黄金時代。
Thời kỳ hoàng kim.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vàng, hoàng kim
黄金 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vàng, hoàng kim.
Cách đọc là おうごん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おうごん
Hán Việt: HOÀNG KIM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
黄金時代。
Thời kỳ hoàng kim.
その選手はチームの黄金期を支えた。
Tuyển thủ đó đã支える thời kỳ hoàng kim của đội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.