馬が広い草原を気持ちよさそうに駆けていた。
Con ngựa đang phi nước đại trên thảo nguyên rộng lớn một cách khoan khoái.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chạy nhanh, phi (ngựa), lao đi, phóng đi
駆ける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chạy nhanh, phi (ngựa), lao đi, phóng đi.
Cách đọc là かける.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かける
Hán Việt: KHU
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 1
馬が広い草原を気持ちよさそうに駆けていた。
Con ngựa đang phi nước đại trên thảo nguyên rộng lớn một cách khoan khoái.
彼は夢に向かって一直線に駆けている。
Anh ấy đang lao thẳng về phía ước mơ của mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.