この書類には印が必要です。
Tài liệu này cần có dấu (ấn).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Con dấu, dấu ấn.
印 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Con dấu, dấu ấn..
Cách đọc là いん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いん
Hán Việt: ẤN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 3
この書類には印が必要です。
Tài liệu này cần có dấu (ấn).
彼の言葉は私の心に深い印を残した。
Lời nói của anh ấy đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lòng tôi.
Từ gần nghĩa: 印鑑 (いんかん), 判子 (はんこ)
Liên quan: 印象 (いんしょう), 印刷 (いんさつ), 目印 (めじるし)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.