彼の病状は依然として回復の兆しが見えない。
Tình trạng bệnh của anh ấy vẫn không có dấu hiệu hồi phục.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vẫn như cũ; vẫn không thay đổi; vẫn vậy
依然 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vẫn như cũ; vẫn không thay đổi; vẫn vậy.
Cách đọc là いぜん.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いぜん
Hán Việt: Y NHIÊN
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Túi 1
彼の病状は依然として回復の兆しが見えない。
Tình trạng bệnh của anh ấy vẫn không có dấu hiệu hồi phục.
この地域の経済状況は依然として厳しい。
Tình hình kinh tế của khu vực này vẫn còn khó khăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.