Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Ngữ pháp · N5

Đề luyện Ngữ pháp JLPT N5: câu mẫu có đáp án

Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.

Cấp độN5JLPT
Kỹ năngNgữ phápĐề luyện
Xem trước10câu public
Toàn đề26câu trong dữ liệu

Câu hỏi xem trước

Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.

問題1

Câu 1

きのうは雨でしたが、今日(  )いい天気です。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Hôm qua trời mưa, nhưng hôm nay thời tiết đẹp. [Câu hoàn chỉnh] きのうは雨でしたが、今日はいい天気です。 [Điểm cần nhìn] Nhìn danh từ trước chỗ trống: phần sau đang nhận xét hoặc đối chiếu về chính danh từ đó. [Quy tắc] nêu chủ đề hoặc tạo thế đối chiếu. [Vì sao đúng] Điền 「は」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: nêu chủ đề hoặc tạo thế đối chiếu. Câu trở thành 「きのうは雨でしたが、今日はいい天気です。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「が」: đánh dấu chủ ngữ/chủ thể tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Nhìn danh từ trước chỗ trống: phần sau đang nhận xét hoặc đối chiếu về chính danh từ đó.
Câu 2

宿題(  )します。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Làm bài tập [Câu hoàn chỉnh] 宿題をします。 [Điểm cần nhìn] Hỏi “làm gì với cái gì?”; danh từ ngay trước chỗ trống là thứ chịu tác động trực tiếp của động từ. [Quy tắc] đánh dấu đối tượng trực tiếp của hành động. [Vì sao đúng] Điền 「を」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu đối tượng trực tiếp của hành động. Câu trở thành 「宿題をします。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「が」: đánh dấu chủ ngữ/chủ thể tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Hỏi “làm gì với cái gì?”; danh từ ngay trước chỗ trống là thứ chịu tác động trực tiếp của động từ.
Câu 3

8日(  )会いましょう。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Gặp nhau vào mùng 8 nhé [Câu hoàn chỉnh] 8日に会いましょう。 [Điểm cần nhìn] Ngay trước chỗ trống là ngày hoặc giờ cụ thể; hành động xảy ra tại mốc đó. [Quy tắc] đánh dấu một mốc thời gian cụ thể. [Vì sao đúng] Điền 「に」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu một mốc thời gian cụ thể. Câu trở thành 「8日に会いましょう。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「へ」: chỉ hướng di chuyển; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Ngay trước chỗ trống là ngày hoặc giờ cụ thể; hành động xảy ra tại mốc đó.
Câu 4

レストラン(  )食べます。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Ăn ở nhà hàng [Câu hoàn chỉnh] レストランで食べます。 [Điểm cần nhìn] Danh từ trước chỗ trống là nơi hành động xảy ra hoặc công cụ được dùng để thực hiện hành động. [Quy tắc] đánh dấu nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện. [Vì sao đúng] Điền 「で」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện. Câu trở thành 「レストランで食べます。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「が」: đánh dấu chủ ngữ/chủ thể tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Danh từ trước chỗ trống là nơi hành động xảy ra hoặc công cụ được dùng để thực hiện hành động.
Câu 5

姉(  )映画を見ます。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Xem phim với chị gái [Câu hoàn chỉnh] 姉と映画を見ます。 [Điểm cần nhìn] Danh từ trước chỗ trống là người cùng làm hành động với chủ ngữ. [Quy tắc] đánh dấu người cùng thực hiện hành động. [Vì sao đúng] Điền 「と」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu người cùng thực hiện hành động. Câu trở thành 「姉と映画を見ます。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「へ」: chỉ hướng di chuyển; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Danh từ trước chỗ trống là người cùng làm hành động với chủ ngữ.
Câu 6

東京(  )行きます。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Đi Tokyo [Câu hoàn chỉnh] 東京へ行きます。 [Điểm cần nhìn] Động từ phía sau là động từ di chuyển; danh từ trước chỗ trống là nơi hướng tới. [Quy tắc] đánh dấu hướng di chuyển. [Vì sao đúng] Điền 「へ」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu hướng di chuyển. Câu trở thành 「東京へ行きます。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「が」: đánh dấu chủ ngữ/chủ thể tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Động từ phía sau là động từ di chuyển; danh từ trước chỗ trống là nơi hướng tới.
Câu 7

授業は午前(  )午後までです。

  1. から
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: から

[Dịch câu] Giờ học kéo dài từ buổi sáng đến buổi chiều. [Câu hoàn chỉnh] 授業は午前から午後までです。 [Điểm cần nhìn] Trong câu có 「まで」 hoặc một điểm kết thúc; chỗ trống phải chỉ điểm bắt đầu. [Quy tắc] đánh dấu điểm bắt đầu. [Vì sao đúng] Điền 「から」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu điểm bắt đầu. Câu trở thành 「授業は午前から午後までです。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Trong câu có 「まで」 hoặc một điểm kết thúc; chỗ trống phải chỉ điểm bắt đầu.
Câu 8

夜9時から12時(  )起きています。

  1. まで
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: まで

[Dịch câu] Tôi thức từ 9 giờ tối đến 12 giờ đêm. [Câu hoàn chỉnh] 夜9時から12時まで起きています。 [Điểm cần nhìn] Trong câu đã có 「から」; chỗ trống phải chỉ giới hạn cuối. [Quy tắc] đánh dấu điểm kết thúc. [Vì sao đúng] Điền 「まで」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu điểm kết thúc. Câu trở thành 「夜9時から12時まで起きています。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Trong câu đã có 「から」; chỗ trống phải chỉ giới hạn cuối.
Câu 9

猫が好きです。犬(  )好きです。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Tôi thích mèo. Tôi cũng thích chó. [Câu hoàn chỉnh] 猫が好きです。犬も好きです。 [Điểm cần nhìn] Câu trước đã nêu một người/vật có đặc điểm; câu sau thêm người/vật thứ hai có cùng đặc điểm. [Quy tắc] thêm một đối tượng có cùng đặc điểm, nghĩa là “cũng”. [Vì sao đúng] Điền 「も」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: thêm một đối tượng có cùng đặc điểm, nghĩa là “cũng”. Câu trở thành 「猫が好きです。犬も好きです。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Câu trước đã nêu một người/vật có đặc điểm; câu sau thêm người/vật thứ hai có cùng đặc điểm.
Câu 10

カバンの中に財布(  )あります。

Xem đáp án và giải thích

Đáp án:

[Dịch câu] Trong cặp có cái ví [Câu hoàn chỉnh] カバンの中に財布があります。 [Điểm cần nhìn] Câu có 「あります/います」; danh từ trước chỗ trống chính là vật hoặc người đang tồn tại. [Quy tắc] đánh dấu chủ thể tồn tại hoặc chủ ngữ được nêu mới. [Vì sao đúng] Điền 「が」 để danh từ trước chỗ trống thực hiện đúng chức năng: đánh dấu chủ thể tồn tại hoặc chủ ngữ được nêu mới. Câu trở thành 「カバンの中に財布があります。」. [Vì sao các đáp án khác sai] 「を」: đánh dấu tân ngữ trực tiếp; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「に」: chỉ thời điểm, đích đến, người nhận hoặc nơi tồn tại; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. 「で」: chỉ nơi hành động diễn ra hoặc phương tiện; không khớp vai trò của danh từ ngay trước chỗ trống trong câu này. [Cách làm câu tương tự] Câu có 「あります/います」; danh từ trước chỗ trống chính là vật hoặc người đang tồn tại.

Tiếp tục sau khi xem đáp án

Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N5 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...