n1vip

N1
JLPT180 GRAMMAR BOOK

Danh sách ngữ pháp

Chọn mẫu bên trái, xem cấu trúc · cách dùng · sắc thái · ví dụ ở bên phải.

1
Tên Cấu Trúc
Ý Nghĩa
🔷 Cấu trúc
Khẩu Quyết (Cấu tạo)
✅ Cách dùng
Sắc Thái (Cách dùng)
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Ý Nghĩa
💬 Ví dụ 1
Ví Dụ 1
💬 Ví dụ 2
Ví Dụ 2
💬 Ví dụ 3
Ví Dụ 3
💬 Ví dụ 4
Ví Dụ 4
💬 Ví dụ 5
Ví Dụ 5
Ghi chú:
Lưu ý 1 (Dễ nhầm)
Lưu ý 2 (Lỗi sai)
Lưu ý 3 (Mẹo JLPT)
Đã hoàn thành: 1/99 mẫu câu5%
2
~が早いか
Vừa mới... thì ngay lập tức...
🔷 Cấu trúc
V-る / V-た + が早いか
✅ Cách dùng
Nhấn mạnh tốc độ cực nhanh, gần như đồng thời của 2 hành động. (Nhanh đến mức người nói thấy ngạc nhiên).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Vừa mới... thì ngay lập tức...
💬 Ví dụ 1
ベルがるがいか、した。(Chuông VỪA MỚI reo cái là hắn lao khỏi lớp ngay).
💬 Ví dụ 2
るがいか、した。(Tên trộm VỪA NHÌN THẤY cảnh sát là chuồn ngay tức khắc).
💬 Ví dụ 3
わるがいか、たちはびにった。(Học xong VỪA MỚI dứt là đệ tử đi chơi hết).
Ghi chú:
Tử huyệt: Nhanh hơn cả "Totan". Vế sau là một hành động BẤT NGỜ hoặc CÓ CHỦ Ý.
Lỗi chia: Chỉ đi với Thể từ điển (V-ru) hoặc Quá khứ (V-ta).
Mẹo JLPT: Thấy vế sau là một sự biến đổi chớp nhoáng -> Khoanh "Ga hayai ka".
Đã hoàn thành: 2/99 mẫu câu5%
3
~なり
Vừa mới... thì (bỗng nhiên)...
🔷 Cấu trúc
V-る + なり
✅ Cách dùng
Một hành động vừa xảy ra thì lập tức một hành động KHÁC THƯỜNG, bất ngờ theo sau. (Thường dùng cho ngôi thứ 3).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Vừa mới... thì (bỗng nhiên)...
💬 Ví dụ 1
はコーヒーをむなり、した。(Hắn ta VỪA uống một ngụm cà phê là PHUN ra ngay). [Bất thường]
💬 Ví dụ 2
するなり、じこもった。(Thằng con VỪA về đến nhà là nhốt mình vào phòng ngay).
💬 Ví dụ 3
るなり、した。(Cô ấy VỪA nhìn thấy mặt tôi là BẬT khóc nức nở).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~が早いか: "Nari" nhấn mạnh vào sự BẤT THƯỜNG của hành động vế sau.
Lỗi sai: KHÔNG dùng cho hành động của bản thân người nói. Chỉ dùng cho người khác.
Động từ BẮT BUỘC là Thể từ điển (V-ru).
Đã hoàn thành: 3/99 mẫu câu5%
4
~そばから
Vừa mới... thì lại... (lặp đi lặp lại)
🔷 Cấu trúc
V-る / V-た + そばから
✅ Cách dùng
Diễn tả một sự việc tồi tệ, cứ làm xong vế A thì vế B lại xảy ra ngay, khiến cho công sức vế A trở nên vô ích.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Vừa mới... thì lại... (lặp đi lặp lại)
💬 Ví dụ 1
するそばから、らかす。(VỪA MỚI dọn xong là tụi trẻ LẠI bày bừa ra ngay).
💬 Ví dụ 2
えるそばかられてしまう。(Kanji VỪA MỚI nhớ xong là LẠI quên sạch bách).
💬 Ví dụ 3
くそばかられる。(VỪA nghe xong LẠI quên luôn).
Ghi chú:
Tử huyệt: Nhấn mạnh vào sự "Dã tràng xe cát". Làm rồi lại hỏng, làm rồi lại mất, lặp đi lặp lại gây mệt mỏi.
Mẹo nhớ: Chữ "Soba" nghĩa là bên cạnh. Vừa làm xong thì cái kết quả xấu đã đứng ngay cạnh rồi.
JLPT hay đi với: 忘れる (Quên), 散らかる (Bày bừa), 汚れる (Bị bẩn).
Đã hoàn thành: 4/99 mẫu câu5%
5
~なりに / ~なりの
Theo cách của... / Tương ứng với...
🔷 Cấu trúc
N / V-る + なりに
✅ Cách dùng
Dẫu có hạn chế nhưng đã cố gắng hết sức trong phạm vi, khả năng của đối tượng đó.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Theo cách của... / Tương ứng với...
💬 Ví dụ 1
なりに、えている。(THEO CÁCH của trẻ con, nó cũng đang suy nghĩ hết mình đấy).
💬 Ví dụ 2
ならなりに、ればいい。(Dẫu dở thì cứ CỐ GẮNG THEO CÁCH của người dở là được).
💬 Ví dụ 3
なりのつ。(Có ý kiến THEO CÁCH RIÊNG của bản thân).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~らしい: Rashii là đúng bản chất. Narini là dẫu không hoàn hảo nhưng đã nỗ lực hết mức "trong cái khó".
Biến hình: Bổ nghĩa cho Danh từ thì dùng ~なりの N. (Ví dụ: 私なりのやり方 - Cách làm của riêng tôi).
Đây là mẫu câu mang tính khích lệ: "Hãy cứ là chính mình, dù chưa giỏi".
Đã hoàn thành: 5/99 mẫu câu5%
6
~にかかわる
Ảnh hưởng đến... / Liên quan đến...
🔷 Cấu trúc
N + にかかわる
✅ Cách dùng
Dùng khi nói về một sự việc nghiêm trọng, có sức ảnh hưởng đến tính mạng, danh dự, hoặc tương lai.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Ảnh hưởng đến... / Liên quan đến...
💬 Ví dụ 1
にかかわる。(Căn bệnh ẢNH HƯỞNG ĐẾN tính mạng).
💬 Ví dụ 2
にかかわるだ。(Đây là vấn đề LIÊN QUAN ĐẾN danh dự).
💬 Ví dụ 3
にかかわる。(Quyết định quan trọng ẢNH HƯỞNG ĐẾN tương lai công ty).
Ghi chú:
Tử huyệt: Khác với "Ni kanshite" (Liên quan thông thường). "Ni kakawaru" là LIÊN QUAN SINH TỬ, cực kỳ nghiêm trọng.
Lỗi sai: Đứng trước chỉ dùng Danh từ mang tính trọng đại: 命, 名誉, 評判 (Uy tín), 将来.
Thường gặp trong các tin tức chấn động hoặc văn bản pháp lý.
Đã hoàn thành: 6/99 mẫu câu6%
7
~がゆえ(に)
Chính vì... nên...
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + がゆえ
✅ Cách dùng
Cách nói cực kỳ trang trọng và cổ điển của "Kara". Dùng để nêu nguyên nhân, lý do trong văn chương, triết học.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Chính vì... nên...
💬 Ví dụ 1
しさゆえに、けなかった。(CHÍNH VÌ nghèo đói nên đã không thể đi học).
💬 Ví dụ 2
すぎるがゆえのみ。(Những nỗi khổ CHÍNH VÌ quá nổi tiếng).
💬 Ví dụ 3
からないがゆえに、した。(CHÍNH VÌ không biết tiếng Nhật nên đã rất vất vả).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~から: Nghĩa giống nhau nhưng "Ga yue" mang hơi hướng định mệnh, lý do sâu xa.
Bẫy chia: Tính từ NA và Danh từ thêm "de aru" hoặc "no". (❌ 休みゆえ -> ✅ 休みゆえ / 休みであるゆえ).
Chữ "Ga" có thể được lược bỏ (~ゆえに).
Đã hoàn thành: 7/99 mẫu câu7%
8
~(で)すら
Ngay cả... / Thậm chí...
🔷 Cấu trúc
N + (で)すら
✅ Cách dùng
Cách nói trang trọng của "Sae" (Thậm chí). Nhấn mạnh một ví dụ cực đoan để cho thấy mức độ của sự việc.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Ngay cả... / Thậm chí...
💬 Ví dụ 1
そのは、ですらからない。(Vấn đề đó, NGAY CẢ người lớn CŨNG không hiểu nổi).
💬 Ví dụ 2
すらけない。(ĐẾN CẢ cái tên CŨNG không viết nổi).
💬 Ví dụ 3
しくて、すらありません。(Bận đến mức THẬM CHÍ KHÔNG CÓ CẢ thời gian ngủ).
Ghi chú:
Tử huyệt: Mạnh hơn "Sae" và "Mo". Thường đi với những thứ cơ bản nhất mà còn không làm được.
Mẹo nhớ: Suru = Thậm chí. Thường dùng trong văn viết, phê phán hoặc miêu tả sự khắc nghiệt.
Vế sau LUÔN mang nghĩa phủ định hoặc kết quả gây kinh ngạc.
Đã hoàn thành: 8/99 mẫu câu8%
9
~んばかりに / ばかりだ
Như thể sắp... / Cứ như là...
🔷 Cấu trúc
V-ない (bỏ ない) + んばかりに
✅ Cách dùng
Diễn tả trạng thái của một sự vật/người cực đoan đến mức người nhìn có cảm giác nó sắp xảy ra hành động đó ngay lập tức.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Như thể sắp... / Cứ như là...
💬 Ví dụ 1
にもらんばかりに、をにらんだ。(Hắn lườm tôi CỨ NHƯ THỂ SẮP lao vào đấm tới nơi).
💬 Ví dụ 2
れんばかりの。(Nước mắt CỨ NHƯ THỂ SẮP trào ra ngoài).
💬 Ví dụ 3
れんばかりの。(Căn nhà cũ CỨ NHƯ THỂ SẮP sụp xuống).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~そうだ: Sou-da là phán đoán. "N bakari ni" mang tính ẩn dụ, cường điệu hóa cảm xúc mạnh hơn nhiều.
Bẫy chia: Chia về thể NAI rồi bỏ NAI thêm N. Riêng する -> せんばかり. (Cực kỳ hay thi!).
Dịch thầm: "Trông cái vẻ mặt đó, cứ như là sắp... đến nơi rồi".
Đã hoàn thành: 9/99 mẫu câu9%
10
~といえども
Cho dù là... đi chăng nữa
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + といえども
✅ Cách dùng
Mặc dù sự thật là A, nhưng vế sau B lại đưa ra một thực tế hoặc một nghĩa vụ trái với mong đợi. (Văn viết trang trọng).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Cho dù là... đi chăng nữa
💬 Ví dụ 1
プロといえども、することもある。(CHO DÙ LÀ dân chuyên nghiệp đi nữa thì cũng có lúc thất bại).
💬 Ví dụ 2
といえども、のプライバシーをすべきだ。(DÙ LÀ bố mẹ đi nữa thì cũng nên tôn trọng quyền riêng tư của con).
💬 Ví dụ 3
1といえども、にしてはいけない。(DÙ CHỈ LÀ 1 Yên cũng không được lãng phí).
Ghi chú:
Tử huyệt: Cao cấp hơn "Ni shite mo" và "Tomo". Dùng cho những đối tượng có vị thế cao hoặc con số cực nhỏ.
Lỗi chia: Danh từ và Tính từ NA ghép thẳng, không thêm DA (だ).
Thường dùng để nêu lên những chân lý đạo đức hoặc lời cảnh tỉnh.
Đã hoàn thành: 10/99 mẫu câu10%
11
~を余儀なくされる
Bị buộc phải... / Không còn cách nào khác
🔷 Cấu trúc
N + を余儀なくされる
✅ Cách dùng
Vì một hoàn cảnh khách quan cực kỳ khắc nghiệt (thiên tai, kinh tế) mà buộc phải thực hiện một hành động mình không muốn.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Bị buộc phải... / Không còn cách nào khác
💬 Ví dụ 1
退なくされた。(Anh ấy BỊ BUỘC PHẢI giải nghệ vì chấn thương).
💬 Ví dụ 2
なくされた。(VÌ mưa lớn nên trận đấu BẮT BUỘC PHẢI bị hủy bỏ).
💬 Ví dụ 3
なくされた。(VÌ thiếu ngân sách nên BUỘC PHẢI thay đổi kế hoạch).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ざるを得ない: Zaru o enai là áp lực cá nhân. "O yogi naku sareru" là do HOÀN CẢNH TO LỚN ép buộc (Văn phong báo chí).
Biến hình: Nếu chủ ngữ là vật gây ra sự ép buộc dùng ~を余儀なくさせる (Yogi naku saseru).
Xuất hiện 100% trong các bài đọc hiểu về kinh tế, thảm họa hoặc sự cố lớn.
Đã hoàn thành: 11/99 mẫu câu11%
12
~を禁じ得ない
Không thể kìm nén được...
🔷 Cấu trúc
N + を禁じ得ない
✅ Cách dùng
Cảm xúc (thương hại, phẫn nộ, nước mắt) tự trào dâng mạnh mẽ khiến người nói không thể khống chế được.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không thể kìm nén được...
💬 Ví dụ 1
ちに、ない。(Tôi KHÔNG THỂ CẦM LÒNG THƯƠNG HẠI trước hoàn cảnh của anh ấy).
💬 Ví dụ 2
そのニュースにりをなかった。(Tôi KHÔNG THỂ kìm nén sự PHẪN NỘ trước tin tức đó).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~ずにはいられない: Zuniwa irarenai dùng cho hành động (Cười, khóc). "O kinji enai" dùng cho CẢM XÚC (Thương hại, phẫn nộ, ngạc nhiên).
Đứng trước LUÔN LÀ các danh từ chỉ cảm xúc: 同情 (Đồng cảm), 怒り (Phẫn nộ), 涙 (Nước mắt), 驚き (Ngạc nhiên).
Đây là cách nói cực kỳ lịch sử, hoa mỹ trong văn chương.
Đã hoàn thành: 12/99 mẫu câu12%
13
~まじき
Không được phép... / Không thể chấp nhận được
🔷 Cấu trúc
V-る + まじき
✅ Cách dùng
Dựa trên đạo đức, lập trường, nghề nghiệp, một hành động như vậy là TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐƯỢC PHÉP làm.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không được phép... / Không thể chấp nhận được
💬 Ví dụ 1
それはにあるまじきだ。(Đó là hành vi KHÔNG THỂ CHẤP NHẬN ĐƯỢC đối với một bác sĩ).
💬 Ví dụ 2
プロとしてあるまじき。(Lời lỡ miệng KHÔNG ĐƯỢC PHÉP CÓ đối với một người chuyên nghiệp).
Ghi chú:
Tử huyệt: Đây là từ cổ. Nghĩa là "Should not". Thường chỉ đi với cấu trúc ~あるまじき + Danh từ.
Lỗi sai: Chỉ dùng để phê phán đạo đức nghề nghiệp hoặc tư cách con người.
Từ khóa hay gặp: 許すまじき (Không thể tha thứ), あるまじき (Không thể có ở...).
Đã hoàn thành: 13/99 mẫu câu13%
14
~至りだ (Itari da)
Cực kỳ... / Thật là vinh hạnh...
🔷 Cấu trúc
N + の至りだ
✅ Cách dùng
Thể hiện sự cảm kích, vinh dự hoặc hổ thẹn đạt đến mức độ cao nhất. (Dùng trong nghi thức xã giao).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Cực kỳ... / Thật là vinh hạnh...
💬 Ví dụ 1
におめいただき、りです。(Được thầy khen, thật là VINH HẠNH TỘT CÙNG).
💬 Ví dụ 2
するとは、りだ。(Thất bại trước mặt mọi người, thật là XẤU HỔ TỘT ĐỘ).
💬 Ví dụ 3
り。(Thật là tuyệt vời nhất).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~極まりない: Kimari nai dùng cho đánh giá tiêu cực (Rất dở, rất láo). Itari da dùng cho cảm xúc cá nhân (Vinh hạnh, hổ thẹn).
Thường chỉ đi với các danh từ: 光栄 (Vinh hạnh), 赤面 (Xấu hổ), 恐縮 (Áy náy).
Dùng trong các bài diễn văn cảm ơn hoặc tạ lỗi cực kỳ trang trọng.
Đã hoàn thành: 14/99 mẫu câu14%
15
~極まりない / 極まる
Cực kỳ... / Không gì bằng...
🔷 Cấu trúc
A-na + 極まりない / A-i + こと極まる
✅ Cách dùng
Nhấn mạnh một tình trạng (thường là xấu) đã đạt đến mức độ không thể hơn được nữa.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Cực kỳ... / Không gì bằng...
💬 Ví dụ 1
まりない。(Thái độ của hắn thật là THẤT LỄ HẾT MỨC).
💬 Ví dụ 2
まる。(Một kết quả CỰC KỲ đáng tiếc).
💬 Ví dụ 3
まりない。(Hành vi CỰC KỲ nguy hiểm).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~の至り: Kimari nai nhấn mạnh vào tính chất sự việc (nguy hiểm, thất lễ). Itari da nhấn mạnh vào cảm xúc người nói.
Bẫy chia: Tính từ NA bỏ NA (失礼極まりない). Tính từ đuôi I thêm "Koto kimaru" (痛いこと極まる).
Đây là cách "chửi lịch sự" hoặc phê phán cực gắt trong tiếng Nhật N1.
Đã hoàn thành: 15/99 mẫu câu15%
16
~を皮切りに
Bắt đầu từ... (sau đó lan rộng)
🔷 Cấu trúc
N + を皮切りに / を皮切りにして
✅ Cách dùng
Lấy một sự việc làm điểm khởi đầu, sau đó những sự việc tương tự liên tiếp xảy ra với quy mô lớn hơn.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Bắt đầu từ... (sau đó lan rộng)
💬 Ví dụ 1
このりに、にチェーンまった。(BẮT ĐẦU TỪ cửa hàng này, các chuỗi cửa hàng đã lan ra toàn quốc).
💬 Ví dụ 2
りに、々とた。(KHỞI ĐẦU TỪ phát ngôn của anh ta, các ý kiến phản đối liên tục đưa ra).
Ghi chú:
Tử huyệt: Khác với "Hajime" (đầu tiên). "O kawakiri ni" nhấn mạnh vào sự LAN TỎA, BÙNG NỔ của các sự việc sau đó.
Không dùng cho các hiện tượng tự nhiên (❌ Bắt đầu từ cơn mưa -> Sai). Chỉ dùng cho hành động con người hoặc sự kiện xã hội.
Thường gặp trong các bài báo nói về sự thành công của một phong trào hoặc một doanh nghiệp.
Đã hoàn thành: 16/99 mẫu câu16%
17
~と相まって
Cộng thêm với... / Kết hợp với...
🔷 Cấu trúc
N + と相まって
✅ Cách dùng
Hai yếu tố (thường là tốt) kết hợp lại tạo nên một kết quả vượt trội, hiệu quả gấp bội.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Cộng thêm với... / Kết hợp với...
💬 Ví dụ 1
まって、した。(Tài năng CỘNG THÊM sự nỗ lực, anh ấy đã thành công).
💬 Ví dụ 2
しさがまって、らしい。(Vẻ đẹp của hoa anh đào KẾT HỢP với bầu trời xanh thật tuyệt).
💬 Ví dụ 3
しさがまったデザイン。(Thiết kế KẾT HỢP GIỮA truyền thống và hiện đại).
Ghi chú:
Tử huyệt: Dùng khi 2 thứ tương hỗ nhau. Không dùng cho 2 thứ đối chọi nhau.
Lỗi chia: Danh từ ghép thẳng. Động từ chia về Thể từ điển (V-ru).
Thường thấy trong các bài bình luận nghệ thuật, thiết kế hoặc giới thiệu sản phẩm.
Đã hoàn thành: 17/99 mẫu câu17%
18
~をおいて
Ngoài... ra thì không còn (ai/cái gì)
🔷 Cấu trúc
N + をおいて (~ない)
✅ Cách dùng
Đánh giá đối tượng là DUY NHẤT, TUYỆT VỜI NHẤT, không có cái thứ hai có thể thay thế được.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Ngoài... ra thì không còn (ai/cái gì)
💬 Ví dụ 1
をおいて、ほかにリーダーになれるはいない。(NGOÀI anh ấy ra thì KHÔNG CÒN ai có thể làm lãnh đạo).
💬 Ví dụ 2
をおいて、しさをることはできない。(NGOÀI núi Phú Sĩ ra, KHÔNG THỂ nói về vẻ đẹp Nhật Bản).
💬 Ví dụ 3
このせられるのは、をおいてほかにいない。(Giao việc này thì NGOÀI cậu ra chẳng còn ai).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~しかない: Shika nai là bất đắc dĩ. "O oite" mang ý tôn vinh đối tượng là số 1.
Tử huyệt: Vế sau LUÔN mang nghĩa PHỦ ĐỊNH (Không có ai, không cái gì).
Thường dùng để khen ngợi cấp trên, người yêu hoặc một bảo vật.
Đã hoàn thành: 18/99 mẫu câu18%
19
~たが最後
Một khi đã... thì (kết quả tệ hại xảy ra)
🔷 Cấu trúc
V-た + が最後
✅ Cách dùng
Giả định một hành động nếu lỡ xảy ra thì sẽ dẫn đến một kết quả KHÔNG THỂ CỨU VÃN nổi.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Một khi đã... thì (kết quả tệ hại xảy ra)
💬 Ví dụ 1
めたが、1まらない。(Hắn ta MỘT KHI ĐÃ mở mồm là nói suốt 1 tiếng không ngừng).
💬 Ví dụ 2
このゲームをめたが、やめられなくなる。(MỘT KHI ĐÃ chơi trò này là KHÔNG THỂ dứt ra được).
💬 Ví dụ 3
らしたがうだろう。(MỘT KHI lỡ để lộ bí mật là COI NHƯ mất hết niềm tin).
Ghi chú:
Tử huyệt: Nghĩa tương đương "MỘT KHI ĐÃ... THÌ COI NHƯ XONG". Vế sau luôn là kết quả tồi tệ kéo dài.
Mẹo nhớ: Chữ "Saigo" là cuối cùng. Làm vế A xong là dấu chấm hết cho vế B.
JLPT hay cho vào bài đọc cảnh báo về thói quen xấu hoặc rủi ro nghiêm trọng.
Đã hoàn thành: 19/99 mẫu câu19%
20
~べからず
CẤM... / KHÔNG ĐƯỢC...
🔷 Cấu trúc
V-る + べからず
✅ Cách dùng
Cách nói CẤM ĐOÁN cực kỳ trang trọng, cổ điển. Thường thấy trên các biển báo hoặc quy tắc cổ.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: CẤM... / KHÔNG ĐƯỢC...
💬 Ví dụ 1
るべからず。(CẤM vào mà không có sự cho phép). [Bảng hiệu]
💬 Ví dụ 2
るべからず。(KHÔNG ĐƯỢC giẫm lên cỏ).
💬 Ví dụ 3
れるべからず。(CHỚ QUÊN tâm niệm ban đầu).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~てはいけない: Ý nghĩa giống nhau nhưng "Bekarazu" là văn viết cổ, dùng trong răn dạy hoặc biển báo.
Lỗi chia: Chỉ đi với Thể từ điển (V-ru). する -> すべからず.
Thường gặp trong các châm ngôn sống hoặc thông báo tại đền chùa.
Đã hoàn thành: 20/99 mẫu câu20%
21
~べくもない
Không thể nào... / Chẳng thể nào...
🔷 Cấu trúc
V-る + べくもない
✅ Cách dùng
Diễn tả một sự phủ định tuyệt đối. Dù có muốn làm cũng KHÔNG CÓ CÁCH NÀO để làm được (dựa trên thực tế).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không thể nào... / Chẳng thể nào...
💬 Ví dụ 1
なんて、むべくもない。(Việc vô địch á, CHẲNG THỂ NÀO hy vọng nổi).
💬 Ví dụ 2
だなんて、うべくもない。(Việc hắn là thủ phạm á, CHẲNG CÓ CÁCH NÀO mà nghi ngờ được).
💬 Ví dụ 3
えるべくもない。(Quá khứ CHẲNG THỂ NÀO thay đổi được).
Ghi chú:
Tử huyệt: Nghĩa đen là "Không có cửa để làm việc đó". Cách nói cực kỳ trang trọng và dứt khoát.
Lỗi chia: する -> すべくもない. Động từ dùng Thể từ điển (V-ru).
Từ khóa: 望む (Hy vọng), 疑う (Nghi ngờ), 比較する (So sánh).
Đã hoàn thành: 21/99 mẫu câu21%
22
~べからざる
Một cái N không được phép...
🔷 Cấu trúc
V-る + べからざる + N
✅ Cách dùng
Cách nói trang trọng dùng để bổ nghĩa cho Danh từ. (Một sự việc không thể/không được phép làm).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Một cái N không được phép...
💬 Ví dụ 1
としてくべからざるだ。(Anh ấy là sự tồn tại KHÔNG THỂ THIẾU đối với đội).
💬 Ví dụ 2
すべからざる。(Hành vi KHÔNG THỂ tha thứ được).
💬 Ví dụ 3
くべからざる。(Điều kiện KHÔNG THỂ THIẾU).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~まじき: Cả hai đều là "Không được phép". Nhưng "Bekarazaru" thiên về khả năng/tính chất (Không thể thiếu).
Tử huyệt: Đứng sau LUÔN LUÔN phải là một Danh từ.
Thường gặp nhất là cụm: 欠くべからざる (Không thể thiếu).
Đã hoàn thành: 22/99 mẫu câu22%
23
~まじき
Không được phép có đối với...
🔷 Cấu trúc
N + にあるまじき + N
✅ Cách dùng
Phê phán gay gắt dựa trên đạo đức, lập trường. Một người ở vị trí đó thì TUYỆT ĐỐI không được có hành động như vậy.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không được phép có đối với...
💬 Ví dụ 1
それはにあるまじきだ。(Đó là hành vi KHÔNG THỂ CHẤP NHẬN ĐƯỢC đối với một bác sĩ).
💬 Ví dụ 2
プロとしてあるまじき。(Lời lỡ miệng KHÔNG ĐƯỢC PHÉP CÓ đối với dân chuyên nghiệp).
Ghi chú:
Tử huyệt: Cấu trúc cố định nhất là ~にあるまじき. Dùng để chửi xéo về tư cách con người.
Mẹo JLPT: Thấy "Isha" (Bác sĩ), "Keisatsu" (Cảnh sát), "Kyou shi" (Giáo viên) + "Aru majiki".
Mang sắc thái phê phán cực kỳ nặng nề về mặt đạo đức nghề nghiệp.
Đã hoàn thành: 23/99 mẫu câu23%
24
~ときたら
Nói về cái N đó thì... (toàn chuyện tệ)
🔷 Cấu trúc
N + ときたら
✅ Cách dùng
Đưa ra một chủ đề (thường là người thân quen) để bắt đầu PHÀN NÀN, chê bai, thể hiện sự bất mãn.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Nói về cái N đó thì... (toàn chuyện tệ)
💬 Ví dụ 1
うちのときたら、もしないでっている。(NÓI ĐẾN thằng con nhà tôi THÌ, chẳng học hành gì toàn đi chơi).
💬 Ví dụ 2
ときたら、マナーをらない。(NÓI ĐẾN giới trẻ dạo này THÌ, chẳng biết lễ nghĩa gì cả).
💬 Ví dụ 3
このときたら、まずくてべられない。(CÁI món ăn này THÌ, dở không nuốt nổi).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~といえば: "To ieba" là nhắc tới thì nhớ ra. "Tokitara" là nhắc tới để CHỬI/PHÀN NÀN.
Lỗi sai: Chỉ dùng cho người/vật thân cận hoặc quen thuộc. Không dùng cho sếp hay người cần tôn kính.
Văn phong suồng sã, dùng trong hội thoại hằng ngày khi muốn "tám chuyện" chê bai.
Đã hoàn thành: 24/99 mẫu câu24%
25
~ともなると / ともなれば
Một khi đã đến tầm... / Một khi đã thành...
🔷 Cấu trúc
N + ともなると
✅ Cách dùng
Khi đạt đến một cấp độ cao hơn, hoặc một thời điểm đặc biệt, thì trạng thái vế sau sẽ thay đổi TƯƠNG XỨNG với tầm vóc đó.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Một khi đã đến tầm... / Một khi đã thành...
💬 Ví dụ 1
ともなると、たなければならない。(MỘT KHI ĐÃ thành sinh viên, phải có trách nhiệm với hành động của mình).
💬 Ví dụ 2
12ともなると、はクリスマスムードになる。(MỘT KHI ĐÃ sang tháng 12, phố xá sẽ tràn ngập không khí Giáng sinh).
💬 Ví dụ 3
プロのともなれば、う。(MỘT KHI ĐÃ là ca sĩ chuyên nghiệp, giọng hát sẽ khác hẳn).
Ghi chú:
Tử huyệt: Nhấn mạnh vào sự thay đổi TRÁCH NHIỆM hoặc TẦM VÓC khi đạt đến vị trí mới.
Mẹo JLPT: Vế sau thường là một sự thật hiển nhiên hoặc một yêu cầu tất yếu đối với vị trí đó.
Thường đi với: Sinh viên, Người lớn, Giám đốc, Ca sĩ chuyên nghiệp, v.v.
Đã hoàn thành: 25/99 mẫu câu25%
26
~ともあろうものが
Với tư cách (vĩ đại) là N1 mà lại làm ra cái N2 (tệ hại)
🔷 Cấu trúc
N1 + ともあろうものが + N2
✅ Cách dùng
Thể hiện sự kinh ngạc, thất vọng. Một người ở vị trí đáng tôn trọng như N1 mà lại làm ra hành động N2 không xứng tầm.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Với tư cách (vĩ đại) là N1 mà lại làm ra cái N2 (tệ hại)
💬 Ví dụ 1
ともあろうものが、そんなけないのか。(LÀ sinh viên MÀ LẠI không viết nổi chữ Kanji đơn giản thế à?).
💬 Ví dụ 2
ともあろうが、をするなんて。(LÀ chính trị gia MÀ LẠI đi tham ô thì thật là...).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~にあるまじき: Aru majiki là "Cấm". Tomo aarou mono ga là "THẤT VỌNG" vì sự mâu thuẫn giữa địa vị và hành động.
Mẹo nhớ: N1 thường là những vị trí cao quý (Thầy giáo, Chính trị gia, Sinh viên đại học).
Vế sau LUÔN LUÔN là một hành động gây thất vọng, đáng trách.
Đã hoàn thành: 26/99 mẫu câu26%
27
~にひきかえ
Trái ngược hoàn toàn với...
🔷 Cấu trúc
N + にひきかえ
✅ Cách dùng
So sánh 2 đối tượng, nhấn mạnh sự KHÁC BIỆT CỰC ĐOAN (Một bên cực tốt, một bên cực xấu hoặc ngược lại).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Trái ngược hoàn toàn với...
💬 Ví dụ 1
にひきかえ、だ。(TRÁI NGƯỢC HẲN với nắng đẹp hôm qua, hôm nay lại mưa to).
💬 Ví dụ 2
にひきかえ、んでばかりいる。(TRÁI NGƯỢC HẲN với người anh chăm học, cậu em chỉ toàn chơi).
💬 Ví dụ 3
しさにひきかえ、だ。(TRÁI VỚI sự bận rộn tuần trước, tuần này lại rảnh).
Ghi chú:
Tử huyệt: Cảm xúc của người nói cực kỳ rõ rệt (Khen một bên, chê một bên). Trang trọng hơn Ni taishite.
Lỗi chia: Danh từ hoặc Thể thông thường (thêm No). (❌ 勉強にひきかえ -> ✅ 勉強家(な)のにひきかえ).
Hay dùng trong các bài nghị luận so sánh giữa quá khứ - hiện tại hoặc 2 anh em trong gia đình.
Đã hoàn thành: 27/99 mẫu câu27%
28
~にもまして
Hơn cả... / Còn hơn cả...
🔷 Cấu trúc
N / Từ nghi vấn + にもまして
✅ Cách dùng
So sánh với một thứ đã rất cao rồi, nhưng cái vế sau CÒN CAO HƠN THẾ NỮA.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Hơn cả... / Còn hơn cả...
💬 Ví dụ 1
にもましてい。(Hôm nay CÒN NÓNG HƠN CẢ hôm qua nữa).
💬 Ví dụ 2
にもまして、んでいる。(Anh ấy đang nỗ lực CÒN HƠN CẢ trước đây).
💬 Ví dụ 3
にもましてだ。(Sức khỏe là QUAN TRỌNG HƠN BẤT CỨ thứ gì).
Ghi chú:
Khác với Yori: Yori là so sánh thường. Ni mashite nhấn mạnh "vốn dĩ A đã cao rồi, mà B còn khủng hơn".
Mẹo JLPT: Rất hay đi với từ nghi vấn "何 (Nani)", "誰 (Dare)" để tạo ra sự so sánh tuyệt đối.
Thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi theo chiều hướng tăng tiến (Nóng hơn, đẹp hơn, bận hơn).
Đã hoàn thành: 28/99 mẫu câu28%
29
~ないまでも
Dẫu không đến mức... (thì ít nhất cũng)
🔷 Cấu trúc
V-ない + までも
✅ Cách dùng
Thừa nhận mức độ cao (A) là khó đạt được, nhưng đề nghị/khẳng định mức độ thấp hơn một chút (B) là phải có.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Dẫu không đến mức... (thì ít nhất cũng)
💬 Ví dụ 1
はできないまでも、までりたい。(DẪU KHÔNG ĐẾN MỨC đỗ, tôi vẫn muốn cố đến cùng).
💬 Ví dụ 2
とはいかないまでも、に3する。(DẪU KHÔNG ĐẾN MỨC hằng ngày, tôi cũng tập 3 lần/tuần).
💬 Ví dụ 3
らないまでも、くらいすべきだ。(DẪU KHÔNG xin lỗi, ít nhất cũng phải chào một câu).
Ghi chú:
Tử huyệt: Một cấu trúc "Nhượng bộ". Thừa nhận cái lý tưởng là khó, nhưng đòi hỏi cái tối thiểu.
Mẹo nhớ: Vế sau thường có các chữ: くらい (Ít nhất là), 少なくとも (Chí ít là).
JLPT hay cho dạng: "Không giàu được NHƯNG CŨNG KHÔNG ĐẾN MỨC nghèo đói".
Đã hoàn thành: 29/99 mẫu câu29%
30
~に至るまで
Đến tận... / Ngay cả...
🔷 Cấu trúc
N + に至るまで (にいたるまで)
✅ Cách dùng
Nhấn mạnh phạm vi cực kỳ rộng, bao phủ từ những thứ lớn lao đến tận những chi tiết nhỏ nhặt nhất.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Đến tận... / Ngay cả...
💬 Ví dụ 1
は、からるまで、すべてだ。(Nhà tôi TỪ màu tường ĐẾN TẬN nội thất, tất cả đều trắng).
💬 Ví dụ 2
からるまで、すべてを調べた。(Cảnh sát điều tra TỪ quá khứ ĐẾN TẬN đời sống hiện tại).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~まで: Made là điểm dừng. "Ni itaru made" nhấn mạnh sự TỈ MỈ, CHI TIẾT của phạm vi bao phủ.
Thường dùng cặp: N1 から N2 に至るまで (Từ N1 đến tận N2).
Xuất hiện trong các bài miêu tả kỹ lưỡng về một cuộc điều tra, một bộ sưu tập hoặc một tiểu sử.
Đã hoàn thành: 30/99 mẫu câu30%
31
~を限りに
Đến hết... là chấm dứt / Hết lần này là...
🔷 Cấu trúc
N + を限りに
✅ Cách dùng
Thông báo một thời điểm cụ thể sẽ là HẠN CHÓT, sau đó hành động/trạng thái đó sẽ biến mất vĩnh viễn.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Đến hết... là chấm dứt / Hết lần này là...
💬 Ví dụ 1
りに、タバコをやめます。(HẾT hôm nay, tôi sẽ bỏ thuốc lá).
💬 Ví dụ 2
りに、このされます。(HẾT năm học này, phòng học này sẽ bị đóng cửa).
💬 Ví dụ 3
りにんだ。(HÉT HẾT mức có thể). [Dùng với nghĩa cực hạn]
Ghi chú:
Tử huyệt: Khác với "Made". "O kagiri ni" mang sắc thái QUYẾT TÂM hoặc THÔNG BÁO CHÍNH THỨC về sự kết thúc.
Mẹo nhớ: Thường đi với: 今日 (Hôm nay), 今年度 (Năm học này), 今回 (Lần này).
Riêng cụm "声を限りに" (Koe o kagiri ni) có nghĩa là "Hết mức có thể" (không phải là bỏ giọng).
Đã hoàn thành: 31/99 mẫu câu31%
32
~をもって
1. Bằng (phương tiện) / 2. Kể từ... (thời điểm)
🔷 Cấu trúc
N + をもって
✅ Cách dùng
Ý 1: Cách nói cực kỳ trang trọng của trợ từ "De" (Bằng cách). Ý 2: Giống "O kagiri ni" (Kể từ thời điểm này là kết thúc).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: 1. Bằng (phương tiện) / 2. Kể từ... (thời điểm)
💬 Ví dụ 1
は、6をもっていたします。(KỂ TỪ 6 giờ chiều nay, chúng tôi xin ngừng phục vụ). [Kết thúc]
💬 Ví dụ 2
れたをもって、した。(Anh ấy thắng BẰNG thực lực xuất chúng của mình). [Phương thức]
💬 Ví dụ 3
をもちまして、とさせていただきます。(KỂ TỪ đây, tôi xin phép bế mạc). [Thủ tục]
Ghi chú:
Tử huyệt: Đây là ngôn ngữ dành cho các nghi lễ, thông báo của công ty hoặc chính phủ. Rất trang nghiêm.
Lỗi chia: Danh từ ghép thẳng. Dạng lịch sự hơn nữa là ~をもちまして.
Mẹo JLPT: Thường đi với các mốc thời gian chốt: 本日 (Hôm nay), 今月末 (Cuối tháng này).
Đã hoàn thành: 32/99 mẫu câu32%
33
~をものともせずに
Bất chấp... / Mặc kệ...
🔷 Cấu trúc
N + をものともせずに
✅ Cách dùng
Ca ngợi lòng dũng cảm, nỗ lực phi thường khi vượt qua những khó khăn, nguy hiểm (bão, bệnh tật, phe đối lập).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Bất chấp... / Mặc kệ...
💬 Ví dụ 1
をものともせずに、した。(Anh ta BẤT CHẤP sự phản đối của xung quanh, vẫn kết hôn).
💬 Ví dụ 2
しいをものともせずに、かった。(BẤT CHẤP cơn bão dữ dội, họ vẫn đi cứu hộ).
💬 Ví dụ 3
をものともせずに、めた。(BẤT CHẤP khó khăn, vẫn tiến hành kế hoạch).
Ghi chú:
Khác với Mo kamawazu: Kamawazu là vô ý tứ (tiêu cực). "O mono tomo sezu ni" là DŨNG CẢM, PHI THƯỜNG (tích cực).
Lỗi sai: Chỉ dùng để CA NGỢI chủ ngữ. Không dùng cho những việc nhỏ nhặt hằng ngày.
Từ khóa: 嵐 (Bão), 困難 (Khó khăn), 反対 (Phản đối), 危険 (Nguy hiểm).
Đã hoàn thành: 33/99 mẫu câu33%
34
~をよそに
Mặc kệ... / Bỏ ngoài tai...
🔷 Cấu trúc
N + をよそに
✅ Cách dùng
Làm hành động vế sau một cách dửng dưng, bất chấp sự lo lắng, kỳ vọng hoặc phản đối của những người xung quanh.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Mặc kệ... / Bỏ ngoài tai...
💬 Ví dụ 1
をよそに、んでばかりいる。(MẶC KỆ sự lo lắng của bố mẹ, hắn ta cứ chơi suốt).
💬 Ví dụ 2
をよそに、はあっさり退した。(MẶC KỆ sự kỳ vọng của mọi người, anh ta dửng dưng giải nghệ).
Ghi chú:
Tử huyệt: Mang sắc thái TRÁCH MÓC sự vô tâm, dửng dưng của chủ thể đối với tình cảm của người khác.
Mẹo nhớ: Chữ "Yoso" là nơi khác. Coi những thứ đó như ở nơi nào khác, không liên quan đến mình.
Từ khóa đứng trước: 心配 (Lo lắng), 期待 (Kỳ vọng), 批判 (Phê phán).
Đã hoàn thành: 34/99 mẫu câu34%
35
~んがために
Để... / Với mục đích là...
🔷 Cấu trúc
V-ない (bỏ ない) + んがために
✅ Cách dùng
Cách nói cực kỳ trang trọng, thể hiện một mục đích lớn lao, một quyết tâm cao độ. (Chuyên dùng trong văn viết).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Để... / Với mục đích là...
💬 Ví dụ 1
せんがために、している。(ĐỂ thực hiện giấc mơ, tôi đang nỗ lực mỗi ngày). [Nỗ lực lớn]
💬 Ví dụ 2
きんがために、いた。(Tôi đã làm việc điên cuồng ĐỂ được sống).
Ghi chú:
Dễ nhầm với Tame ni: Nghĩa giống nhau nhưng "N ga tame ni" mang sắc thái TRANG TRỌNG và QUYẾT TÂM cao hơn nhiều.
Bẫy chia: する -> せんがために. Các động từ khác chia về thể NAI rồi bỏ NAI thêm N. (❌ 行くがために -> ✅ 行かんがために).
Thường gặp trong các bài văn nghị luận hoặc tiểu thuyết tả sự nỗ lực phi thường.
Đã hoàn thành: 35/99 mẫu câu35%
36
~んばかりだ
Cứ như thể sắp... đến nơi rồi
🔷 Cấu trúc
V-ない (bỏ ない) + んばかりだ
✅ Cách dùng
Trạng thái đạt đến mức cực đoan, trông giống như hành động đó sắp sửa xảy ra ngay lập tức.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Cứ như thể sắp... đến nơi rồi
💬 Ví dụ 1
にもさんばかりのをしていた。(Mặt cô ấy CỨ NHƯ THỂ SẮP khóc đến nơi rồi).
💬 Ví dụ 2
れんばかりの。(Niềm đam mê CỨ NHƯ THỂ SẮP trào ra ngoài).
💬 Ví dụ 3
れんばかりの。(Tiếng vỗ tay CỨ NHƯ THỂ SẮP làm nứt cả khán phòng).
Ghi chú:
Tử huyệt: Đây là một cách ẩn dụ, không phải phán đoán thông thường. (Giống N2 nhưng N1 dùng nhiều từ cổ hơn).
Bẫy chia: する -> せんばかりだ. Các động từ khác bỏ NAI thêm N.
Hay đi kèm với cụm: 割れんばかりの拍手 (Tiếng vỗ tay như sấm dậy).
Đã hoàn thành: 36/99 mẫu câu36%
37
~とばかりに
Cứ như muốn nói là...
🔷 Cấu trúc
Câu trích dẫn + とばかりに
✅ Cách dùng
Chủ thể không nói ra bằng lời, nhưng THÁI ĐỘ và HÀNH ĐỘNG thể hiện rõ mồn một cái ý định đó.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Cứ như muốn nói là...
💬 Ví dụ 1
は「け」とばかりに, ドアをした。(Anh ta chỉ tay vào cửa CỨ NHƯ MUỐN NÓI "Cút đi").
💬 Ví dụ 2
は「じられない」とばかりに, った。(Cô ấy lắc đầu CỨ NHƯ THỂ muốn nói là "Không thể tin được").
💬 Ví dụ 3
がチャンスだ」とばかりに, した。(CỨ NHƯ MUỐN NÓI "Cơ hội đây rồi", anh ta lao ra).
Ghi chú:
Khác với Nari: Nari là hành động vừa xong. "To bakari ni" là THÁI ĐỘ thay cho lời nói.
Mẹo JLPT: Đứng trước thường là một câu trích dẫn hoàn chỉnh (có dấu ngoặc kép hoặc không).
Dùng để miêu tả sinh động biểu cảm và tâm lý của nhân vật trong văn chương.
Đã hoàn thành: 37/99 mẫu câu37%
38
~をいいことに
Lợi dụng việc... (để làm việc xấu)
🔷 Cấu trúc
V-る / N + をいいことに
✅ Cách dùng
Tận dụng một tình huống thuận lợi hoặc một sự lỏng lẻo nào đó để thực hiện một hành động ích kỷ, không tốt.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Lợi dụng việc... (để làm việc xấu)
💬 Ví dụ 1
がいないのをいいことに、たちはんでいる。(LỢI DỤNG VIỆC thầy giáo vắng mặt, học sinh chơi bời).
💬 Ví dụ 2
わないのをいいことに、やりたいだ。(Hắn ta LỢI DỤNG VIỆC tôi không nói gì mà cứ làm càn).
Ghi chú:
Tử huyệt: LUÔN mang nghĩa TIÊU CỰC. Phê phán kẻ cơ hội, lợi dụng tình hình.
Mẹo nhớ: "Coi việc đó là tốt (ii koto)" cho bản thân mình để trục lợi.
Vế sau thường là những hành động xấu: Chơi bời, nói dối, lười biếng, làm càn.
Đã hoàn thành: 38/99 mẫu câu38%
39
~まみれ
Đầy... / Bám đầy...
🔷 Cấu trúc
N + まみれ
✅ Cách dùng
Bề mặt bị bao phủ bởi những thứ DƠ BẨN, lỏng, bột (bùn, máu, bụi). (Sắc thái tiêu cực).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Đầy... / Bám đầy...
💬 Ví dụ 1
まみれの。(Quần áo BÁM ĐẦY bùn).
💬 Ví dụ 2
まみれになってれている。(Nằm gục xuống với cơ thể ĐẦY máu).
💬 Ví dụ 3
ままみれの。(Cuộc sống NGẬP TRONG nợ nần). [Nghĩa bóng]
Ghi chú:
Dễ nhầm với だらけ: Darake là số lượng nhiều (Rác, lỗi sai). "Mamire" là BÁM DÍNH TRÊN BỀ MẶT (Bùn, máu, mồ hôi).
Lỗi sai: Chỉ dùng cho những thứ dơ bẩn, không mong muốn. (❌ Đầy hoa -> Không dùng Mamire).
Từ khóa: 泥 (Bùn), 血 (Máu), 汗 (Mồ hôi), 借金 (Nợ nần).
Đã hoàn thành: 39/99 mẫu câu39%
40
~ずくめ
Toàn là... / Chỉ toàn...
🔷 Cấu trúc
N + ずくめ
✅ Cách dùng
Một trạng thái/sự việc từ đầu đến cuối chỉ toàn một màu sắc hoặc một loại sự kiện (thường là tốt).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Toàn là... / Chỉ toàn...
💬 Ví dụ 1
ずくめの。(Trang phục TOÀN MÀU đen).
💬 Ví dụ 2
はいいことずくめだった。(Năm nay TOÀN LÀ chuyện tốt).
💬 Ví dụ 3
ごちそうずくめのパーティー。(Bữa tiệc TOÀN LÀ món ngon).
Ghi chú:
Tử huyệt: Khác với "Darake" (Xấu). "Zukume" có thể dùng cho cả những việc MAY MẮN, TỐT ĐẸP.
Mẹo nhớ: Đi với một số danh từ cố định: 黒ずくめ (Toàn đen), いいことずくめ (Toàn chuyện tốt).
Nhấn mạnh vào sự "đồng nhất" 100% của sự vật.
Đã hoàn thành: 40/99 mẫu câu40%
41
~ぐるみ
Toàn bộ... / Cả...
🔷 Cấu trúc
N + ぐるみ
✅ Cách dùng
Bao gồm tất cả các thành viên trong một nhóm hoặc toàn bộ một phạm vi nào đó.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Toàn bộ... / Cả...
💬 Ví dụ 1
ぐるみでっている。(Giao du với nhau theo KIỂU CẢ GIA ĐÌNH). [Cả nhà chơi với cả nhà]
💬 Ví dụ 2
ぐるみのイベント。(Sự kiện của TOÀN BỘ thị trấn).
💬 Ví dụ 3
ぐるみの。(Tội ác mang tính TOÀN BỘ tổ chức).
Ghi chú:
Khác với ~じゅう: "Juu" là phạm vi không gian (Khắp thị trấn). "Gurumi" nhấn mạnh vào CON NGƯỜI, THÀNH VIÊN tham gia.
Thường đi với: 家族 (Gia đình), 地域 (Vùng), 組織 (Tổ chức).
Mang sắc thái "tất tần tật mọi người đều nhúng tay vào/tham gia vào".
Đã hoàn thành: 41/99 mẫu câu41%
42
~めく
Có vẻ như là... / Có hơi hướng...
🔷 Cấu trúc
N + めく
✅ Cách dùng
Một sự vật/trạng thái có những dấu hiệu, đặc điểm gợi cho ta cảm nhận về cái N đó (dù chưa hẳn là 100%).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Có vẻ như là... / Có hơi hướng...
💬 Ví dụ 1
かくなって、めいてきた。(Trời ấm lên, ĐÃ THẤY CÓ CHÚT HƠI HƯỚNG mùa xuân rồi).
💬 Ví dụ 2
めいている。(Thái độ của cô ấy CÓ VẺ BÍ ẨN).
💬 Ví dụ 3
めいた。(Cách nói CÓ VẺ NHƯ đang đùa).
Ghi chú:
Tử huyệt: Biến Danh từ thành một ĐỘNG TỪ nhóm 1 (Chia meku -> meite).
Chỉ đi với một số từ cố định: 春めく (Xuân về), 謎めく (Bí ẩn), 冗談めく (Có vẻ đùa).
Dùng để miêu tả những sự thay đổi tinh tế về cảm giác.
Đã hoàn thành: 42/99 mẫu câu42%
43
~びる
Trông có vẻ... / Ra dáng...
🔷 Cấu trúc
N + びる
✅ Cách dùng
Có vẻ ngoài mang đặc trưng của cái N đó. (Thường dùng cho tính cách hoặc vẻ bề ngoài con người).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Trông có vẻ... / Ra dáng...
💬 Ví dụ 1
はまだだが、びている。(Cậu ta mới là học sinh cấp 2 mà trông RA DÁNG người lớn rồi).
💬 Ví dụ 2
びた。(Cảnh sắc ĐẬM CHẤT làng quê).
💬 Ví dụ 3
びた。(Cái đồng hồ TRÔNG CỔ KÍNH/CŨ KỸ).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~らしい: Rashii là bản chất thật. "Biru" là cái VẺ BỀ NGOÀI nó toát ra như vậy (dù có thể không phải).
Tử huyệt: Biến Danh từ thành ĐỘNG TỪ nhóm 2 (Biru -> Bite).
Hay dùng nhất với: 大人びる (Ra dáng người lớn), 古びる (Cũ kỹ).
Đã hoàn thành: 43/99 mẫu câu43%
44
~ぶる
Ra vẻ... / Làm bộ làm tịch...
🔷 Cấu trúc
N / A-na + ぶる
✅ Cách dùng
Cố tình thể hiện ra bên ngoài một tính chất mà bản chất mình không có hoặc chưa đạt tới (Sắc thái chê bai).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Ra vẻ... / Làm bộ làm tịch...
💬 Ví dụ 1
ちぶっているが、だらけだ。(Hắn ta RA VẺ giàu sang, nhưng thực tế nợ đầy đầu).
💬 Ví dụ 2
ぶったわれる。(Thái độ RA VẺ ta đây vĩ đại sẽ bị ghét).
💬 Ví dụ 3
で、かっこぶる。(LÀM MÀU trước mặt bạn gái).
Ghi chú:
Tử huyệt: LUÔN mang nghĩa TIÊU CỰC, mỉa mai sự giả tạo.
Lỗi chia: Biến thành ĐỘNG TỪ nhóm 1. (❌ 偉いだぶる -> ✅ 偉ぶる).
Từ khóa: 偉ぶる (Kiêu ngạo), 金持ちぶる (Ra vẻ giàu), かっこぶる (Làm màu).
Đã hoàn thành: 44/99 mẫu câu44%
45
~ぶり
1. Sau (mấy năm) mới lại... / 2. Cách làm...
🔷 Cấu trúc
N / V-ます (bỏ ます) + ぶり
✅ Cách dùng
Ý 1: Khoảng thời gian dài lặp lại. Ý 2: Cách thức, phong cách thực hiện hành động.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: 1. Sau (mấy năm) mới lại... / 2. Cách làm...
💬 Ví dụ 1
3ぶりの。(SAU 3 năm mới quay lại Nhật).
💬 Ví dụ 2
ぶり。(PHONG CÁCH làm việc).
💬 Ví dụ 3
べっぷりがいい。(CÁCH ăn uống trông rất ngon lành). [Biến âm thành ppuri]
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~方 (Kata): Kata là phương pháp thực hiện. Buri là DÁNG VẺ, PHONG THÁI khi làm việc đó.
Mẹo nhớ: 10 năm buri = sau 10 năm mới gặp lại/làm lại.
Dùng để đánh giá thái độ hoặc phong thái của ai đó qua hành động của họ.
Đã hoàn thành: 45/99 mẫu câu45%
46
~耐える
Đáng để... / Đủ để...
🔷 Cấu trúc
V-る + に耐える (にたえる)
✅ Cách dùng
Một sự vật có giá trị đủ cao để xứng đáng với hành động (đọc, nghe, xem) của con người.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Đáng để... / Đủ để...
💬 Ví dụ 1
このは、えるだ。(Bộ phim này là tác phẩm ĐÁNG ĐỂ người lớn thưởng thức).
💬 Ví dụ 2
むにえない。(Cuốn sách KHÔNG ĐÁNG để đọc
quá dở hoặc quá thô tục).
Ghi chú:
Tử huyệt: Có 2 nghĩa trái ngược: 1. Đáng để xem (tích cực). 2. Không thể chịu đựng nổi cái dở/tệ (tiêu cực).
Mẹo nhớ: V-る に耐える = Đáng làm. V-る に耐えない = Không thể ngửi nổi/Không đáng làm.
Thường đi với: 鑑賞 (Thưởng thức), 批判 (Phê bình), 読む (Đọc).
Đã hoàn thành: 46/99 mẫu câu46%
47
~に足る (Ni taru)
Xứng đáng để... / Đủ để...
🔷 Cấu trúc
V-る / N + に足る
✅ Cách dùng
Một đối tượng có giá trị, độ tin cậy hoặc năng lực ĐỦ ĐỂ mình thực hiện hành động đó.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Xứng đáng để... / Đủ để...
💬 Ví dụ 1
するにだ。(Anh ta là người ĐỦ ĐỂ tin tưởng).
💬 Ví dụ 2
るにらないニュース。(Tin tức KHÔNG ĐÁNG để tâm/vớ vẩn).
💬 Ví dụ 3
。(Kết quả ĐỦ ĐỂ thấy thỏa mãn).
Ghi chú:
Tử huyệt: Ngược lại là ~に足らない (Không đáng/Không đủ tầm).
Mẹo nhớ: Taru = Đủ. Có đủ giá trị để làm việc vế trước.
Thường đi với: 信頼 (Tin tưởng), 満足 (Thỏa mãn), 恐れる (Lo sợ).
Đã hoàn thành: 47/99 mẫu câu47%
48
~に堪えない (Ni taenai)
Vô cùng... / Không thể kìm nén được...
🔷 Cấu trúc
N + に堪えない
✅ Cách dùng
Thể hiện một cảm xúc (mừng, lo, biết ơn) trào dâng đến mức cực độ. (Cách nói cực trang trọng).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Vô cùng... / Không thể kìm nén được...
💬 Ví dụ 1
えません。(Tôi VÔ CÙNG biết ơn).
💬 Ví dụ 2
びをえない。(VÔ CÙNG vui sướng).
💬 Ví dụ 3
くにえない。(Câu chuyện KHÔNG THỂ nghe nổi
quá thô thiển hoặc quá đau lòng).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~に耐える: Nghĩa ở đây là "Vô cùng" (dành cho cảm xúc).
Đứng trước LUÔN LUÔN là danh từ cảm xúc: 感謝 (Biết ơn), 喜び (Vui sướng), 同情 (Thương hại).
Dùng trong diễn văn trang trọng nhất hoặc thư từ Business cao cấp.
Đã hoàn thành: 48/99 mẫu câu48%
49
~べく
Để... / Với mục đích...
🔷 Cấu trúc
V-る + べく
✅ Cách dùng
Cách nói văn viết của "Tame ni". Thể hiện ý chí quyết tâm thực hiện một mục đích rõ ràng.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Để... / Với mục đích...
💬 Ví dụ 1
うべく、ねた。(ĐỂ gặp giáo sư, tôi đã đến thăm phòng nghiên cứu).
💬 Ví dụ 2
すべく、している。(ĐỂ thực hiện giấc mơ, tôi nỗ lực mỗi ngày).
Ghi chú:
Tử huyệt: Bẫy chia động từ SURU. する -> すべく (Cực kỳ hay thi).
Lỗi sai: Vế sau LUÔN LÀ hành động có ý chí của người nói. Không dùng cho hiện tượng tự nhiên.
Mẹo JLPT: Thường xuất hiện trong các bài viết về tiểu sử danh nhân hoặc kế hoạch lớn.
Đã hoàn thành: 49/99 mẫu câu49%
50
~べからず / べからざる
(Đã gửi ở cuốn 2 - nhắc lại để củng cố)
🔷 Cấu trúc
V-る + べからず
✅ Cách dùng
CẤM... / KHÔNG ĐƯỢC...
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: (Đã gửi ở cuốn 2 - nhắc lại để củng cố)
💬 Ví dụ 1
るべからず。(CẤM giẫm lên cỏ).
💬 Ví dụ 2
くべからざる。(Sự tồn tại KHÔNG THỂ thiếu).
Ghi chú:
Bekarazu là vị ngữ cuối câu. Bekarazaru là bổ nghĩa cho danh từ.
Lỗi chia: する -> すべからず.
Thường gặp trong biển báo hoặc quy định thép.
Đã hoàn thành: 50/99 mẫu câu51%
51
~まじき
(Đã gửi ở cuốn 2 - nhắc lại để củng cố)
🔷 Cấu trúc
N + にあるまじき
✅ Cách dùng
Không được phép có đối với vị thế đó.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: (Đã gửi ở cuốn 2 - nhắc lại để củng cố)
💬 Ví dụ 1
にあるまじき。(Hành vi KHÔNG THỂ có đối với cảnh sát).
Ghi chú:
Phê phán đạo đức nghề nghiệp cực gắt.
Luôn dùng cụm: ~にあるまじき.
Chỉ trích những người ở vị trí cao mà làm việc xấu.
Đã hoàn thành: 51/99 mẫu câu52%
52
~んがため(に)
Để... / Với mục đích...
🔷 Cấu trúc
(Đã gửi ở cuốn 3 - nhắc lại)
✅ Cách dùng
Ý chí sắt đá để đạt được mục tiêu lớn.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Để... / Với mục đích...
💬 Ví dụ 1
たんがために、しいえた。(ĐỂ chiến thắng, đã chịu đựng huấn luyện khắc nghiệt).
Ghi chú:
Bẫy chia: する -> せんがため.
Trang trọng hơn "Tame ni" rất nhiều lần.
Mục đích vĩ đại hoặc mục đích sinh tồn.
Đã hoàn thành: 52/99 mẫu câu53%
53
~たところで
Dẫu có (làm)... thì cũng (vô ích)
🔷 Cấu trúc
V-た + ところで
✅ Cách dùng
Một giả định mang tính BI QUAN. Dẫu bây giờ có cố gắng làm vế trước thì kết quả vế sau cũng không thay đổi hoặc không tốt hơn.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Dẫu có (làm)... thì cũng (vô ích)
💬 Ví dụ 1
からったところで、わない。(DẪU CÓ chạy từ bây giờ THÌ cũng KHÔNG kịp đâu).
💬 Ví dụ 2
いくらったところで、してくれない。(DẪU CÓ xin lỗi bao nhiêu THÌ anh ta cũng KHÔNG tha thứ đâu).
💬 Ví dụ 3
どんなにしたところで、だ。(DẪU CÓ học thế nào THÌ cũng KHÔNG đỗ được).
Ghi chú:
Tử huyệt: Vế sau LUÔN mang nghĩa PHỦ ĐỊNH, vô ích, hoặc đánh giá thấp.
Dấu hiệu: Hay đi với "いくら" (bao nhiêu), "どんなに" (thế nào đi nữa).
Mẹo JLPT: Một cấu trúc "phũ phàng". Nhấn mạnh sự tuyệt vọng của tình hình.
Đã hoàn thành: 53/99 mẫu câu54%
54
~としたところで / にしたところで
Dẫu là (đối tượng đó) thì cũng...
🔷 Cấu trúc
N / Thể thông thường + としたところで
✅ Cách dùng
Ngay cả với lập trường của người đó thì cũng gặp khó khăn/cũng cùng một ý kiến (thường là tiêu cực).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Dẫu là (đối tượng đó) thì cũng...
💬 Ví dụ 1
としたところで、このできない。(DẪU LÀ chuyên gia THÌ cũng không giải quyết được vấn đề này).
💬 Ví dụ 2
にしたところで、どうすればいいかからない。(NGAY CẢ TÔI thì cũng chẳng biết phải làm sao).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~にしても: Nghĩa tương đương nhưng "Toshita tokoro de" mang sắc thái PHỦ ĐỊNH mạnh hơn ở vế sau.
Thường đi với các từ chỉ vị thế: 専門家 (Chuyên gia), 首相 (Thủ tướng), 親 (Bố mẹ).
Dùng để nhấn mạnh rằng "ngay cả cái tầm đó còn không làm được, nói gì đến mình".
Đã hoàn thành: 54/99 mẫu câu55%
55
~なりに / ~なりの
Theo cách của... / Trong tầm của...
🔷 Cấu trúc
(Đã gửi ở cuốn 1 - nhắc lại)
✅ Cách dùng
Nỗ lực trong phạm vi hạn hẹp.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Theo cách của... / Trong tầm của...
💬 Ví dụ 1
なりにえた。(Trẻ con đã nghĩ theo tầm của nó).
Ghi chú:
Thừa nhận sự hạn chế nhưng khen ngợi nỗ lực.
Cấu trúc: N なりに / A-i なりに.
Dùng khi muốn nói: "Tuy chưa tốt nhưng thế là cố lắm rồi".
Đã hoàn thành: 55/99 mẫu câu56%
56
~ことだし
Vì... (nêu ra một lý do tiêu biểu)
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + ことだし
✅ Cách dùng
Đưa ra một lý do trong số nhiều lý do để gợi ý hoặc đưa ra quyết định ở vế sau. (Nhẹ nhàng hơn Kara).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Vì... (nêu ra một lý do tiêu biểu)
💬 Ví dụ 1
もないことだし、べよう。(VÌ cũng chẳng có tiền, nên hôm nay ăn ở nhà đi).
💬 Ví dụ 2
ってきたことだし、そろ sớm りましょう。(VÌ trời cũng bắt đầu mưa rồi, về thôi nào).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~し: Giống "Shi" nhưng "Koto dashi" nhấn mạnh vào một LÝ DO TIÊU BIỂU nhất tại thời điểm đó.
Bẫy chia: Tính từ NA thêm な. Danh từ thêm の. (❌ 休みことだし -> ✅ 休みのことだし).
Dùng để mào đầu khi muốn rủ rê hoặc đưa ra đề nghị nhẹ nhàng.
Đã hoàn thành: 56/99 mẫu câu57%
57
~こともあって
Cũng vì lý do... (trong số nhiều lý do)
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + こともあって
✅ Cách dùng
Nêu ra một nguyên nhân TRONG SỐ NHIỀU NGUYÊN NHÂN dẫn đến kết quả. (Ngôn ngữ khách quan).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Cũng vì lý do... (trong số nhiều lý do)
💬 Ví dụ 1
いこともあって、しい。(CŨNG VÌ kinh tế kém nên xin việc rất khó).
💬 Ví dụ 2
があることもあって、くしてになった。(CŨNG VÌ có thực lực nên anh ta đã thành giám đốc khi còn trẻ).
Ghi chú:
Tử huyệt: Nhấn mạnh đây KHÔNG PHẢI là lý do duy nhất. Vẫn còn các lý do khác nữa.
Lỗi chia: Giống "Koto dashi", danh từ thêm の.
Thường dùng trong báo cáo hoặc phân tích tình hình một cách đa chiều.
Đã hoàn thành: 57/99 mẫu câu58%
58
~とあって
Vì là (tình huống đặc biệt)... nên...
🔷 Cấu trúc
N / Thể thông thường + とあって
✅ Cách dùng
Vì ở trong một hoàn cảnh khác biệt, không bình thường nên vế sau có một trạng thái/hành động tương xứng xảy ra.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Vì là (tình huống đặc biệt)... nên...
💬 Ví dụ 1
とあって、でいっぱいだ。(VÌ LÀ cuối tuần đầu tiên của kỳ nghỉ hè, nên biển đông nghịt người).
💬 Ví dụ 2
りとあって、やかだ。(VÌ CÓ lễ hội, nên phố xá nhộn nhịp).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~ので: "To atte" dùng cho HOÀN CẢNH ĐẶC BIỆT (Lễ hội, kỳ nghỉ, sự kiện lớn).
Lỗi chia: Tính từ NA và Danh từ KHÔNG THÊM DA (だ).
Thường xuất hiện trong các bài tường thuật tin tức hoặc miêu tả sự kiện.
Đã hoàn thành: 58/99 mẫu câu59%
59
~ゆえに / ~ゆえの
Chính vì... nên...
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + ゆえ(に)
✅ Cách dùng
(Đã gửi ở cuốn 1 - nhắc lại).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Chính vì... nên...
💬 Ví dụ 1
しさゆえに。(Chính vì nghèo).
Ghi chú:
Cách nói cổ điển, văn chương của "Kara".
Thường đi với: 貧しさ (Nghèo), 若さ (Trẻ), 知らない (Không biết).
Nhấn mạnh vào cái "Số phận" hoặc lý do sâu xa.
Đã hoàn thành: 59/99 mẫu câu60%
60
~(か)と思いきや
Cứ ngỡ là... (vậy mà lại trái ngược)
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + (か)と思いきや
✅ Cách dùng
Người nói phán đoán sự việc sẽ diễn ra theo hướng A, nhưng thực tế lại "quay xe" 180 độ sang hướng B cực kỳ bất ngờ.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Cứ ngỡ là... (vậy mà lại trái ngược)
💬 Ví dụ 1
くじにたったかといきや、いだった。(CỨ NGỠ TRÚNG số, AI DÈ nhìn nhầm).
💬 Ví dụ 2
しいかといきや、だった。(CỨ TƯỞNG khó, AI NGỜ lại dễ không tưởng).
Ghi chú:
Tử huyệt: Sắc thái KINH NGẠC trước sự xoay chuyển tình thế bất ngờ.
Văn phong: Dùng trong văn kể chuyện, blog hoặc hội thoại khi muốn tạo kịch tính.
Dịch thầm: "Tưởng thế mà không phải thế".
Đã hoàn thành: 60/99 mẫu câu61%
61
~とはいえ
Tuy nói là... / Mặc dù là...
🔷 Cấu trúc
N / Thể thông thường + とはいえ
✅ Cách dùng
Thừa nhận sự thật vế trước là đúng, nhưng muốn bổ sung một ý kiến hoặc một sự thật khác làm giảm bớt mức độ của vế trước.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Tuy nói là... / Mặc dù là...
💬 Ví dụ 1
4とはいえ、まだい。(TUY NÓI LÀ tháng 4 nhưng vẫn còn lạnh).
💬 Ví dụ 2
プロとはいえ、することもある。(DẪU LÀ dân chuyên nghiệp cũng có lúc sai sót).
Ghi chú:
Tử huyệt: Một cấu trúc "Phản biện" nhẹ nhàng.
Lỗi chia: Danh từ và Tính từ NA KHÔNG THÊM DA (だ).
Dùng khi muốn nói: "Đúng là như thế thật đấy, NHƯNG MÀ vẫn còn điều này cần lưu ý...".
Đã hoàn thành: 61/99 mẫu câu62%
62
~ことなしに
Nếu không có... thì (không thể)
🔷 Cấu trúc
V-る + ことなしに
✅ Cách dùng
Một điều kiện tiên quyết mang tính trừu tượng. Nếu không trải qua hành động A thì vế sau B (kết quả tốt) sẽ không xảy ra.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Nếu không có... thì (không thể)
💬 Ví dụ 1
することなしに、はありない。(NẾU KHÔNG nỗ lực thì KHÔNG THỂ có thành công).
💬 Ví dụ 2
ることなしに、められない。(NẾU KHÔNG có sự đồng ý của đối phương thì KHÔNG THỂ tiến hành kế hoạch).
Ghi chú:
Tử huyệt: Vế sau LUÔN mang nghĩa phủ định.
Trang trọng hơn "V-nai de".
Thường đi với: 成功 (Thành công), 合意 (Đồng ý), 解決 (Giải quyết).
Đã hoàn thành: 62/99 mẫu câu63%
63
~こととて
Vì... (nên xin hãy lượng thứ)
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + こととて
✅ Cách dùng
Một cách nêu lý do cực kỳ khiêm nhường, thường dùng để xin lỗi hoặc giải thích về một sự thiếu sót.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Vì... (nên xin hãy lượng thứ)
💬 Ví dụ 1
れないこととて、いたしました。(VÌ chưa quen việc nên tôi đã có chút thất lễ).
💬 Ví dụ 2
のこととて、おしください。(VÌ là trẻ con nên xin ngài hãy tha lỗi).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~から: Nghĩa giống nhau nhưng "Koto to te" chỉ dùng để BIỆN MINH/XIN LỖI.
Bẫy chia: Tính từ NA và Danh từ thêm "no" hoặc ghép thẳng (tùy vùng).
Thường thấy trong email Business khi làm sai việc gì đó.
Đã hoàn thành: 63/99 mẫu câu64%
64
~ずにはすまない
Không thể không... / Bắt buộc phải...
🔷 Cấu trúc
V-ない (bỏ ない) + ずにはすまない
✅ Cách dùng
Xét về mặt đạo đức, trách nhiệm hoặc tình thế, nếu không làm việc đó thì sẽ KHÔNG XONG, không thể kết thúc được.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không thể không... / Bắt buộc phải...
💬 Ví dụ 1
をついたなら、らずにはすまない。(Nếu đã nói dối thì KHÔNG THỂ KHÔNG xin lỗi).
💬 Ví dụ 2
えたせずにはすまない。(Đã gây thiệt hại thì BẮT BUỘC PHẢI bồi thường).
Ghi chú:
Tử huyệt: Mạnh hơn "Zuniwa irarenai". Một cái là cảm xúc, một cái là TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ/ĐẠO ĐỨC.
Bẫy chia: する -> せずにはすまない.
Dịch thầm: "Nếu không làm thì trời không dung đất không tha".
Đã hoàn thành: 64/99 mẫu câu65%
65
~ないではすまない
(Bằng nghĩa với mẫu trên nhưng ít cổ điển hơn một chút).
🔷 Cấu trúc
V-ない + ではすまない
✅ Cách dùng
Diễn tả việc bắt buộc phải thực hiện hành động.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: (Bằng nghĩa với mẫu trên nhưng ít cổ điển hơn một chút).
💬 Ví dụ 1
らないではすまない。(KHÔNG THỂ KHÔNG nhận trách nhiệm).
Ghi chú:
Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn bản phê bình.
Đã hoàn thành: 65/99 mẫu câu66%
66
~しまつだ (始末だ)
Rốt cuộc đã dẫn tới cái kết tệ hại là...
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + 始末だ
✅ Cách dùng
Sau một quá trình diễn biến xấu, kết quả cuối cùng đạt đến mức tồi tệ nhất (thể hiện sự mỉa mai, than vãn).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Rốt cuộc đã dẫn tới cái kết tệ hại là...
💬 Ví dụ 1
ねたあげく、までだ。(Hắn ta nợ nần chồng chất, CUỐI CÙNG ĐẾN MỨC bán cả nhà).
💬 Ví dụ 2
したのに、するだ。(Vất vả bao nhiêu rồi CUỐI CÙNG LẠI thất bại bẽ bàng).
Ghi chú:
Tử huyệt: LUÔN mang nghĩa TIÊU CỰC. Thường đứng ở CUỐI CÂU.
Thường đi sau các mẫu: ~あげく, ~の末に.
Dịch là: "Cuối cùng thành ra cái nông nỗi...".
Đã hoàn thành: 66/99 mẫu câu67%
67
~までもない
Không cần thiết phải...
🔷 Cấu trúc
V-る + までもない
✅ Cách dùng
Việc đó đã quá rõ ràng hoặc quá đơn giản, không cần phí công thực hiện hành động đó làm gì.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không cần thiết phải...
💬 Ví dụ 1
うまでもなく、だ。(KHÔNG CẦN PHẢI NÓI, sức khỏe là số 1).
💬 Ví dụ 2
そんななこと、調べるまでもない。(Việc đơn giản thế, CHẲNG CẦN PHẢI tra cứu).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~ことはない: "Koto wa nai" là lời khuyên. "Made mo nai" là đánh giá sự việc QUÁ HIỂN NHIÊN.
Chỉ dùng cho những hành động mang tính kiểm chứng: Nói, tra, xem, hỏi.
Cụm từ cố định: 言うまでもなく (Cố nhiên là...).
Đã hoàn thành: 67/99 mẫu câu68%
68
~としたことが
Với tư cách là... mà lại (mắc lỗi)
🔷 Cấu trúc
N + としたことが
✅ Cách dùng
Thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng về bản thân hoặc người giỏi khi mắc một lỗi ngớ ngẩn không đáng có.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Với tư cách là... mà lại (mắc lỗi)
💬 Ví dụ 1
としたことが、こんなミスをするなんて。(VỚI TƯ CÁCH LÀ TÔI mà lại mắc cái lỗi này á?
Thật hổ thẹn).
💬 Ví dụ 2
プロのとしたことが、けるなんて。(TẦM CỠ dân chuyên nghiệp như anh ta mà lại thua á?).
Ghi chú:
Tử huyệt: Nhấn mạnh sự KHÁC BIỆT giữa đẳng cấp người đó và cái lỗi sai.
Vế sau luôn là một LỖI SAI hoặc THẤT BẠI bất ngờ.
Chủ ngữ thường là: 私 (Tôi), 先生 (Thầy), プロ (Chuyên gia).
Đã hoàn thành: 68/99 mẫu câu69%
69
~きらいがある
Có thói... / Có xu hướng (xấu)...
🔷 Cấu trúc
V-る / N-の + きらいがある
✅ Cách dùng
Chỉ ra một đặc điểm, khuynh hướng không tốt trong tính cách hoặc trạng thái.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Có thói... / Có xu hướng (xấu)...
💬 Ví dụ 1
げさにうきらいがある。(Anh ta CÓ THÓI hay nói quá sự thật).
💬 Ví dụ 2
をあまりべないきらいがある。(Người hiện đại CÓ XU HƯỚNG ăn ít rau).
Ghi chú:
Khác với がち: Gachi là tần suất lặp lại. "Kirai ga aru" là một ĐẶC ĐIỂM TÍNH CHẤT mang tính phê bình.
Lỗi chia: Danh từ phải có の (no).
Dùng khi muốn nhận xét về một điểm yếu của ai đó hoặc một thực trạng xã hội.
Đã hoàn thành: 69/99 mẫu câu70%
70
~からある / ~からの
Trên... / Hơn... (số lượng lớn)
🔷 Cấu trúc
Lượng từ + からある
✅ Cách dùng
Nhấn mạnh vào SỐ LƯỢNG RẤT LỚN của trọng lượng, chiều dài, giá cả hoặc số người.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Trên... / Hơn... (số lượng lớn)
💬 Ví dụ 1
は100キロからあるんだ。(Anh ta đã bê cái kiện hàng NẶNG HƠN 100 kg).
💬 Ví dụ 2
1からある。(Khoản nợ TRÊN 100 triệu Yên).
💬 Ví dụ 3
2000からのまった。(ĐÃ CÓ TRÊN 2000 người tham gia tập trung).
Ghi chú:
Tử huyệt: Nhấn mạnh vào ĐỘ LỚN của con số. Không dùng cho con số nhỏ.
Trọng lượng dùng からある. Số người dùng からの.
JLPT hay cho các từ: キロ (Kg), メートル (M), 円 (Yên), 人 (Người).
Đã hoàn thành: 70/99 mẫu câu71%
71
~にかたくない
Không khó để... (nhận ra/thấu hiểu)
🔷 Cấu trúc
V-る / N + にかたくない
✅ Cách dùng
Dựa trên tình huống hiện tại, người nói có thể DỄ DÀNG tưởng tượng hoặc cảm nhận được trạng thái của đối phương.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không khó để... (nhận ra/thấu hiểu)
💬 Ví dụ 1
ぶりは、にかたくない。(Sự thất vọng của anh ấy KHÔNG KHÓ ĐỂ tưởng tượng).
💬 Ví dụ 2
がどれほどんだか、するにかたくない。(Cô ấy vui thế nào, KHÔNG KHÓ ĐỂ cảm nhận được).
Ghi chú:
Đây là cách nói cực kỳ hoa mỹ và lịch sự.
Chỉ đi với một số động từ tâm lý: 想像する (Tưởng tượng), 察する (Cảm thông).
Thường dùng khi nói về nỗi đau hoặc niềm vui của người khác.
Đã hoàn thành: 71/99 mẫu câu72%
72
~に(は)あたらない
Không tới mức phải... / Không đáng để...
🔷 Cấu trúc
V-る / N + にあたらない
✅ Cách dùng
Đánh giá một hành động (ngạc nhiên, khen ngợi, hối hận) là quá mức so với thực tế, không cần thiết phải làm thế.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không tới mức phải... / Không đáng để...
💬 Ví dụ 1
くにはあたらない。(Thành tích của anh ta KHÔNG ĐÁNG ĐỂ ngạc nhiên đâu
vì giỏi sẵn rồi).
💬 Ví dụ 2
だとわれるにはあたらない。(KHÔNG ĐẾN MỨC phải bị nói là thất lễ đâu).
Ghi chú:
Tử huyệt: Dùng để hạ thấp mức độ quan trọng của một phản ứng.
Thường đi với: 驚く (Ngạc nhiên), 賞賛する (Khen ngợi), 後悔する (Hối hận).
Dịch là: "Không có gì phải... đến thế đâu".
Đã hoàn thành: 72/99 mẫu câu73%
73
~にいたる (に至る)
Dẫn đến... / Cho đến tận...
🔷 Cấu trúc
V-る / N + に至る
✅ Cách dùng
Chỉ kết quả cuối cùng sau một quá trình dài, hoặc phạm vi bao phủ đến mức cực đoan.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Dẫn đến... / Cho đến tận...
💬 Ví dụ 1
により、った。(Nhờ cuộc điều tra của cảnh sát đã DẪN ĐẾN việc bắt giữ).
💬 Ví dụ 2
るまで、そのしていない。(CHO ĐẾN TẬN hiện tại, vấn đề đó vẫn chưa xong).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~になる: Naru là biến đổi tự nhiên. Itaru nhấn mạnh vào KẾT CỤC của một hành trình gian nan.
Cụm từ cố định: 現在に至るまで (Cho đến tận bây giờ).
Thường thấy trong các báo cáo lịch sử hoặc tường thuật vụ án.
Đã hoàn thành: 73/99 mẫu câu74%
74
~ともなく
Một cách vô định / Không chủ ý
🔷 Cấu trúc
V-る + ともなく
✅ Cách dùng
Làm hành động vế trước một cách tự nhiên, không có ý định rõ ràng nhưng bỗng nhận ra kết quả vế sau.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Một cách vô định / Không chủ ý
💬 Ví dụ 1
テレビをるともなくていたら、った。(Tôi ĐANG XEM tivi MỘT CÁCH VÔ ĐỊNH thì bỗng thấy bạn mình trên đó).
💬 Ví dụ 2
めるともなくめていた。(Tôi cứ nhìn ra ngoài cửa sổ MỘT CÁCH VÔ TÂM).
Ghi chú:
Bắt buộc lặp lại ĐỘNG TỪ 2 lần (lần 1 chia ru, lần 2 chia te iru hoặc quá khứ).
Động từ thường là: 見る (Nhìn), 聞く (Nghe), 考える (Nghĩ).
Dịch thầm: "Cứ làm đại vậy thôi chứ không định gì cả...".
Đã hoàn thành: 74/99 mẫu câu75%
75
~ながらに
Giữ nguyên trong tình trạng...
🔷 Cấu trúc
V-ます (bỏ ます) / N + ながらに
✅ Cách dùng
Một trạng thái đã có từ khi sinh ra hoặc được giữ nguyên từ đầu đến cuối không đổi.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Giữ nguyên trong tình trạng...
💬 Ví dụ 1
ながらに、した。(Cô ấy đã kể lại sự thật TRONG TÌNH TRẠNG nước mắt tuôn rơi).
💬 Ví dụ 2
まれながらにっている。(Có tài năng NGAY TỪ KHI sinh ra).
💬 Ví dụ 3
ながらにしてがれる。(CỨ Ở YÊN một chỗ mà vẫn kết nối được toàn cầu).
Ghi chú:
Tử huyệt: Khác với "Nagara" (vừa làm vừa). "Nagara-ni" là TRẠNG THÁI bao trùm hành động.
Chỉ đi với một số từ cố định: 生まれながら (Bẩm sinh), 涙ながら (Đẫm nước mắt), 居ながら (Ở yên).
Mang sắc thái văn chương, trang trọng.
Đã hoàn thành: 75/99 mẫu câu76%
76
~あっての
Chính vì có N1 mới có được N2
🔷 Cấu trúc
N1 + あっての + N2
✅ Cách dùng
Nhấn mạnh N1 là yếu tố CỐT LÕI, nếu không có N1 thì N2 tuyệt đối không tồn tại.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Chính vì có N1 mới có được N2
💬 Ví dụ 1
あってのです。(CHÍNH VÌ có khách hàng mới có việc kinh doanh này).
💬 Ví dụ 2
あってのだ。(CÒN SỐNG là còn tất cả / Có mạng sống thì mới làm được việc khác).
💬 Ví dụ 3
えあってのです。(CÓ sự ủng hộ của gia đình mới có tôi ngày hôm nay).
Ghi chú:
Nhấn mạnh sự BIẾT ƠN hoặc tầm quan trọng sinh tử của yếu tố đứng trước.
Lỗi chia: Chỉ đi với Danh từ.
Thường gặp trong các bài phát biểu cảm ơn hoặc châm ngôn sống.
Đã hoàn thành: 76/99 mẫu câu77%
77
~いかんで / ~いかんによって
Tùy thuộc vào... (mà kết quả thay đổi)
🔷 Cấu trúc
N + いかんで
✅ Cách dùng
Một yếu tố quyết định cực kỳ quan trọng, kết quả vế sau hoàn toàn phụ thuộc vào tình trạng của N.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Tùy thuộc vào... (mà kết quả thay đổi)
💬 Ví dụ 1
いかんで、できるかまる。(TÙY THUỘC VÀO kết quả thi mà quyết định có tốt nghiệp được không).
💬 Ví dụ 2
のいかんをわず、めない。(BẤT KỂ lý do là gì, không chấp nhận đi muộn).
Ghi chú:
Tử huyệt: Trang trọng hơn "Shidai" và "Ni yotte". Chuyên dùng trong các quyết định mang tính hệ thống.
Cụm từ hay thi: ~のいかんを問わず (Bất kể... ra sao).
Từ khóa: 理由 (Lý do), 成績 (Thành tích), 態度 (Thái độ).
Đã hoàn thành: 77/99 mẫu câu78%
78
~いかんによらず
Bất kể... ra sao / Không phụ thuộc vào...
🔷 Cấu trúc
N + の + いかんによらず
✅ Cách dùng
(Nghĩa tương tự "O towazu" nhưng trang trọng hơn gấp bội).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Bất kể... ra sao / Không phụ thuộc vào...
💬 Ví dụ 1
のいかんによらず、されない。(BẤT KỂ lý do là gì, bạo lực là không thể tha thứ).
Ghi chú:
Vế trước thường là những danh từ chỉ sự lựa chọn hoặc lý do.
Luôn đi với cấu trúc N + の + いかんによらず.
Đã hoàn thành: 78/99 mẫu câu79%
79
~の極み (No kiwami)
Cực kỳ... / Đỉnh cao của...
🔷 Cấu trúc
N + の極み
✅ Cách dùng
Nhấn mạnh một cảm xúc hoặc trạng thái đã đạt tới mức ĐỈNH ĐIỂM, không thể hơn được nữa.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Cực kỳ... / Đỉnh cao của...
💬 Ví dụ 1
みです。(Thật là VINH HẠNH TỘT CÙNG).
💬 Ví dụ 2
み。(ĐỈNH CAO của sự xa hoa).
💬 Ví dụ 3
み。(CỰC KỲ đáng tiếc).
Ghi chú:
Tử huyệt: Khác với "No itari". "No kiwami" dùng cho cả nghĩa tốt lẫn xấu, mang tính khách quan về mức độ.
Thường đi với: 贅沢 (Xa hoa), 残念 (Tiếc), 光栄 (Vinh dự).
Dùng trong văn phong cực kỳ trang trọng hoặc văn chương.
Đã hoàn thành: 79/99 mẫu câu80%
80
~とあれば
Nếu là... (tình huống đặc biệt)
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + とあれば
✅ Cách dùng
Vì rơi vào một hoàn cảnh đặc biệt (Nghĩa vụ, mong muốn của người khác) nên vế sau sẽ thực hiện một hành động tương xứng.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Nếu là... (tình huống đặc biệt)
💬 Ví dụ 1
のためとあれば、でもする。(NẾU LÀ vì con cái, bố mẹ sẽ làm tất cả).
💬 Ví dụ 2
あなたのみとあれば、るわけにはいかない。(NẾU LÀ lời nhờ vả của bạn, tôi không thể từ chối).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~なら: "To areba" nhấn mạnh cái HOÀN CẢNH ĐẶC BIỆT ép mình phải hành động.
Bẫy chia: Danh từ và Tính từ NA ghép thẳng (không thêm da).
Thể hiện sự quyết tâm hoặc sự chấp nhận hy sinh vì một lý do nào đó.
Đã hoàn thành: 80/99 mẫu câu81%
81
~だに
Thậm chí... / Ngay cả... cũng (không)
🔷 Cấu trúc
V-る / N + だに
✅ Cách dùng
Chỉ cần một tác động nhỏ nhất (nghĩ đến, nghe thấy) đã mang lại một cảm xúc cực kỳ mạnh mẽ ở vế sau.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Thậm chí... / Ngay cả... cũng (không)
💬 Ví dụ 1
そのは、すだにろしい。(Vụ tai nạn đó, CHỈ CẦN NGHĨ ĐẾN THÔI cũng thấy sợ hãi).
💬 Ví dụ 2
にだにわなかった。(NGAY CẢ trong mơ tôi cũng không ngờ tới).
💬 Ví dụ 3
するだにろしい。(CHỈ CẦN tưởng tượng thôi đã thấy sợ).
Ghi chú:
Tử huyệt: Đây là từ cổ. Chỉ đi với một số động từ nhất định: 思出す (Nhớ lại), 想像する (Tưởng tượng), 考える (Nghĩ).
Vế sau thường là các từ chỉ cảm xúc mạnh: 恐ろしい, 怖い, 震える.
Cụm từ bất hủ: 想像するだに... (Chỉ cần tưởng tượng thôi cũng...).
Đã hoàn thành: 81/99 mẫu câu82%
82
~たりとも...ない
Ngay cả (một)... cũng không
🔷 Cấu trúc
Lượng từ (số 1) + たりとも...ない
✅ Cách dùng
Nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối. Thậm chí một lượng nhỏ nhất cũng không được phép hoặc không tồn tại.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Ngay cả (một)... cũng không
💬 Ví dụ 1
1たりともにできない。(NGAY CẢ 1 giây cũng không được lãng phí).
💬 Ví dụ 2
1たりともしてほしい。(DÙ CHỈ LÀ 1 Yên tôi cũng muốn anh trả lại).
💬 Ví dụ 3
たりともれない。(NGAY CẢ một người cũng không được vào).
Ghi chú:
Lỗi sai: Đứng trước LUÔN LUÔN phải là đơn vị nhỏ nhất: 1 giây, 1 người, 1 xu, 1 giọt.
Nhấn mạnh vào sự "NGHIÊM KHẮC" hoặc "TIẾT KIỆM".
Dấu hiệu: Vế sau LUÔN LÀ thể phủ định (ない).
Đã hoàn thành: 82/99 mẫu câu83%
83
~といったらありはしない
Cực kỳ... không lời nào tả xiết
🔷 Cấu trúc
A-i / A-na + といったらありはしない
✅ Cách dùng
Nhấn mạnh mức độ của một trạng thái (thường là tiêu cực hoặc khó chịu) đạt đến mức kinh khủng.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Cực kỳ... không lời nào tả xiết
💬 Ví dụ 1
さといったらありはしない。(Cái sự bẩn trong phòng hắn ta thì THẬT KHÔNG CÒN GÌ ĐỂ NÓI).
💬 Ví dụ 2
そのさといったらありはしない。(Cái nỗi sợ lúc đó thì KHÔNG LỜI NÀO TẢ XIẾT).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~といったら (N3): N3 là "Nhắc tới... thì". N1 là "Mức độ... CỰC KỲ".
Trong văn nói có thể biến thành ~といったらありゃしない.
Vế sau LUÔN mang nghĩa nhấn mạnh cảm xúc của người nói (thường là chê).
Đã hoàn thành: 83/99 mẫu câu84%
84
~ばこそ
Chính vì... nên mới (lý do thực sự)
🔷 Cấu trúc
Thể điều kiện (ば) + こそ
✅ Cách dùng
Nhấn mạnh nguyên nhân cốt lõi nhất. Dù nhìn bên ngoài có vẻ lạ nhưng "Chính vì lý do A" nên tôi mới thực hiện hành động B.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Chính vì... nên mới (lý do thực sự)
💬 Ví dụ 1
していればこそ、しくるのだ。(Bố mẹ CHÍNH VÌ yêu con nên mới mắng mỏ nghiêm khắc).
💬 Ví dụ 2
あなたをじていればこそ、このせるのです。(CHÍNH VÌ tin cậu nên tôi mới giao việc này).
Ghi chú:
Tử huyệt: Khác với "Kara koso". "Ba koso" mang sắc thái TRIẾT LÝ và tình cảm sâu sắc hơn.
Vế sau thường là một hành động có vẻ "ngược đời" nhưng thực chất là tốt.
Dịch thầm: "Phải có A thì tôi mới làm B, chứ không phải vì cái gì khác".
Đã hoàn thành: 84/99 mẫu câu85%
85
~ものを
Giá mà... thì hay biết mấy (vậy mà)
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + ものを
✅ Cách dùng
Diễn tả sự nuối tiếc, bất mãn. Đáng lẽ nếu làm vế A thì đã có kết quả tốt, vậy mà thực tế lại không làm thế.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Giá mà... thì hay biết mấy (vậy mà)
💬 Ví dụ 1
えばいいものを、っているからになる。(GIÁ MÀ nói sớm thì tốt, cứ im lặng nên giờ mới thành chuyện).
💬 Ví dụ 2
もっとすればできたものを。(GIÁ MÀ học nhiều hơn thì đã đỗ rồi).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~のに: Monowo mang sắc thái TRÁCH MÓC và TIẾC NUỐI mạnh hơn nhiều.
Vế sau thường bị LƯỢC BỎ, chỉ để lại "Monowo" ở cuối câu để lửng lơ.
Thường đi với Thể điều kiện (BA / TARA).
Đã hoàn thành: 85/99 mẫu câu86%
86
~べくして
(Làm việc gì đó) như một lẽ tất yếu
🔷 Cấu trúc
V-る + べくして + V-た
✅ Cách dùng
Một kết quả xảy ra đúng như dự đoán vì những nguyên nhân đã có từ trước. (Chuyện gì đến cũng phải đến).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: (Làm việc gì đó) như một lẽ tất yếu
💬 Ví dụ 1
らのチームはつべくしてった。(Đội của họ THẮNG LÀ LẼ TẤT NHIÊN
vì tập luyện quá nhiều).
💬 Ví dụ 2
このきるべくしてきた。(Vụ tai nạn này XẢY RA LÀ ĐIỀU TẤT YẾU).
Ghi chú:
Tử huyệt: Động từ PHẢI LẶP LẠI 2 LẦN. Lần 1 chia thể RU, lần 2 chia thể TA.
Nhấn mạnh vào cái HỆ QUẢ không thể tránh khỏi.
Thường gặp trong các bài phân tích nguyên nhân sự cố hoặc thành công.
Đã hoàn thành: 86/99 mẫu câu87%
87
~ないものでもない
Không phải là không... (có khả năng)
🔷 Cấu trúc
V-ない + ものでもない
✅ Cách dùng
Một kiểu khẳng định yếu ớt. Nếu điều kiện tốt thì tôi có thể làm (dù hơi ngại hoặc khó khăn).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không phải là không... (có khả năng)
💬 Ví dụ 1
によっては、けないものでもない。(Tùy vào điều kiện, KHÔNG PHẢI LÀ TÔI KHÔNG THỂ nhận lời).
💬 Ví dụ 2
すぐけば、わないものでもない。(Nếu đi ngay thì KHÔNG PHẢI LÀ KHÔNG kịp đâu).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~ないことはない (N3): Nghĩa giống nhau nhưng "Monodemonai" mang tính GIẢ ĐỊNH cao hơn (Nếu... thì cũng có thể đấy).
Phủ định 2 lần để ra khẳng định.
Thể hiện thái độ rụt rè hoặc đang cân nhắc của người nói.
Đã hoàn thành: 87/99 mẫu câu88%
88
~ようが / ~ようと
Cho dù... thì vẫn không thay đổi
🔷 Cấu trúc
V (Thể ý chí) + が / と
✅ Cách dùng
Một giả định cực đoan: Dù vế trước có làm gì đi nữa thì kết quả/quyết tâm ở vế sau vẫn kiên định.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Cho dù... thì vẫn không thay đổi
💬 Ví dụ 1
おうと、わらない。(DÙ ai có nói gì đi nữa, quyết tâm của tôi vẫn không đổi).
💬 Ví dụ 2
どこへこうが、だ。(DÙ đi đâu đi chăng nữa, đó là quyền tự do của cậu).
Ghi chú:
Tử huyệt: Mạnh hơn "Te mo". Dùng cho những trường hợp mang tính THÁCH THỨC hoặc QUYẾT TÂM sắt đá.
Mẹo nhớ: Luôn đi với từ nghi vấn: 誰が (ai), 何を (cái gì), どこへ (đâu).
Động từ BẮT BUỘC chia về Thể Ý Chí (V-you / V-ou).
Đã hoàn thành: 88/99 mẫu câu89%
89
~ようが~ようが
Dù là A hay B thì cũng...
🔷 Cấu trúc
V (Thể ý chí) + が + V (Thể ý chí) + が
✅ Cách dùng
Đưa ra 2 hành động đối lập để nhấn mạnh rằng kết quả vế sau là bất di bất dịch trong mọi tình huống.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Dù là A hay B thì cũng...
💬 Ví dụ 1
ろうが、ろうが、く。(DÙ trời mưa hay dẫu có mưa giáo, tôi vẫn đi).
💬 Ví dụ 2
じようがじまいが、これはだ。(DÙ anh có tin hay không tin, đây vẫn là sự thật).
Ghi chú:
Bẫy chia: Thường là cặp đối lập: 降ろうが降るまいが (Mưa hay không mưa).
Dùng để thể hiện sự "Bất chấp" mọi hoàn cảnh.
Thường gặp trong các lời thề hoặc khẳng định chân lý.
Đã hoàn thành: 89/99 mẫu câu90%
90
~ようにも~ない
Có muốn (làm) cũng không thể (làm)
🔷 Cấu trúc
V (Thể ý chí) + にも + V-khả năng + ない
✅ Cách dùng
Muốn thực hiện hành động A lắm nhưng do một trở ngại khách quan nào đó nên KHÔNG THỂ NÀO LÀM NỔI.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Có muốn (làm) cũng không thể (làm)
💬 Ví dụ 1
がなくて、ろうにもれない。(Không có chìa khóa, MUỐN VÀO CŨNG CHẲNG VÀO ĐƯỢC).
💬 Ví dụ 2
がなくて、おうにもえない。(Không có tiền, MUỐN MUA CŨNG KHÔNG MUA NỔI).
💬 Ví dụ 3
からず、しようにもできなかった。(Không biết địa chỉ liên lạc nên MUỐN GỌI CŨNG CHỊU).
Ghi chú:
Tử huyệt: Động từ lặp lại 2 lần. Lần 1 Thể Ý Chí, lần 2 Thể Khả Năng + Phủ định.
Lỗi sai: Đừng nhầm với "You ga nai". "You ni mo... nai" nhấn mạnh vào cái TÂM TRẠNG BẤT LỰC của người nói.
Từ khóa: 理由 (Lý do cản trở: Hết tiền, mất chìa, quên số).
Đã hoàn thành: 90/99 mẫu câu91%
91
~て(は)かなわない
Không thể chịu nổi / Thật là khốn khổ
🔷 Cấu trúc
V-て / A-くて / A-na-で + (は)かなわない
✅ Cách dùng
Diễn tả sự bực bội, khó chịu cực độ trước một tình trạng tiêu cực.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không thể chịu nổi / Thật là khốn khổ
💬 Ví dụ 1
くてかなわない。(Ngày nào cũng nóng THẾ NÀY THÌ CHỊU SAO NỔI).
💬 Ví dụ 2
がうるさくてかなわない。(Người hàng xóm ồn ào KHÔNG CHỊU THẤU).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~てたまらない: Tamaranai là cảm xúc cá nhân (muốn, khát). "Kanawanai" là PHÀN NÀN về tác động bên ngoài.
LUÔN mang nghĩa TIÊU CỰC.
Dùng để than vãn về thời tiết, tiếng ồn, hoặc tính cách người khác.
Đã hoàn thành: 91/99 mẫu câu92%
92
~てしかるべきだ
Đáng lẽ ra phải... mới đúng / Là đương nhiên
🔷 Cấu trúc
V-て / A-くて + しかるべきだ
✅ Cách dùng
Dựa trên đạo đức hoặc lẽ thường, một hành động/trạng thái ĐÁNG LẼ phải xảy ra từ lâu rồi (nhưng thực tế có thể chưa).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Đáng lẽ ra phải... mới đúng / Là đương nhiên
💬 Ví dụ 1
はもっとされてしかるべきだ。(Anh ta ĐÁNG LẼ PHẢI được đánh giá cao hơn mới đúng).
💬 Ví dụ 2
このは、もっとしてしかるべきだった。(Vấn đề này LẼ RA PHẢI được xong từ sớm rồi).
Ghi chú:
Tử huyệt: Mang sắc thái PHÊ PHÁN hoặc ĐÒI HỎI sự công bằng.
Thường dùng trong nghị luận xã hội hoặc phê bình công việc.
Dịch là: "Lẽ ra nên là... thì mới hợp đạo lý".
Đã hoàn thành: 92/99 mẫu câu93%
93
~とみえて
Trông có vẻ như... (dựa trên căn cứ)
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + とみえて
✅ Cách dùng
Người nói quan sát thấy một dấu hiệu thực tế và đưa ra phán đoán về trạng thái của người khác.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Trông có vẻ như... (dựa trên căn cứ)
💬 Ví dụ 1
しいとみえて、がない。(TRÔNG CÓ VẺ anh ta bận nên dạo này không thấy liên lạc).
💬 Ví dụ 2
しいとみえて、みんなした。(DƯỜNG NHƯ món ăn ngon nên ai cũng ăn sạch).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~ようだ / ~みたいだ: "To miete" nhấn mạnh vào cái CĂN CỨ SỜ SỜ TRƯỚC MẮT (Ví dụ: Ăn sạch -> Đoán là ngon).
Chỉ dùng để phán đoán NGƯỜI KHÁC hoặc sự vật.
Hay đi kèm với câu nêu bằng chứng ở vế trước hoặc vế sau.
Đã hoàn thành: 93/99 mẫu câu94%
94
~ときている
Vì... nên (kết quả hiển nhiên)
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + ときている
✅ Cách dùng
Nêu bật một đặc điểm cực đoan (thường là tốt hoặc xấu) để giải thích cho một kết quả hiển nhiên theo sau.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Vì... nên (kết quả hiển nhiên)
💬 Ví dụ 1
がいいし、もいいときているから、がある。(Anh ta ĐÃ thông minh LẠI CÒN tốt tính nữa, NÊN đương nhiên là được yêu mến rồi).
💬 Ví dụ 2
いし、はまずいときている。(ĐÃ đắt LẠI CÒN dở nữa
thật không còn gì để nói).
Ghi chú:
Tử huyệt: Dùng để liệt kê những đặc tính "combo" dẫn đến một kết luận chắc nịch.
Thường đi với cấu trúc Aし、Bときている.
Dịch thầm: "Đã A rồi lại còn thêm cái B nữa, thì đương nhiên là...".
Đã hoàn thành: 94/99 mẫu câu95%
95
~に即して (Ni sokushite)
Phù hợp với... / Dựa trên...
🔷 Cấu trúc
N + に即して
✅ Cách dùng
Hành động bám sát theo sự thật, kinh nghiệm hoặc tình hình thực tế (không lý thuyết suông).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Phù hợp với... / Dựa trên...
💬 Ví dụ 1
して、しくしてください。(Hãy báo cáo chi tiết DỰA TRÊN SỰ THẬT).
💬 Ví dụ 2
しただ。(Cần một nền giáo dục PHÙ HỢP VỚI thời đại).
Ghi chú:
Dễ nhầm với に沿って (Ni sotte): Sotte là men theo đường lối. Sokushite là BÁM SÁT THỰC TẾ/SỰ THẬT.
Khi bổ nghĩa danh từ biến thành に即した N.
Từ khóa: 事実 (Sự thật), 現実 (Thực tế), 経験 (Kinh nghiệm).
Đã hoàn thành: 95/99 mẫu câu96%
96
~にかこつけて
Lấy cớ là... / Mượn danh...
🔷 Cấu trúc
N + にかこつけて
✅ Cách dùng
Cố tình lấy một lý do nghe có vẻ hợp lý để làm một việc khác vì mục đích cá nhân (thường là việc không tốt).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Lấy cớ là... / Mượn danh...
💬 Ví dụ 1
にかこつけて、しいものをべてった。(LẤY CỚ đi thu thập tin tức để đi ăn vòng quanh các món ngon).
💬 Ví dụ 2
にかこつけて、しむ。(VIỆN CỚ đi công tác để đi tham quan).
Ghi chú:
Mang sắc thái PHÊ PHÁN hoặc TRÊU CHỌC kẻ cơ hội.
Vế sau thường là một hành động mang tính hưởng thụ hoặc tư lợi.
Dịch là: "Mượn danh A để làm B".
Đã hoàn thành: 96/99 mẫu câu97%
97
~を境に (O sakai ni)
Kể từ sau cột mốc... (thì thay đổi hẳn)
🔷 Cấu trúc
N + を境に
✅ Cách dùng
Lấy một thời điểm hoặc sự kiện làm ranh giới, sau đó tình hình thay đổi hoàn toàn so với trước đó.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Kể từ sau cột mốc... (thì thay đổi hẳn)
💬 Ví dụ 1
したのをに、タバコをやめた。(KỂ TỪ SAU khi kết hôn, tôi đã bỏ thuốc lá luôn).
💬 Ví dụ 2
オリンピックをに、がきれいになった。(SAU cột mốc Olympic, thành phố đã trở nên sạch đẹp).
Ghi chú:
Tử huyệt: Nhấn mạnh sự BIẾN ĐỔI 180 ĐỘ trước và sau cột mốc.
Thường dùng cho các sự kiện lớn hoặc bước ngoặt cuộc đời.
Khác với "Te irai" (chỉ kể từ đó), "O sakai ni" nhấn mạnh vào cái RANH GIỚI thay đổi.
Đã hoàn thành: 97/99 mẫu câu98%
98
~を機に (O ki ni)
Nhân cơ hội...
🔷 Cấu trúc
N + を機に
✅ Cách dùng
Tận dụng một sự kiện xảy ra làm đòn bẩy để bắt đầu một hành động mới hoặc thay đổi trạng thái.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Nhân cơ hội...
💬 Ví dụ 1
に、しをすることにした。(NHÂN DỊP chuyển việc, tôi đã quyết định chuyển nhà luôn).
💬 Ví dụ 2
に、をつけるようになった。(NHÂN CƠ HỘI bị bệnh, tôi đã bắt đầu chú ý đến sức khỏe).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~をきっかけに: Nghĩa gần như tương đồng, nhưng "O ki ni" trang trọng hơn và thường dùng cho những quyết định mang tính chiến lược, lâu dài.
Thường đi với: 転職 (Chuyển việc), 結婚 (Kết hôn), 卒業 (Tốt nghiệp).
Đã hoàn thành: 98/99 mẫu câu99%
99
~を余儀なくさせる
Bắt buộc phải... / Khiến cho phải...
🔷 Cấu trúc
N + を余儀なくさせる
✅ Cách dùng
(Phiên bản chủ động của O yogi naku sareru). Một yếu tố khách quan ép buộc con người phải hành động.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Bắt buộc phải... / Khiến cho phải...
💬 Ví dụ 1
が、なくさせた。(Tình hình kinh tế đi xuống ĐÃ ÉP BUỘC công ty phải thu hẹp quy mô).
Ghi chú:
Tử huyệt: Chủ ngữ ở đây là VẬT/TÌNH HUỐNG gây ra sự ép buộc.
Trang trọng, dùng trong báo chí/phân tích kinh tế.
Nếu chủ ngữ là người bị ép dùng ~される. Nếu chủ ngữ là nguyên nhân dùng ~させる.
Đã hoàn thành: 99/99 mẫu câu100%
Lên đầu trang
Nghĩa chính
Đang tra...