フェリーが桟橋に到着し、乗客が降り始めた。
Phà đã cập bến tàu và hành khách bắt đầu xuống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cầu tàu, bến tàu, bến cảng, cầu cảng
桟橋 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cầu tàu, bến tàu, bến cảng, cầu cảng.
Cách đọc là さんばし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さんばし
Hán Việt: SẠN KIỀU
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 3
フェリーが桟橋に到着し、乗客が降り始めた。
Phà đã cập bến tàu và hành khách bắt đầu xuống.
夕日を見るために、私たちは桟橋をゆっくり散歩した。
Để ngắm hoàng hôn, chúng tôi đã đi dạo chậm rãi trên cầu tàu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.