痕跡
こんせき
Dấu vết, vết tích, tàn tích
Hán Việt: HỒN TÍCH
現場には犯人の痕跡が何も残されていなかった。
Tại hiện trường không còn lại bất kỳ dấu vết nào của thủ phạm.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N1
Tra cứu từ vựng JLPT N1 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.204 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 3/105
こんせき
Dấu vết, vết tích, tàn tích
Hán Việt: HỒN TÍCH
現場には犯人の痕跡が何も残されていなかった。
Tại hiện trường không còn lại bất kỳ dấu vết nào của thủ phạm.
こんてい
Căn bản, nền tảng, gốc rễ sâu xa
Hán Việt: CĂN ĐỂ
この問題の根底には、経済格差という深刻な社会問題がある。
Căn nguyên của vấn đề này là một vấn đề xã hội nghiêm trọng mang tên khoảng cách kinh tế.
こんだん
Trao đổi thân mật; trò chuyện thân mật; hội đàm thân mật
Hán Việt: KHẨN ĐÀM
先生と学生が懇談する機会が設けられた。
Cơ hội để giáo viên và học sinh trao đổi thân mật đã được tạo ra.
さいしょく
Trang trí, tô điểm, tô màu (mang tính nghệ thuật, thẩm mỹ)
Hán Việt: THẢI SỨC
その寺院は、壁画の彩飾が特に見事だ。
Ngôi đền đó đặc biệt nổi bật với những bức bích họa được tô điểm tuyệt đẹp.
ぎゃくじょう
Mất bình tĩnh, nổi nóng, nổi giận, kích động, lên cơn (giận)
Hán Việt: NGHỊCH THƯỢNG
彼は些細なことで逆上し、大声で怒鳴り始めた。
Anh ta nổi nóng vì một chuyện nhỏ nhặt và bắt đầu la hét ầm ĩ.
さずける
Trao tặng, truyền thụ
Hán Việt: THỤ
知恵を授ける。
Truyền thụ trí tuệ.
さぶらう
Phục vụ, hầu hạ, có mặt (kính ngữ/khiêm nhường ngữ cổ); ở, có (khiêm nhường ngữ)
Hán Việt: THỊ
殿の傍らに侍る家臣が、静かにその命令を待っていた。
Vị gia thần hầu hạ bên cạnh chủ tướng đang lặng lẽ chờ đợi mệnh lệnh.
わたしりゅう
Phong cách riêng của tôi; Cách làm riêng của tôi; Kiểu của tôi
Hán Việt: TƯ LƯU
料理はいつも私流の味付けです。
Món ăn của tôi luôn được nêm nếm theo phong cách riêng.
しんてん
Tiến triển
Hán Việt: TIẾN TRIỂN
事態が急激に進展する。
Sự tình tiến triển đột ngột.
しんせい
Linh thiêng, thiêng liêng, thần thánh
Hán Việt: THẦN THÁNH
この寺は地元の人々にとって神聖な場所だ。
Ngôi chùa này là một nơi linh thiêng đối với người dân địa phương.
そじょう
Thân thế, lai lịch, xuất thân; bản chất, bản tính.
Hán Việt: TỐ TÍNH
彼の素性は誰も知らなかった。
Không ai biết lai lịch của anh ta.
ていきょう
Cung cấp, tài trợ
Hán Việt: ĐỀ CUNG
情報を提供する。
Cung cấp thông tin.
どうたつ
Đạt đến, tới nơi, đến đích, đạt được
Hán Việt: ĐẠT ĐÁO
目的地に到達するのに予想以上の時間がかかった。
Mất nhiều thời gian hơn dự kiến để đến được đích.
とく
Giải thích, thuyết giảng
Hán Việt: THUYẾT
仏の教えを説く。
Thuyết giảng lời Phật dạy.
とっけん
Đặc quyền
Hán Việt: ĐẶC QUYỀN
特権階級。
Giai cấp đặc quyền.
へる
Trải qua, đi qua
Hán Việt: KINH
年月を経る。
Trải qua năm tháng.
ほご
Bảo hộ, bảo vệ
Hán Việt: BẢO HỘ
絶滅危惧種を保護する。
Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
かいぼう
Giải phẫu; mổ xẻ (y học). Phân tích kỹ lưỡng, mổ xẻ vấn đề.
Hán Việt: GIẢI PHẪU
医学生は人体の解剖を学ぶ。
Các sinh viên y khoa học giải phẫu cơ thể người.
かくしんはん
Kẻ phạm tội với niềm tin mãnh liệt vào sự đúng đắn của hành động mình (dù biết là sai trái về mặt pháp luật hoặc quy tắc)
Hán Việt: XÁC TÍN PHẠM
彼の行為は、社会を変えるための確信犯的な行動だったと言えるだろう。
Hành động của anh ấy có thể được coi là một hành vi của kẻ phạm tội có niềm tin vững chắc nhằm thay đổi xã hội.
かくめい
Cách mạng
Hán Việt: CÁCH MẠNG
産業革命。
Cách mạng công nghiệp.
かなう
Sánh kịp, bì kịp, đối chọi lại; không thể chịu đựng được (khi dùng với cảm giác, trạng thái)
Hán Việt: ĐỊCH
彼の知識には誰も敵わない。
Không ai có thể sánh kịp kiến thức của anh ấy.
きぐらい
Lòng tự trọng, phẩm giá
Hán Việt: KHÍ VỊ
彼女はどんな困難な状況でも、自分の気位を保った。
Cô ấy giữ vững phẩm giá của mình dù trong bất kỳ hoàn cảnh khó khăn nào.
きゅうしょ
Điểm yếu chí mạng, chỗ hiểm; điểm mấu chốt, cốt lõi.
Hán Việt: CẤP SỞ
ボクサーは相手の急所を狙ってパンチを繰り出した。
Võ sĩ quyền Anh tung cú đấm nhắm vào chỗ hiểm của đối thủ.
ふいをつつく
Đánh bất ngờ
Hán Việt: Bất Ý Đột
相手(あいて)の不意(ふい)を突く(つく)。
Đánh bất ngờ đối phương.
ひのきぶたい
Sân khấu lớn
Hán Việt: Cối Vũ Đài
憧れ(あこがれ)の檜(ひのき)舞台(ぶたい)。
Sân khấu lớn hằng mơ ước.
かじゅう
Quá tải / Quá nặng
Hán Việt: Qua Trọng
過重(かじゅう)労働(ろうどう)。
Lao động quá tải.
ふだんどおり
Như mọi ngày
Hán Việt: Phổ Đoạn Thông
普段(ふだん)通り(どおり)に過ごす(すごす)。
Trải qua ngày như mọi khi.
たいぜん
Điềm tĩnh
Hán Việt: Thái Nhiên
泰然(たいぜん)自若(じじゃく)。
Điềm tĩnh tự tại.
おもくるしい
Nặng nề
Hán Việt: Trọng Khổ
重苦しい(おもくるしい)雰囲気(ふんいき)。
Bầu không khí nặng nề.
みかい
Chưa khai phá
Hán Việt: Vị Khai
未開(みかい)の地(ち)。
Vùng đất chưa khai phá.
ひるま
Ban ngày
Hán Việt: Gián
平日(へいじつ)の昼間(ひるま)。
Ban ngày ngày thường.
こうきゅう
Vĩnh cửu
Hán Việt: Hằng Cửu
恒久(こうきゅう)平和(へいわ)。
Hòa bình vĩnh cửu.
かんさい
Trả hết nợ
Hán Việt: Hoàn Tế
借金(しゃっきん)を完済(かんさい)する。
Trả hết nợ.
あいさい
Vợ yêu
Hán Việt: Ái Thê
愛妻(あいさい)弁当(べんとう)。
Cơm hộp vợ yêu nấu.
ちゅうかん
Giữa kỳ / Trung gian
Hán Việt: Trúng Gián
中間(ちゅうかん)報告(ほうこく)。
Báo cáo giữa kỳ.
ごい
Từ vựng
Hán Việt: Ngứ Hội
豊富(ほうふ)な語彙(ごい)。
Từ vựng phong phú.
ほんやくけん
Bản quyền dịch thuật
Hán Việt: Phiên Quyền
翻訳(ほんやく)権(けん)を得る(える)。
Lấy bản quyền dịch thuật.
めいうん
Vận mệnh / Sinh mệnh
Hán Việt: Mệnh Vận
国の(くにの)命運(めいうん)。
Vận mệnh đất nước.
ふじゅんぶつ
Tạp chất
Hán Việt: Bất Thuần Vật
不純物(ふじゅんぶつ)を取り除く(とりのぞく)。
Loại bỏ tạp chất.
みようみまね
Học lỏm bằng cách nhìn
Hán Việt: Hiện Hiện
見よう見まね(みようみまね)で覚える(おぼえる)。
Học lỏm bằng cách nhìn theo.
じこまんぞく
Tự mãn
Hán Việt: Tự Kỷ Túc
自己(じこ)満足(まんぞく)に終わる(おわる)。
Kết thúc trong sự tự mãn.
じけつ
Tự quyết
Hán Việt: Tự Quyết
民族(みんぞく)自決(じけつ)。
Dân tộc tự quyết.
じこむじゅん
Tự mâu thuẫn
Hán Việt: Tự Kỷ Mâu Thuẫn
自己(じこ)矛盾(むじゅん)に陥る(おちいる)。
Rơi vào sự tự mâu thuẫn.
こどく
Cô độc
Hán Việt: CÔ ĐỘC
孤独を感じる。
Cảm thấy cô độc.
さがく
Số tiền chênh lệch
Hán Việt: Si Ngạch
差額(さがく)を支払う(しはらう)。
Trả số tiền chênh lệch.
しゅうじゅく
Thành thục
Hán Việt: Tập Thục
技術(ぎじゅつ)に習熟(しゅうじゅく)する。
Thành thục kỹ thuật.
しゅかん
Chủ quan
Hán Việt: Chủ Quan
主観(しゅかん)的(てき)な意見(いけん)。
Ý kiến mang tính chủ quan.
たくえつ
Vượt trội / Xuất sắc
Hán Việt: Trác Việt
卓越(たくえつ)した才能(さいのう)。
Tài năng vượt trội.
いぎ
Phản đối / Dị nghị
Hán Việt: Dị Nghị
異議(いぎ)を唱える(となえる)。
Đưa ra ý kiến phản đối.
かいはつ
Phát triển
Hán Việt: Khai Phát
新(しん)商品の(しょうひんの)開発(かいはつ)。
Phát triển sản phẩm mới.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.