会計期間
かいけいきかん
kỳ kế toán
Đang hội tụ linh khí…
Kế toán
Trang này tập trung vào 84 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Chỉ số / kích thước trong ngành Kế toán, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
84 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
かいけいきかん
kỳ kế toán
うりあげだか
doanh thu bán hàng
うりあげそうりえき
lợi nhuận gộp
えいぎょうしゅうえき
doanh thu hoạt động
うけとりてすうりょう
phí/hoa hồng nhận được
うりあげねびき
giảm trừ doanh thu do giảm giá
うりあげへんぴん
hàng bán bị trả lại
しいれだか
giá trị mua hàng
みばらいきん
khoản chưa trả
まえばらいきん
tiền trả trước
しいれねびき
giảm giá mua hàng
しいれへんぴん
trả lại hàng mua
みしゅうにゅうきん
khoản chưa thu khác
まえうけきん
tiền nhận trước
みばらいひよう
chi phí phải trả
みしゅうしゅうえき
doanh thu phải thu
さいけん
khoản phải thu/quyền đòi nợ
さいむ
nghĩa vụ phải trả
かしだおれひきあてきん
dự phòng nợ khó đòi
げんきん
tiền mặt
ふつうよきん
tiền gửi thanh toán
とうざよきん
tài khoản tiền gửi vãng lai
ぎんこうざんだか
số dư ngân hàng
げんきんざんだか
số dư tiền mặt
こぐちげんきん
quỹ tiền mặt nhỏ
はんばいひ
chi phí bán hàng
いっぱんかんりひ
chi phí quản lý chung
りょひこうつうひ
chi phí đi lại/công tác
つうしんひ
chi phí liên lạc
すいどうこうねつひ
chi phí điện nước
しょうもうひんひ
chi phí vật tư tiêu hao
ちだいやちん
chi phí thuê đất/nhà
しはらいてすうりょう
phí dịch vụ phải trả
こうさいひ
chi phí tiếp khách
たいようねんすう
thời gian sử dụng hữu ích
しゅとくかがく
nguyên giá
ちょうぼかがく
giá trị ghi sổ
ざんぞんかがく
giá trị còn lại cuối đời tài sản
きまつざいこ
tồn kho cuối kỳ
しょうひぜい
thuế tiêu dùng
ほうじんぜい
thuế thu nhập doanh nghiệp
しょとくぜい
thuế thu nhập
じゅうみんぜい
thuế cư trú
げんせんしょとくぜい
thuế thu nhập khấu trừ tại nguồn
かぜいうりあげ
doanh thu chịu thuế
かぜいしいれ
mua vào chịu thuế
とうろくばんごう
mã đăng ký invoice
ひょうじゅんぜいりつ
thuế suất chuẩn
けいげんぜいりつ
thuế suất giảm
まえばらいひよう
chi phí trả trước
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.