彼には個人的な事情があって、会社を辞めました。
Anh ấy có lý do cá nhân nên đã nghỉ việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tình hình, hoàn cảnh, lý do, sự tình
事情 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tình hình, hoàn cảnh, lý do, sự tình.
Cách đọc là じじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じじょう
Hán Việt: SỰ TÌNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 3
彼には個人的な事情があって、会社を辞めました。
Anh ấy có lý do cá nhân nên đã nghỉ việc.
詳しい事情はまだ分かりません。
Tôi vẫn chưa rõ chi tiết tình hình.
Từ gần nghĩa: 状況, 理由
Liên quan: 事実, 問題
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.