細胞が分裂する。
Tế bào phân chia.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tế bào
細胞 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tế bào.
Cách đọc là さいぼう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいぼう
Hán Việt: TẾ BÀO
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT N1 General::JLPT補強-TANOS_N1
細胞が分裂する。
Tế bào phân chia.
人間の体は無数の細胞からできている。
Cơ thể con người được tạo thành từ vô số tế bào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.