Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành Kế toán

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Kế toán, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

234thuật ngữ
0chủ đề
3nhóm sử dụng

Thuật ngữ Kế toán

234 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/5

株主資本等変動計算書

かぶぬししほんとうへんどうけいさんしょ

báo cáo biến động vốn chủ sở hữu

検収

けんしゅう

nghiệm thu/xác nhận nhận hàng

Danh từ hành động (する)Kiểm tra / chất lượng

入金消込

にゅうきんけしこみ

đối chiếu/xóa công nợ theo khoản thu

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

支払消込

しはらいけしこみ

đối chiếu/xóa công nợ theo khoản trả

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

残高確認

ざんだかかくにん

xác nhận số dư

Danh từ hành động (する)Kiểm tra / chất lượng

滞留債権

たいりゅうさいけん

công nợ tồn đọng

Danh từLỗi / khuyết tật

貸倒れ

かしだおれ

nợ xấu/mất khả năng thu

Danh từLỗi / khuyết tật

銀行口座

ぎんこうこうざ

tài khoản ngân hàng

Danh từĐồ vật / bộ phận

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...