この料理は香辛料が効いていて、舌に強い刺激がある。
Món ăn này đậm gia vị nên có vị cay nồng kích thích mạnh trên lưỡi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự kích thích; sự khích lệ; sự thúc đẩy
刺激 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự kích thích; sự khích lệ; sự thúc đẩy.
Cách đọc là しげき.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しげき
Hán Việt: THỨ KÍCH
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 3
この料理は香辛料が効いていて、舌に強い刺激がある。
Món ăn này đậm gia vị nên có vị cay nồng kích thích mạnh trên lưỡi.
新しい環境は、私にとって良い刺激になっている。
Môi trường mới đang là một sự khích lệ tốt đối với tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.