この温泉旅館は、昔ながらの趣がある。
Ryokan suối nước nóng này có một vẻ đẹp truyền thống cổ xưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vẻ, nét, phong vị, sự hấp dẫn; mục đích, ý nghĩa
趣 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vẻ, nét, phong vị, sự hấp dẫn; mục đích, ý nghĩa.
Cách đọc là おもむき, しゅ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おもむき, しゅ
Hán Việt: THÚ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 4
この温泉旅館は、昔ながらの趣がある。
Ryokan suối nước nóng này có một vẻ đẹp truyền thống cổ xưa.
彼の話の趣がよく分からなかった。
Tôi không hiểu rõ ý chính trong câu chuyện của anh ấy.
Từ gần nghĩa: 風情
Liên quan: 趣味, 趣旨, 趣向
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.