日本の司法制度は世界的に高く評価されています。
Hệ thống tư pháp của Nhật Bản được đánh giá cao trên toàn thế giới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tư pháp, ngành tư pháp, hệ thống tư pháp
司法 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tư pháp, ngành tư pháp, hệ thống tư pháp.
Cách đọc là しほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しほう
Hán Việt: TƯ PHÁP
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 4
日本の司法制度は世界的に高く評価されています。
Hệ thống tư pháp của Nhật Bản được đánh giá cao trên toàn thế giới.
司法改革は、国民の信頼を取り戻すために不可欠です。
Cải cách tư pháp là điều không thể thiếu để lấy lại niềm tin của người dân.
Từ gần nghĩa: 法制度
Liên quan: 司法試験, 司法権, 裁判
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.