Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 1/105

依然

いぜん

Vẫn như cũ; vẫn không thay đổi; vẫn vậy

Hán Việt: Y NHIÊN

彼の病状は依然として回復の兆しが見えない。

Tình trạng bệnh của anh ấy vẫn không có dấu hiệu hồi phục.

一掃

いちそう

Quét sạch, xóa bỏ hoàn toàn, loại bỏ triệt để

Hán Việt: NHẤT TẢO

汚職を徹底的に一掃する。

Quét sạch nạn tham nhũng một cách triệt để.

依託

いたく

Ủy thác, giao phó, gửi gắm; dựa vào, nhờ cậy

Hán Việt: Y THÁC

重要な業務は専門家に依託する方が賢明だ。

Giao phó những công việc quan trọng cho chuyên gia là khôn ngoan hơn.

うなる

Rên rỉ, gầm gừ, kêu (tiếng động), thịnh vượng

Hán Việt: Niệm

病人が苦痛にうなる。

Người bệnh rên rỉ vì đau đớn.

黄金

おうごん

Vàng, hoàng kim

Hán Việt: HOÀNG KIM

黄金時代。

Thời kỳ hoàng kim.

穏和

おんわ

Hòa nhã, ôn hòa, điềm đạm, hiền lành (tính cách, khí hậu, chính sách)

Hán Việt: ỔN HÒA

彼は穏和な性格なので、誰からも好かれている。

Anh ấy có tính cách ôn hòa nên được mọi người yêu mến.

改定

かいてい

Sửa đổi, điều chỉnh (quy tắc, giá cả, kế hoạch)

Hán Việt: CẢI ĐỊNH

来月から電気料金が改定されます。

Từ tháng tới, giá điện sẽ được điều chỉnh.

開明

かいめい

Khai minh; văn minh; khai sáng; tiến bộ; có tư tưởng rộng mở

Hán Việt: KHAI MINH

開明的な君主は、国民の幸福を第一に考えた。

Một vị quân chủ khai minh luôn đặt hạnh phúc của người dân lên hàng đầu.

駆ける

かける

Chạy nhanh, phi (ngựa), lao đi, phóng đi

Hán Việt: KHU

馬が広い草原を気持ちよさそうに駆けていた。

Con ngựa đang phi nước đại trên thảo nguyên rộng lớn một cách khoan khoái.

揶揄

やゆ

Chế nhạo, trêu chọc, giễu cợt

Hán Việt: DA DU

彼は新しい髪型を同僚に揶揄された。

Anh ấy bị đồng nghiệp chế nhạo kiểu tóc mới.

寛容

かんよう

Khoan dung, độ lượng

Hán Việt: KHOAN DUNG

寛容な精神を持つ。

Có tinh thần khoan dung.

刊行

かんこう

Ấn hành

Hán Việt: KHAN HÀNH

雑誌を刊行する。

Ấn hành tạp chí.

がんじがらめ

Bị trói chặt, bị ràng buộc hoàn toàn, bị bó buộc không thể thoát ra

彼はロープでがんじがらめに縛られて、身動きができなかった。

Anh ta bị trói chặt cứng bằng dây thừng nên không thể cử động được.

規範

きはん

Quy phạm, chuẩn mực

Hán Việt: QUY PHẠM

社会の規範に従う。

Tuân theo chuẩn mực xã hội.

巨万

きょまん

Khối tài sản kếch xù, gia tài bạc triệu/tỷ, sự giàu có khổng lồ

Hán Việt: CỰ VẠN

彼は一代で巨万の富を築き上げた。

Ông ấy đã gây dựng nên khối tài sản kếch xù chỉ trong một thế hệ.

機軸

きじく

Trục chính, nòng cốt, điểm tựa, nguyên tắc cơ bản

Hán Việt: CƠ TRỤC

新しい経済政策は雇用創出を機軸としている。

Chính sách kinh tế mới lấy việc tạo việc làm làm trục chính.

救援

きゅうえん

Cứu viện

Hán Việt: CỨU VIỆN

救援物資を送る。

Gửi hàng hóa cứu viện.

境遇

きょうぐう

Cảnh ngộ, hoàn cảnh

Hán Việt: CẢNH NGỘ

恵まれた境遇に育つ。

Lớn lên trong hoàn cảnh được ưu ái.

教訓

きょうくん

Giáo huấn, bài học

Hán Việt: GIÁO HUẤN

過去の失敗を教訓にする。

Lấy thất bại trong quá khứ làm bài học.

克復

こくふく

Khôi phục, giành lại (những gì đã mất); Hồi phục (từ bệnh tật, khó khăn, suy yếu).

Hán Việt: KHẮC PHỤC

彼は長い闘病生活の末、ついに病気を克復した。

Sau thời gian dài chiến đấu với bệnh tật, cuối cùng anh ấy đã hồi phục hoàn toàn.

快い

こころよい

Dễ chịu, thoải mái, sảng khoái, vui vẻ

Hán Việt: KHOÁI

朝の海辺を散歩するのは、とても快いものです。

Đi dạo trên bãi biển vào buổi sáng là một điều rất dễ chịu.

困難

こんなん

Khó khăn, gian nan, trở ngại

Hán Việt: KHỐN NẠN

どんな困難も、諦めずに努力すれば必ず乗り越えられます。

Dù khó khăn đến mấy, nếu không từ bỏ và nỗ lực, bạn nhất định sẽ vượt qua được.

細胞

さいぼう

Tế bào

Hán Việt: TẾ BÀO

細胞が分裂する。

Tế bào phân chia.

冴え冴え

さえざえ

Sáng rõ, trong trẻo, sắc nét; minh mẫn (tinh thần).

Hán Việt: SÁ SÁ

冬の夜空に星が冴え冴えと輝いていた。

Những vì sao sáng rõ rực rỡ trên bầu trời đêm mùa đông.

強いて

しいて

Gượng ép, buộc phải

Hán Việt: CƯỜNG

強いて言えば。

Nếu buộc phải nói thì...

刺激

しげき

Sự kích thích; sự khích lệ; sự thúc đẩy

Hán Việt: THỨ KÍCH

この料理は香辛料が効いていて、舌に強い刺激がある。

Món ăn này đậm gia vị nên có vị cay nồng kích thích mạnh trên lưỡi.

資源

しげん

Tài nguyên

Hán Việt: TÀI NGUYÊN

地球の天然資源は有限なので、大切に使う必要があります。

Tài nguyên thiên nhiên của Trái Đất là có hạn, vì vậy chúng ta cần sử dụng chúng một cách cẩn thận.

持参

じさん

Mang theo; tự mang đi

Hán Việt: TRÌ THAM

身分証明書をご持参ください。

Xin hãy mang theo giấy tờ tùy thân.

事情

じじょう

Tình hình, hoàn cảnh, lý do, sự tình

Hán Việt: SỰ TÌNH

彼には個人的な事情があって、会社を辞めました。

Anh ấy có lý do cá nhân nên đã nghỉ việc.

思想

しそう

Tư tưởng, ý tưởng, triết lý, quan điểm

Hán Việt: TƯ TƯỞNG

彼の思想は多くの若者に影響を与えた。

Tư tưởng của anh ấy đã ảnh hưởng đến nhiều người trẻ.

執拗

しつよう

Dai dẳng, cố chấp, ngoan cố, bám riết, lì lợm

Hán Việt: CHẤP ỐC

セールスマンの執拗な勧誘にうんざりした。

Tôi chán ngấy với sự mời chào dai dẳng của nhân viên bán hàng.

失業

しつぎょう

Thất nghiệp; sự thất nghiệp

Hán Việt: THẤT NGHIỆP

彼は会社を辞めてから失業状態が続いている。

Anh ấy vẫn đang trong tình trạng thất nghiệp kể từ khi nghỉ việc ở công ty.

実感

じっかん

Cảm nhận thực tế; cảm giác thật sự; nhận ra một cách rõ rệt.

Hán Việt: THỰC CẢM

留学して初めて、文化の違いを肌で実感した。

Lần đầu tiên đi du học, tôi đã cảm nhận rõ rệt sự khác biệt văn hóa.

実習

じっしゅう

Thực tập; thực hành; huấn luyện thực tế

Hán Việt: THỰC TẬP

学生たちは工場で機械の実習をしました。

Các sinh viên đã thực hành máy móc tại nhà máy.

質疑

しつぎ

Chất vấn; đặt câu hỏi; phiên hỏi đáp

Hán Việt: CHẤT NGHI

プレゼンテーションの後には質疑応答の時間が設けられています。

Sau buổi thuyết trình sẽ có thời gian dành cho phần hỏi đáp.

自動

じどう

Tự động

Hán Việt: TỰ ĐỘNG

このドアは自動で開きます。

Cánh cửa này tự động mở.

いん

Con dấu, dấu ấn.

Hán Việt: ẤN

この書類には印が必要です。

Tài liệu này cần có dấu (ấn).

すえ, まつ

1. Cuối, kết thúc, tận cùng; 2. Tương lai, hậu vận; 3. Con út, em út; 4. Cuối (tháng, năm, thế kỷ).

Hán Việt: MẠT

枝の末に鳥がとまっている。

Một con chim đang đậu ở ngọn cành cây.

作家

さっか

Nhà văn, tác giả

Hán Việt: TÁC GIA

彼はずっと作家になることを夢見ていた。

Anh ấy đã luôn mơ ước trở thành một nhà văn.

作法

さほう

Phép tắc, quy tắc ứng xử, lễ nghi, cách thức

Hán Việt: TÁC PHÁP

茶道の作法を学ぶのは難しいですが、とても奥深いです。

Học các phép tắc trong trà đạo thì khó nhưng rất sâu sắc.

桟橋

さんばし

Cầu tàu, bến tàu, bến cảng, cầu cảng

Hán Việt: SẠN KIỀU

フェリーが桟橋に到着し、乗客が降り始めた。

Phà đã cập bến tàu và hành khách bắt đầu xuống.

山腹

さんぷく

Sườn núi, lưng núi, eo núi, phần giữa của núi

Hán Việt: SƠN PHÚC

その家は山腹の少し開けた場所に建っている。

Ngôi nhà đó được xây dựng ở một khoảng đất trống nhỏ trên sườn núi.

惨敗

さんぱい

Thảm bại, thất bại nặng nề, thua thảm hại

Hán Việt: THẢM BẠI

サッカーの試合で、我々のチームは強豪相手に0対5で惨敗した。

Trong trận bóng đá, đội của chúng tôi đã thảm bại 0-5 trước đối thủ mạnh.

賛美

さんび

Ca ngợi, tán dương, tôn vinh (một cách sâu sắc)

Hán Việt: TÁN MỸ

彼女の歌声は神を賛美しているようだった。

Giọng hát của cô ấy dường như đang ca ngợi Chúa.

視覚

しかく

Thị giác

Hán Việt: THỊ GIÁC

視覚に訴えるデザイン。

Thiết kế đánh mạnh vào thị giác.

司法

しほう

Tư pháp, ngành tư pháp, hệ thống tư pháp

Hán Việt: TƯ PHÁP

日本の司法制度は世界的に高く評価されています。

Hệ thống tư pháp của Nhật Bản được đánh giá cao trên toàn thế giới.

使命

しめい

Sứ mệnh

Hán Việt: SỨ MỆNH

使命を果たす。

Hoàn thành sứ mệnh.

収容

しゅうよう

Sức chứa, thu dung

Hán Việt: THU DUNG

千人を収容できるホール。

Hội trường có sức chứa 1000 người.

おもむき, しゅ

Vẻ, nét, phong vị, sự hấp dẫn; mục đích, ý nghĩa

Hán Việt: THÚ

この温泉旅館は、昔ながらの趣がある。

Ryokan suối nước nóng này có một vẻ đẹp truyền thống cổ xưa.

称する

しょうする

Gọi tên, xưng là

Hán Việt: XƯNG

病気と称して休む。

Viện cớ bị bệnh để nghỉ.

Dữ liệu thực tế trong trang đầu JLPT N1 General N1

Các số dưới đây được tính trực tiếp trên những mục đang hiển thị ở trang đầu, giúp bạn biết phần dữ liệu nào có thể dùng ngay khi học thay vì chỉ dựa vào mô tả chung.

Đang hiển thị50mục ở trang đầu
Có cách đọc50mục có Reading
Có nghĩa50mục có nghĩa tiếng Việt
Có ví dụ50mục có ví dụ tiếng Nhật

Nguồn/bài xuất hiện nhiều trong trang đầu: Túi 3 (21 mục) · JLPT N1 General (13 mục) · Túi 1 (9 mục) · Túi 2 (5 mục).

Học từ vựng N1 theo ngữ cảnh

Ưu tiên nhớ cả cách đọc và nghĩa, sau đó tự đặt hoặc đọc lại câu ví dụ. Những từ dễ nhầm nên được ôn lại bằng flashcard thay vì chỉ đọc danh sách.

Kho hiện có 5.204 mục từ vựng JLPT N1. Bạn có thể xem theo từng trang tối đa 50 mục để học theo nhịp nhỏ hơn.

Cùng chuyên mục ở cấp độ khác

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...