Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N1

Từ vựng JLPT N1: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 2/105

振興

しんこう

Thúc đẩy, chấn hưng, phát triển, khuyến khích (ngành, khu vực, văn hóa)

Hán Việt: CHẤN HƯNG

地域経済の振興が喫緊の課題だ。

Thúc đẩy kinh tế địa phương là một nhiệm vụ cấp bách.

新進

しんしん

Mới nổi, mới xuất hiện, mới vào nghề, có triển vọng

Hán Việt: TÂN TIẾN

彼は新進気鋭の科学者として注目されています。

Anh ấy đang được chú ý như một nhà khoa học trẻ đầy triển vọng.

真相

しんそう

Chân tướng, sự thật

Hán Việt: CHÂN TƯỚNG

事件の真相を暴く。

Vạch trần chân tướng vụ án.

生成

せいせい

Sản xuất, tạo ra, hình thành, phát sinh

Hán Việt: SINH THÀNH

このソフトウェアは、自動的に報告書を生成します。

Phần mềm này tự động tạo ra báo cáo.

生存

せいぞん

Sự sống sót; sự tồn tại

Hán Việt: SINH TỒN

彼は砂漠で一週間も生存した。

Anh ấy đã sống sót một tuần trong sa mạc.

正装

せいそう

Trang phục trang trọng, lễ phục

Hán Việt: CHÍNH TRANG

結婚式には正装で出席してください。

Xin hãy mặc lễ phục khi tham dự lễ cưới.

精通

せいつう

Thông thạo, tinh thông, am hiểu sâu sắc

Hán Việt: TINH THÔNG

彼はIT技術に精通しており、どんな複雑な問題でも解決できる。

Anh ấy thông thạo công nghệ thông tin, có thể giải quyết bất kỳ vấn đề phức tạp nào.

制定

せいてい

Ban hành, thiết lập, định ra (luật, quy định, hệ thống)

Hán Việt: CHẾ ĐỊNH

新しい法律が国会で制定された。

Một đạo luật mới đã được Quốc hội ban hành.

正銘

しょうめい

Chính hiệu, đích thực, thật sự, xịn

Hán Việt: CHÍNH MINH

これは正銘の職人技だ。

Đây đích thị là tay nghề của người thợ chính hiệu.

制欲

せいよく

Sự kiềm chế dục vọng, sự tự kiềm chế (ham muốn)

Hán Việt: CHẾ DỤC

目標達成のためには、制欲が不可欠だ。

Để đạt được mục tiêu, sự kiềm chế dục vọng là điều không thể thiếu.

整列

せいれつ

Sắp xếp hàng, xếp hàng, căn chỉnh, sắp xếp theo thứ tự

Hán Việt: CHỈNH LIỆT

生徒たちは体育館に整列した。

Các học sinh đã xếp hàng vào nhà thể chất.

責務

せきむ

Trách nhiệm, nghĩa vụ, bổn phận

Hán Việt: TRÁCH VỤ

企業には社会に対する責務がある。

Các doanh nghiệp có trách nhiệm đối với xã hội.

世俗

せぞく

Thế tục, trần tục, đời thường (không liên quan đến tôn giáo, tâm linh)

Hán Việt: THẾ TỤC

彼は世俗的な名誉や富には興味がない。

Anh ấy không quan tâm đến danh dự hay của cải thế tục.

接収

せっしゅう

Tiếp thu, thu giữ, trưng dụng, chiếm đoạt (thường bởi nhà nước hoặc tổ chức có quyền lực)

Hán Việt: TIẾP THU

政府は災害復旧のため、私有地を一時的に接収することを決定した。

Chính phủ đã quyết định tạm thời trưng dụng đất tư nhân để phục hồi sau thảm họa.

絶賛

ぜっさん

Khen ngợi hết lời, ca ngợi nhiệt liệt, tán dương

Hán Việt: TUYỆT TÁN

この映画は世界中で絶賛された。

Bộ phim này đã được ca ngợi hết lời trên toàn thế giới.

切望

せつぼう

Mong muốn tha thiết, khát vọng mãnh liệt, ước ao cháy bỏng

Hán Việt: THIẾT VỌNG

彼らは心の底から平和を切望している。

Họ từ sâu thẳm trái tim đang khao khát hòa bình.

善後

ぜんご

Xử lý hậu quả; khắc phục sự cố; dàn xếp sau sự việc.

Hán Việt: THIỆN HẬU

事故後の善後策について話し合った。

Chúng tôi đã thảo luận về các biện pháp khắc phục sau tai nạn.

専向

せんこう

Định hướng chuyên biệt; tập trung độc quyền; chuyên môn hóa (về mục đích/hướng)

Hán Việt: CHUYÊN HƯỚNG

このプロジェクトは、若手研究者の育成に専向している。

Dự án này định hướng chuyên biệt vào việc đào tạo các nhà nghiên cứu trẻ.

先細り

さきぼそり

Sự thu hẹp dần, sự giảm dần, sự mỏng dần (thường ở phần đầu hoặc theo thời gian)

Hán Việt: TIÊN TẾ

現在の景気は先細りの傾向にある。

Tình hình kinh tế hiện tại có xu hướng suy giảm dần.

洗脳

せんのう

Tẩy não; thao túng tư tưởng.

Hán Việt: TẨY NÃO

カルト教団は信者を洗脳し、多額の寄付を強要した。

Giáo phái tà giáo đã tẩy não các tín đồ và ép buộc họ quyên góp số tiền lớn.

全滅

ぜんめつ

Sự tiêu diệt hoàn toàn; sự bị xóa sổ; sự diệt vong; sự thất bại hoàn toàn

Hán Việt: TOÀN DIỆT

敵軍は我々の攻撃により全滅した。

Quân địch đã bị tiêu diệt hoàn toàn bởi cuộc tấn công của chúng ta.

善良

ぜんりょう

Lành tính, tốt bụng, lương thiện, có lòng tốt

Hán Việt: THIỆN LƯƠNG

彼女は非常に善良な人で、いつも困っている人を助けている。

Cô ấy là một người cực kỳ lương thiện, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.

相違

そうい

Sự khác biệt, sự sai khác, sự không phù hợp

Hán Việt: TƯƠNG VI

提出された書類の内容と事実には相違がある。

Nội dung của tài liệu đã nộp và sự thật có sự sai khác.

壮観

そうかん

Cảnh tượng hùng vĩ, tráng lệ; quang cảnh hùng vĩ

Hán Việt: TRÁNG QUAN

その花火大会はまさに壮観だった。

Lễ hội pháo hoa đó quả thực rất tráng lệ.

操作

そうさ

Vận hành, điều khiển, thao tác

Hán Việt: THAO TÁC

この機械の操作は簡単です。

Việc vận hành cỗ máy này rất đơn giản.

壮大

そうだい

Hoành tráng, hùng vĩ, vĩ đại

Hán Việt: TRÁNG ĐẠI

アルプスの壮大な山々が、私たちを圧倒した。

Những dãy núi Alps hùng vĩ đã khiến chúng tôi choáng ngợp.

即応

そくおう

Đáp ứng/ứng phó/thích nghi ngay lập tức; đối phó kịp thời.

Hán Việt: TỨC ỨNG

市場の変化に即応できる企業が生き残る。

Các doanh nghiệp có thể ứng phó ngay lập tức với thay đổi của thị trường mới tồn tại được.

続出

ぞくしゅつ

Xảy ra liên tiếp; liên tục xuất hiện; liên tiếp nảy sinh

Hán Việt: TỤC XUẤT

大雨の影響で、各地で土砂崩れが続出した。

Do ảnh hưởng của mưa lớn, sạt lở đất đã xảy ra liên tiếp ở nhiều nơi.

素材

そざい

Nguyên liệu, vật liệu, chất liệu; tư liệu, dữ liệu (để làm gì đó).

Hán Việt: TỐ TÀI

このバッグは上質な革素材で作られています。

Chiếc túi này được làm từ chất liệu da cao cấp.

注ぐ

そそぐ

Đổ, rót (chất lỏng); dồn, tập trung (năng lượng, tình cảm, sự chú ý); chiếu (sáng); chảy vào (sông)

Hán Việt: CHÚ

お茶をカップに注いでください。

Xin hãy rót trà vào tách.

退避

たいひ

Sự sơ tán, sự lánh nạn, sự rút lui, sự tránh né

Hán Việt: THOÁI TỊ

住民は安全な場所へ退避してください。

Người dân hãy sơ tán đến nơi an toàn.

対立

たいりつ

Đối lập

Hán Việt: ĐỐI LẬP

与党と野党が対立する。

Đảng cầm quyền và đảng đối lập đối đầu nhau.

高める

たかめる

Nâng cao, tăng cường, cải thiện, làm cho cao hơn

Hán Việt: CAO

語学力を高めるために、毎日ニュースを日本語で見ています。

Để nâng cao năng lực ngôn ngữ, tôi xem tin tức bằng tiếng Nhật mỗi ngày.

例える

たとえる

Ví von, so sánh, lấy ví dụ

Hán Việt: Lệ

人生を旅に例える人が多い。

Nhiều người ví cuộc đời như một chuyến đi.

直感

ちょっかん

Trực giác, linh cảm

Hán Việt: TRỰC CẢM

私の直感が何かを告げている。

Trực giác của tôi mách bảo điều gì đó.

執り行う

とりおこなう

Tiến hành, tổ chức, thực hiện (một sự kiện, nghi lễ, cuộc họp, công việc theo kế hoạch hoặc quy trình chính thức)

Hán Việt: Chấp hành

結婚式は、厳かに執り行われた。

Lễ cưới đã được tiến hành một cách trang trọng.

突く

つく

Đâm, chọc, thúc, đẩy, đụng, đánh (vào một điểm)

Hán Việt: ĐỘT

彼は杖で地面を突いた。

Anh ấy đã chọc gậy xuống đất.

問う

とう

Hỏi, vấn, truy vấn, truy cứu, buộc tội

Hán Việt: VẤN

彼の行動の真意を問う必要がある。

Cần phải chất vấn về ý đồ thực sự trong hành động của anh ấy.

共にする

とも に する

Cùng nhau, chia sẻ, có chung

Hán Việt: CỘNG

私たちは喜びも悲しみも共にしてきた。

Chúng ta đã cùng nhau chia sẻ cả niềm vui và nỗi buồn.

並行

へいこう

Song song, đồng thời, cùng lúc

Hán Việt: TỊNH HÀNH

二つのプロジェクトは並行して進められている。

Hai dự án đang được tiến hành song song.

似せる

にせる

Làm cho giống, bắt chước, mô phỏng

Hán Việt: Tự

彼女は亡くなったお母さんの声に似せて歌った。

Cô ấy đã hát mô phỏng theo giọng của người mẹ đã mất.

年度

ねんど

Năm tài chính, năm học, năm hành chính; niên độ (một giai đoạn năm có hệ thống).

Hán Việt: NIÊN ĐỘ

今年度の予算は削減されました。

Ngân sách của niên độ này đã bị cắt giảm.

剥がす

はがす

Bóc ra, lột ra, gỡ ra, tháo ra

Hán Việt: Bác

古いポスターを壁から剥がす。

Bóc tấm áp phích cũ khỏi tường.

放出

ほうしゅつ

Phát ra, thải ra, giải phóng, phóng thích, phát tán

Hán Việt: PHÓNG XUẤT

この工場は有害なガスを大気中に放出している。

Nhà máy này đang thải khí độc hại ra khí quyển.

放置

ほうち

Bỏ mặc, bỏ qua, để đấy, phớt lờ, bỏ rơi, không can thiệp

Hán Việt: PHÓNG TRÍ

この問題を放置しておくと、もっと大変なことになるでしょう。

Nếu cứ bỏ mặc vấn đề này, mọi thứ sẽ trở nên nghiêm trọng hơn.

賄う

まかなう

Trang trải, chi trả

Hán Việt: HỐI

生活費を賄う。

Trang trải chi phí sinh hoạt.

民族

みんぞく

Dân tộc, tộc người, chủng tộc

Hán Việt: MÂN TỘC

日本は単一民族国家だと言われることが多い。

Nhật Bản thường được cho là một quốc gia đơn dân tộc.

興じる

おもじる

Có hứng thú, thích thú, vui chơi, giải trí

Hán Việt: HƯNG

子供たちは公園で楽しそうに興じていた。

Lũ trẻ đang vui vẻ chơi đùa trong công viên.

根幹

こんかん

Cốt lõi, nền tảng, gốc rễ, phần chính yếu

Hán Việt: CĂN CÁN

この計画の根幹となる部分は、資金調達の戦略だ。

Phần cốt lõi của kế hoạch này là chiến lược huy động vốn.

混在

こんざい

Tồn tại lẫn lộn, trộn lẫn, pha trộn, cùng tồn tại

Hán Việt: HỖN TẠI

この地域では、伝統的な文化と現代的な文化が混在している。

Ở khu vực này, văn hóa truyền thống và văn hóa hiện đại đang cùng tồn tại.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...