使命を果たす。
Hoàn thành sứ mệnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sứ mệnh
使命 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sứ mệnh.
Cách đọc là しめい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しめい
Hán Việt: SỨ MỆNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General
使命を果たす。
Hoàn thành sứ mệnh.
彼女は医師としての使命を強く感じている。
Cô ấy cảm nhận mạnh mẽ sứ mệnh của mình với tư cách bác sĩ.
Từ gần nghĩa: 任務, 役割, 天命 | 任務(にんむ) | 任務 | 任務, 天命 | 任務 (にんむ)
Liên quan: 使命感, 責任, 目標 | 使命感(しめいかん) | 責任, 義務 | 責任, 目標 | 使命感 (しめいかん), 役割 (やくわり)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.