彼は砂漠で一週間も生存した。
Anh ấy đã sống sót một tuần trong sa mạc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự sống sót; sự tồn tại
生存 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự sống sót; sự tồn tại.
Cách đọc là せいぞん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいぞん
Hán Việt: SINH TỒN
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 4
彼は砂漠で一週間も生存した。
Anh ấy đã sống sót một tuần trong sa mạc.
この種の動物の生存が危ぶまれている。
Sự tồn tại của loài động vật này đang bị đe dọa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.