その家は山腹の少し開けた場所に建っている。
Ngôi nhà đó được xây dựng ở một khoảng đất trống nhỏ trên sườn núi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sườn núi, lưng núi, eo núi, phần giữa của núi
山腹 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sườn núi, lưng núi, eo núi, phần giữa của núi.
Cách đọc là さんぷく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さんぷく
Hán Việt: SƠN PHÚC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 3
その家は山腹の少し開けた場所に建っている。
Ngôi nhà đó được xây dựng ở một khoảng đất trống nhỏ trên sườn núi.
登山道は山の腹を縫うように続いていた。
Con đường leo núi uốn lượn dọc theo sườn núi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.