Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1

生存 (せいぞん) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N1

Sự sống sót; sự tồn tại

生存 nghĩa là gì?

生存 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự sống sót; sự tồn tại.

生存 đọc thế nào?

Cách đọc là せいぞん.

Cách dùng 生存 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

生存 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: せいぞん

Hán Việt: SINH TỒN

Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)

Nguồn/bài: Túi 4

Ví dụ với 生存

彼は砂漠で一週間も生存した。

Anh ấy đã sống sót một tuần trong sa mạc.

この種の動物の生存が危ぶまれている。

Sự tồn tại của loài động vật này đang bị đe dọa.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút