彼の思想は多くの若者に影響を与えた。
Tư tưởng của anh ấy đã ảnh hưởng đến nhiều người trẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tư tưởng, ý tưởng, triết lý, quan điểm
思想 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tư tưởng, ý tưởng, triết lý, quan điểm.
Cách đọc là しそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しそう
Hán Việt: TƯ TƯỞNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 3
彼の思想は多くの若者に影響を与えた。
Tư tưởng của anh ấy đã ảnh hưởng đến nhiều người trẻ.
この国の教育制度は、民主主義の思想に基づいている。
Hệ thống giáo dục của đất nước này dựa trên tư tưởng dân chủ.
Từ gần nghĩa: 哲学 (tetsugaku), 主義 (shugi), 見解 (kenkai)
Liên quan: 思想家 (shisouka)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.