JLPT180 · Ngữ pháp · N5
Đề luyện Ngữ pháp JLPT N5: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1
Câu 1
母は教師で、父( )医者です。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: は
[Dịch câu] Mẹ tôi là giáo viên, còn bố tôi là bác sĩ. [Câu hoàn chỉnh] 母は教師で、父は医者です。 [Điểm cần nhìn] Nhìn danh từ trước chỗ trống: phần sau đang nhận xét hoặc đối chiếu về chính danh từ đó. [Quy tắc] nêu chủ đề hoặc tạo thế đối chiếu. [Vì sao đúng] Điền 「は」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: nêu chủ đề hoặc tạo thế đối chiếu. Câu trở thành 「母は教師で、父は医者です。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「が」: đánh dấu chủ ngữ/chủ thể tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Nhìn danh từ trước chỗ trống: phần sau đang nhận xét hoặc đối chiếu về chính danh từ đó.
Câu 2
水( )飲みます。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: を
[Dịch câu] Uống nước [Câu hoàn chỉnh] 水を飲みます。 [Điểm cần nhìn] Hỏi “làm gì với cái gì?”; danh từ ngay trước chỗ trống là thứ chịu tác động trực tiếp của động từ. [Quy tắc] đánh dấu đối tượng trực tiếp của hành động. [Vì sao đúng] Điền 「を」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu đối tượng trực tiếp của hành động. Câu trở thành 「水を飲みます。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「が」: đánh dấu chủ ngữ/chủ thể tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Hỏi “làm gì với cái gì?”; danh từ ngay trước chỗ trống là thứ chịu tác động trực tiếp của động từ.
Câu 3
6時( )終わります。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: に
[Dịch câu] Kết thúc lúc 6 giờ [Câu hoàn chỉnh] 6時に終わります。 [Điểm cần nhìn] Ngay trước chỗ trống là ngày hoặc giờ cụ thể; hành động xảy ra tại mốc đó. [Quy tắc] đánh dấu một mốc thời gian cụ thể. [Vì sao đúng] Điền 「に」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu một mốc thời gian cụ thể. Câu trở thành 「6時に終わります。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「から」: chỉ điểm bắt đầu; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「へ」: chỉ hướng di chuyển; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Ngay trước chỗ trống là ngày hoặc giờ cụ thể; hành động xảy ra tại mốc đó.
Câu 4
紙にえんぴつ( )名前を書きます。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: で
[Dịch câu] Tôi viết tên lên giấy bằng bút chì. [Câu hoàn chỉnh] 紙にえんぴつで名前を書きます。 [Điểm cần nhìn] Danh từ trước chỗ trống là nơi hành động xảy ra hoặc công cụ được dùng để thực hiện hành động. [Quy tắc] đánh dấu nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện. [Vì sao đúng] Điền 「で」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện. Câu trở thành 「紙にえんぴつで名前を書きます。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「が」: đánh dấu chủ ngữ/chủ thể tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Danh từ trước chỗ trống là nơi hành động xảy ra hoặc công cụ được dùng để thực hiện hành động.
Câu 5
先生( )行きます。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: と
[Dịch câu] Đi cùng với thầy giáo [Câu hoàn chỉnh] 先生と行きます。 [Điểm cần nhìn] Danh từ trước chỗ trống là người cùng làm hành động với chủ ngữ. [Quy tắc] đánh dấu người cùng thực hiện hành động. [Vì sao đúng] Điền 「と」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu người cùng thực hiện hành động. Câu trở thành 「先生と行きます。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「へ」: chỉ hướng di chuyển; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Danh từ trước chỗ trống là người cùng làm hành động với chủ ngữ.
Câu 6
デパート( )行きます。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: へ
[Dịch câu] Đi đến trung tâm thương mại [Câu hoàn chỉnh] デパートへ行きます。 [Điểm cần nhìn] Động từ phía sau là động từ di chuyển; danh từ trước chỗ trống là nơi hướng tới. [Quy tắc] đánh dấu hướng di chuyển. [Vì sao đúng] Điền 「へ」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu hướng di chuyển. Câu trở thành 「デパートへ行きます。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「が」: đánh dấu chủ ngữ/chủ thể tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Động từ phía sau là động từ di chuyển; danh từ trước chỗ trống là nơi hướng tới.
Câu 7
仕事は月曜日( )金曜日までです。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: から
[Dịch câu] Công việc kéo dài từ thứ Hai đến thứ Sáu. [Câu hoàn chỉnh] 仕事は月曜日から金曜日までです。 [Điểm cần nhìn] Trong câu có 「まで」 hoặc một điểm kết thúc; chỗ trống phải chỉ điểm bắt đầu. [Quy tắc] đánh dấu điểm bắt đầu. [Vì sao đúng] Điền 「から」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu điểm bắt đầu. Câu trở thành 「仕事は月曜日から金曜日までです。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Trong câu có 「まで」 hoặc một điểm kết thúc; chỗ trống phải chỉ điểm bắt đầu.
Câu 8
朝から夜( )働きます。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: まで
[Dịch câu] Tôi làm việc từ sáng đến tối. [Câu hoàn chỉnh] 朝から夜まで働きます。 [Điểm cần nhìn] Trong câu đã có 「から」; chỗ trống phải chỉ giới hạn cuối. [Quy tắc] đánh dấu điểm kết thúc. [Vì sao đúng] Điền 「まで」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu điểm kết thúc. Câu trở thành 「朝から夜まで働きます。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Trong câu đã có 「から」; chỗ trống phải chỉ giới hạn cuối.
Câu 9
私は学生です。弟( )学生です。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: も
[Dịch câu] Tôi là sinh viên; em trai tôi cũng là sinh viên. [Câu hoàn chỉnh] 私は学生です。弟も学生です。 [Điểm cần nhìn] Câu trước đã nêu một người/vật có đặc điểm; câu sau thêm người/vật thứ hai có cùng đặc điểm. [Quy tắc] thêm một đối tượng có cùng đặc điểm, nghĩa là “cũng”. [Vì sao đúng] Điền 「も」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: thêm một đối tượng có cùng đặc điểm, nghĩa là “cũng”. Câu trở thành 「私は学生です。弟も学生です。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Câu trước đã nêu một người/vật có đặc điểm; câu sau thêm người/vật thứ hai có cùng đặc điểm.
Câu 10
部屋に猫( )います。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: が
[Dịch câu] Trong phòng có con mèo [Câu hoàn chỉnh] 部屋に猫がいます。 [Điểm cần nhìn] Câu có 「あります/います」; danh từ trước chỗ trống chính là vật hoặc người đang tồn tại. [Quy tắc] đánh dấu chủ thể tồn tại hoặc chủ ngữ được nêu mới. [Vì sao đúng] Điền 「が」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu chủ thể tồn tại hoặc chủ ngữ được nêu mới. Câu trở thành 「部屋に猫がいます。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Câu có 「あります/います」; danh từ trước chỗ trống chính là vật hoặc người đang tồn tại.
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N5 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.