem đáp án

Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N5 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...