Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Ngữ pháp · N5

Đề luyện Ngữ pháp JLPT N5: câu mẫu có đáp án

Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.

Cấp độN5JLPT
Kỹ năngNgữ phápĐề luyện
Xem trước10câu public
Toàn đề26câu trong dữ liệu

Câu hỏi xem trước

Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.

問題1

Câu 1

田中さんは中国人ですが、山田さん(  )日本人です。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Tanaka là người Trung Quốc, còn Yamada là người Nhật. [Câu hoàn chỉnh] 田中さんは中国人ですが、山田さんは日本人です。 [Điểm cần nhìn] Nhìn danh từ trước chỗ trống: phần sau đang nhận xét hoặc đối chiếu về chính danh từ đó. [Quy tắc] nêu chủ đề hoặc tạo thế đối chiếu. [Vì sao đúng] Điền 「は」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: nêu chủ đề hoặc tạo thế đối chiếu. Câu trở thành 「田中さんは中国人ですが、山田さんは日本人です。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「が」: đánh dấu chủ ngữ/chủ thể tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Nhìn danh từ trước chỗ trống: phần sau đang nhận xét hoặc đối chiếu về chính danh từ đó.
Câu 2

テレビ(  )見ます。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Xem tivi [Câu hoàn chỉnh] テレビを見ます。 [Điểm cần nhìn] Hỏi “làm gì với cái gì?”; danh từ ngay trước chỗ trống là thứ chịu tác động trực tiếp của động từ. [Quy tắc] đánh dấu đối tượng trực tiếp của hành động. [Vì sao đúng] Điền 「を」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu đối tượng trực tiếp của hành động. Câu trở thành 「テレビを見ます。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「が」: đánh dấu chủ ngữ/chủ thể tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Hỏi “làm gì với cái gì?”; danh từ ngay trước chỗ trống là thứ chịu tác động trực tiếp của động từ.
Câu 3

5時(  )帰ります。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Về lúc 5 giờ [Câu hoàn chỉnh] 5時に帰ります。 [Điểm cần nhìn] Ngay trước chỗ trống là ngày hoặc giờ cụ thể; hành động xảy ra tại mốc đó. [Quy tắc] đánh dấu một mốc thời gian cụ thể. [Vì sao đúng] Điền 「に」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu một mốc thời gian cụ thể. Câu trở thành 「5時に帰ります。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「へ」: chỉ hướng di chuyển; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Ngay trước chỗ trống là ngày hoặc giờ cụ thể; hành động xảy ra tại mốc đó.
Câu 4

電車(  )来ました。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Đã đến bằng tàu điện [Câu hoàn chỉnh] 電車で来ました。 [Điểm cần nhìn] Danh từ trước chỗ trống là nơi hành động xảy ra hoặc công cụ được dùng để thực hiện hành động. [Quy tắc] đánh dấu nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện. [Vì sao đúng] Điền 「で」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện. Câu trở thành 「電車で来ました。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「が」: đánh dấu chủ ngữ/chủ thể tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Danh từ trước chỗ trống là nơi hành động xảy ra hoặc công cụ được dùng để thực hiện hành động.
Câu 5

家族(  )住んでいます。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Sống cùng với gia đình [Câu hoàn chỉnh] 家族と住んでいます。 [Điểm cần nhìn] Danh từ trước chỗ trống là người cùng làm hành động với chủ ngữ. [Quy tắc] đánh dấu người cùng thực hiện hành động. [Vì sao đúng] Điền 「と」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu người cùng thực hiện hành động. Câu trở thành 「家族と住んでいます。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「へ」: chỉ hướng di chuyển; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Danh từ trước chỗ trống là người cùng làm hành động với chủ ngữ.
Câu 6

うち(  )帰ります。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Về nhà [Câu hoàn chỉnh] うちへ帰ります。 [Điểm cần nhìn] Động từ phía sau là động từ di chuyển; danh từ trước chỗ trống là nơi hướng tới. [Quy tắc] đánh dấu hướng di chuyển. [Vì sao đúng] Điền 「へ」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu hướng di chuyển. Câu trở thành 「うちへ帰ります。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「が」: đánh dấu chủ ngữ/chủ thể tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Động từ phía sau là động từ di chuyển; danh từ trước chỗ trống là nơi hướng tới.
Câu 7

昼休みは1時(  )2時までです。

  1. から
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: から

[Dịch câu] Giờ nghỉ trưa kéo dài từ 1 giờ đến 2 giờ. [Câu hoàn chỉnh] 昼休みは1時から2時までです。 [Điểm cần nhìn] Trong câu có 「まで」 hoặc một điểm kết thúc; chỗ trống phải chỉ điểm bắt đầu. [Quy tắc] đánh dấu điểm bắt đầu. [Vì sao đúng] Điền 「から」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu điểm bắt đầu. Câu trở thành 「昼休みは1時から2時までです。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Trong câu có 「まで」 hoặc một điểm kết thúc; chỗ trống phải chỉ điểm bắt đầu.
Câu 8

宿題は金曜日(  )です。

  1. まで
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: まで

[Dịch câu] Hạn nộp bài tập là đến thứ Sáu. [Câu hoàn chỉnh] 宿題は金曜日までです。 [Điểm cần nhìn] Trong câu đã có 「から」; chỗ trống phải chỉ giới hạn cuối. [Quy tắc] đánh dấu điểm kết thúc. [Vì sao đúng] Điền 「まで」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu điểm kết thúc. Câu trở thành 「宿題は金曜日までです。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Trong câu đã có 「から」; chỗ trống phải chỉ giới hạn cuối.
Câu 9

きのうは暑かったです。今日(  )暑いです。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Hôm qua trời nóng; hôm nay cũng nóng. [Câu hoàn chỉnh] きのうは暑かったです。今日も暑いです。 [Điểm cần nhìn] Câu trước đã nêu một người/vật có đặc điểm; câu sau thêm người/vật thứ hai có cùng đặc điểm. [Quy tắc] thêm một đối tượng có cùng đặc điểm, nghĩa là “cũng”. [Vì sao đúng] Điền 「も」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: thêm một đối tượng có cùng đặc điểm, nghĩa là “cũng”. Câu trở thành 「きのうは暑かったです。今日も暑いです。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Câu trước đã nêu một người/vật có đặc điểm; câu sau thêm người/vật thứ hai có cùng đặc điểm.
Câu 10

あそこに男の人(  )います。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Ở đằng kia có một người đàn ông [Câu hoàn chỉnh] あそこに男の人がいます。 [Điểm cần nhìn] Câu có 「あります/います」; danh từ trước chỗ trống chính là vật hoặc người đang tồn tại. [Quy tắc] đánh dấu chủ thể tồn tại hoặc chủ ngữ được nêu mới. [Vì sao đúng] Điền 「が」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu chủ thể tồn tại hoặc chủ ngữ được nêu mới. Câu trở thành 「あそこに男の人がいます。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Câu có 「あります/います」; danh từ trước chỗ trống chính là vật hoặc người đang tồn tại.

Tiếp tục sau khi xem đáp án

Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N5 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...