新しい経済政策は雇用創出を機軸としている。
Chính sách kinh tế mới lấy việc tạo việc làm làm trục chính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trục chính, nòng cốt, điểm tựa, nguyên tắc cơ bản
機軸 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trục chính, nòng cốt, điểm tựa, nguyên tắc cơ bản.
Cách đọc là きじく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きじく
Hán Việt: CƠ TRỤC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 2
新しい経済政策は雇用創出を機軸としている。
Chính sách kinh tế mới lấy việc tạo việc làm làm trục chính.
顧客満足を機軸とすることは、我が社の経営理念です。
Lấy sự hài lòng của khách hàng làm trọng tâm là nguyên tắc cơ bản trong triết lý kinh doanh của công ty chúng tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.